(Top Banner Ad)
market maker
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market maker

UK: /ˈmɑːkɪt ˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tạo lập thị trường người tạo lập thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm or individual that quotes both a buy and a sell price in a financial instrument or commodity held in inventory, hoping to make a profit on the bid-ask spread, or turn.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân đồng thời đưa ra cả giá mua và giá bán cho một công cụ tài chính hoặc hàng hóa được giữ trong kho, với hy vọng kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spread) hay vòng quay vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market maker ensured there was always liquidity for the stock."

    "Nhà tạo lập thị trường đảm bảo luôn có thanh khoản cho cổ phiếu."

  • "The increased presence of market makers has reduced the volatility of the stock."

    "Sự hiện diện ngày càng tăng của các nhà tạo lập thị trường đã làm giảm sự biến động của cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Verb market tiếp thị, đưa sản phẩm ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Noun market making hoạt động tạo lập thị trường (hành động của một market maker)

Synonyms

liquidity provider (người cung cấp thanh khoản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
English
market
Old English
macian
Middle English
makien
English
make
English
market + maker

Nguồn gốc của 'Market Maker'

Cụm từ 'market maker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'market' (thị trường) và 'maker' (người tạo ra). Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (có nghĩa là chợ hoặc giao dịch), trong khi 'maker' đến từ tiếng Anh cổ 'macian' (có nghĩa là làm, tạo ra). Khi ghép lại, 'market maker' mô tả một thực thể 'tạo ra' hoặc 'duy trì' một thị trường bằng cách liên tục báo giá mua và bán cho một loại tài sản nào đó, đảm bảo rằng luôn có giao dịch diễn ra và thị trường có tính thanh khoản.

Usage Note

Market maker đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản cho thị trường. Họ chấp nhận rủi ro bằng cách giữ một lượng lớn chứng khoán trong kho và sẵn sàng mua hoặc bán chúng. Họ khác với brokers (nhà môi giới) ở chỗ brokers chỉ đơn thuần kết nối người mua và người bán, trong khi market makers thực sự giao dịch bằng vốn của chính họ.

Prepositions

in for

*market maker in [financial instrument/commodity]*: chỉ thị trường mà market maker hoạt động. Ví dụ: "He is a market maker in government bonds." *market maker for [company]*: chỉ công ty mà market maker hỗ trợ giao dịch cổ phiếu. Ví dụ: "They are a market maker for several small-cap companies."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market maker
  • active active market maker
    (nhà tạo lập thị trường năng động)
  • principal principal market maker
    (nhà tạo lập thị trường chính)
  • designated designated market maker (DMM)
    (nhà tạo lập thị trường được chỉ định)
  • independent independent market maker
    (nhà tạo lập thị trường độc lập)
Verb + market maker
  • act as act as a market maker
    (đóng vai trò là nhà tạo lập thị trường)
  • become become a market maker
    (trở thành nhà tạo lập thị trường)
  • employ employ market makers
    (thuê các nhà tạo lập thị trường)
market maker + Verb
  • provides A market maker provides liquidity
    (Nhà tạo lập thị trường cung cấp thanh khoản)
  • quotes A market maker quotes prices
    (Nhà tạo lập thị trường báo giá)
market maker + Noun
  • role market maker's role
    (vai trò của nhà tạo lập thị trường)
  • operations market maker operations
    (hoạt động của nhà tạo lập thị trường)

Idioms

  • to act as a market maker

    Đóng vai trò là nhà tạo lập thị trường; tham gia vào hoạt động tạo lập thị trường.

    "The investment bank decided to act as a market maker for the newly listed shares."

    (Ngân hàng đầu tư đã quyết định đóng vai trò nhà tạo lập thị trường cho các cổ phiếu mới niêm yết.)

  • designated market maker (DMM)

    Nhà tạo lập thị trường được chỉ định (một thực thể chuyên trách trên sàn giao dịch để duy trì trật tự thị trường và thanh khoản).

    "On the NYSE, a DMM is responsible for maintaining a fair and orderly market in a particular stock."

    (Trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), một DMM chịu trách nhiệm duy trì một thị trường công bằng và có trật tự cho một cổ phiếu cụ thể.)

  • market maker spread

    Chênh lệch giá mua-bán của nhà tạo lập thị trường (khoản chênh lệch giữa giá chào mua và giá chào bán của một tài sản mà market maker đưa ra).

    "The market maker spread can indicate the liquidity of a particular security."

    (Chênh lệch giá mua-bán của nhà tạo lập thị trường có thể cho thấy tính thanh khoản của một chứng khoán cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market maker

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân đồng thời đưa ra cả giá mua và giá bán cho một công cụ tài chính hoặc hàng hóa được giữ trong kho, với hy vọng kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spread) hay vòng quay vốn.

"The market maker ensured there was always liquidity for the stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a market maker.
Anh ấy là một nhà tạo lập thị trường.
Phủ định
They are not market makers.
Họ không phải là nhà tạo lập thị trường.
Nghi vấn
Is she a market maker?
Cô ấy có phải là một nhà tạo lập thị trường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the market maker will have been providing liquidity for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, nhà tạo lập thị trường sẽ đã cung cấp thanh khoản trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The small brokerage won't have been acting as a market maker for very long when the merger goes through.
Công ty môi giới nhỏ sẽ chưa hoạt động như một nhà tạo lập thị trường được lâu khi việc sáp nhập diễn ra.
Nghi vấn
Will the algorithm have been functioning as a market maker effectively for the entire trading session?
Liệu thuật toán có đang hoạt động hiệu quả như một nhà tạo lập thị trường trong toàn bộ phiên giao dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market maker".

Tầm quan trọng của thanh khoản thị trường

Trong tài chính, 'market maker' đóng một vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính thanh khoản cho thị trường. Họ liên tục đưa ra các lệnh mua và bán cho một tài sản tài chính nhất định, sẵn sàng mua từ người muốn bán và bán cho người muốn mua. Điều này giúp các nhà đầu tư có thể mua hoặc bán tài sản của họ một cách nhanh chóng mà không làm thay đổi giá quá nhiều, tạo ra một thị trường hoạt động hiệu quả hơn.

Vai trò của Market Maker trên các sàn giao dịch

Trên nhiều sàn giao dịch chứng khoán lớn như NYSE (Sở Giao dịch Chứng khoán New York), các 'Designated Market Maker' (DMM) hoặc 'Specialist' (chuyên gia) được chỉ định cho từng loại chứng khoán. Họ có trách nhiệm duy trì tính trật tự và công bằng của thị trường, cung cấp thông tin giá cả và cân bằng cung cầu, đặc biệt là trong những thời điểm thị trường biến động mạnh. Điều này rất quan trọng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống giao dịch.