(Top Banner Ad)
illiquidity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

illiquidity

UK: /ˌɪl.lɪˈkwɪd.ə.ti/ • US: /ˌɪl.lɪˈkwɪd.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu thanh khoản sự thiếu thanh khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being easily converted into cash.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced severe illiquidity issues and struggled to pay its debts."

    "Công ty đối mặt với các vấn đề thiếu thanh khoản nghiêm trọng và gặp khó khăn trong việc trả nợ."

  • "The bond market experienced a period of illiquidity during the financial crisis."

    "Thị trường trái phiếu trải qua giai đoạn thiếu thanh khoản trong cuộc khủng hoảng tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illiquid Thiếu tính thanh khoản; khó chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng (khó thanh khoản)
Noun liquidity Tính thanh khoản; khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng
Adjective liquid Có tính thanh khoản; dễ chuyển đổi thành tiền mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
English
liquid
English
-ity (suffix)
English
illiquidity

Nguồn gốc của 'illiquidity'

Từ 'illiquidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus', có nghĩa là 'chất lỏng'. Khi một tài sản không 'lỏng', tức là khó chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị mất giá trị đáng kể, nó được coi là 'illiquid'. Thêm tiền tố 'il-' (không) và hậu tố '-ity' (trạng thái) tạo thành 'illiquidity', chỉ tình trạng thiếu tính thanh khoản.

Usage Note

Illiquidity đề cập đến tình trạng một tài sản không thể nhanh chóng bán được trên thị trường với mức giá hợp lý mà không gây ra tổn thất đáng kể về giá trị. Nó thường liên quan đến các tài sản có ít người mua hoặc các thị trường giao dịch kém sôi động. So sánh với 'liquidity' (tính thanh khoản), 'illiquidity' là trạng thái ngược lại.

Prepositions

of in

‘Illiquidity of’: dùng để chỉ sự thiếu thanh khoản của một tài sản hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'The illiquidity of the real estate market made it difficult to sell the property quickly.' ‘Illiquidity in’: dùng để chỉ tình trạng thiếu thanh khoản trong một bối cảnh rộng hơn, chẳng hạn như một công ty hoặc một hệ thống tài chính. Ví dụ: 'The illiquidity in the banking system led to a credit crunch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illiquidity
  • severe illiquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản nghiêm trọng)
  • market illiquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản của thị trường)
  • growing illiquidity
    (tình trạng thiếu thanh khoản ngày càng tăng)
Verb + illiquidity
  • cause illiquidity
    (gây ra tình trạng thiếu thanh khoản)
  • face illiquidity
    (đối mặt với tình trạng thiếu thanh khoản)
  • resolve illiquidity
    (giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản)

Idioms

  • In illiquidity

    Trong tình trạng thiếu thanh khoản

    "The company found itself in illiquidity after the sudden economic downturn."

    (Công ty rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản sau cuộc suy thoái kinh tế đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illiquidity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

"The company faced severe illiquidity issues and struggled to pay its debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiquidity".

Tầm quan trọng của tính thanh khoản trong kinh tế

Trong kinh tế học, tính thanh khoản rất quan trọng vì nó cho thấy khả năng một công ty hoặc cá nhân có thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của mình. Thiếu tính thanh khoản (illiquidity) có thể dẫn đến phá sản hoặc các vấn đề tài chính nghiêm trọng.