(Top Banner Ad)
liquidity depth
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

liquidity depth

Nghĩa tiếng Việt

độ sâu thanh khoản mức độ thanh khoản sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the market's ability to absorb large orders without significantly impacting the asset's price. It refers to the level of buy and sell orders at different price points.

Vietnamese Meaning

Một thước đo khả năng của thị trường hấp thụ các lệnh lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của tài sản. Nó đề cập đến mức độ của các lệnh mua và bán tại các mức giá khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market showed significant liquidity depth for this stock."

    "Thị trường cho thấy độ sâu thanh khoản đáng kể cho cổ phiếu này."

  • "High liquidity depth reduces the risk of slippage."

    "Độ sâu thanh khoản cao làm giảm nguy cơ trượt giá."

  • "The increase in liquidity depth suggests greater investor confidence."

    "Sự gia tăng độ sâu thanh khoản cho thấy sự tự tin lớn hơn của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid lỏng, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt
Noun liquidity tính thanh khoản
Adjective illiquid thiếu thanh khoản
Verb deepen làm sâu sắc thêm
Noun depth chiều sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus (flowing, fluid)
English
liquid
English
liquidity
English
depth
English
liquidity depth

Nguồn gốc của 'Liquidity'

Từ 'liquidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus', có nghĩa là 'chảy, lỏng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ trạng thái vật chất của chất lỏng. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách dễ dàng. Hãy tưởng tượng dòng nước chảy xiết, đó là cách 'liquidity' diễn tả sự lưu thông tiền tệ trong thị trường!

Usage Note

Liquidity depth cho thấy số lượng lệnh mua (bid) và lệnh bán (ask) đang chờ được thực hiện ở các mức giá khác nhau. Độ sâu thanh khoản cao cho thấy thị trường có thể xử lý các giao dịch lớn mà không gây biến động giá lớn, trong khi độ sâu thanh khoản thấp có thể dẫn đến biến động giá mạnh khi có các lệnh lớn được thực hiện. Nó khác với 'liquidity' (thanh khoản) ở chỗ, 'liquidity' chỉ nói chung về khả năng dễ dàng mua bán tài sản, còn 'liquidity depth' tập trung vào quy mô lệnh có thể thực hiện mà không gây ảnh hưởng giá.

Prepositions

in of

Liquidity depth *in* a market, liquidity depth *of* an asset.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquidity depth
  • significant significant liquidity depth
    (độ sâu thanh khoản đáng kể)
  • substantial substantial liquidity depth
    (độ sâu thanh khoản lớn)
  • market market liquidity depth
    (độ sâu thanh khoản thị trường)
Verb + liquidity depth
  • provide provide liquidity depth
    (cung cấp độ sâu thanh khoản)
  • measure measure liquidity depth
    (đo lường độ sâu thanh khoản)
  • increase increase liquidity depth
    (tăng độ sâu thanh khoản)

Idioms

  • thin liquidity

    thanh khoản mỏng (khó mua/bán số lượng lớn mà không ảnh hưởng giá)

    "The stock experienced high volatility due to thin liquidity."

    (Cổ phiếu trải qua biến động lớn do thanh khoản mỏng.)

  • deep pockets

    nhiều tiền, giàu có (gián tiếp liên quan đến khả năng cung cấp thanh khoản)

    "Only investors with deep pockets can afford to invest in such risky ventures."

    (Chỉ những nhà đầu tư có nhiều tiền mới có đủ khả năng đầu tư vào những dự án mạo hiểm như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidity depth

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo khả năng của thị trường hấp thụ các lệnh lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của tài sản. Nó đề cập đến mức độ của các lệnh mua và bán tại các mức giá khác nhau.

"The market showed significant liquidity depth for this stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the market had significant liquidity depth, the large sell order didn't cause a dramatic price drop.
Bởi vì thị trường có độ sâu thanh khoản đáng kể, lệnh bán lớn không gây ra sự sụt giảm giá mạnh.
Phủ định
Although the traders anticipated high trading volume, the liquidity depth wasn't sufficient to absorb all the orders without price slippage.
Mặc dù các nhà giao dịch dự đoán khối lượng giao dịch lớn, độ sâu thanh khoản không đủ để hấp thụ tất cả các lệnh mà không bị trượt giá.
Nghi vấn
Even though the exchange is relatively new, does it offer adequate liquidity depth for institutional investors to participate?
Mặc dù sàn giao dịch còn tương đối mới, nó có cung cấp đủ độ sâu thanh khoản để các nhà đầu tư tổ chức tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidity depth".

Vai trò của Market Makers

Trong tài chính, 'market makers' (nhà tạo lập thị trường) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ sâu thanh khoản. Họ mua và bán chứng khoán để đảm bảo luôn có người mua và người bán, giúp thị trường hoạt động trơn tru và giảm biến động giá.