illiquidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being easily converted into cash.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced severe illiquidity issues and struggled to pay its debts."
"Công ty đối mặt với các vấn đề thiếu thanh khoản nghiêm trọng và gặp khó khăn trong việc trả nợ."
-
"The bond market experienced a period of illiquidity during the financial crisis."
"Thị trường trái phiếu trải qua giai đoạn thiếu thanh khoản trong cuộc khủng hoảng tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Illiquidity đề cập đến tình trạng một tài sản không thể nhanh chóng bán được trên thị trường với mức giá hợp lý mà không gây ra tổn thất đáng kể về giá trị. Nó thường liên quan đến các tài sản có ít người mua hoặc các thị trường giao dịch kém sôi động. So sánh với 'liquidity' (tính thanh khoản), 'illiquidity' là trạng thái ngược lại.
Prepositions
‘Illiquidity of’: dùng để chỉ sự thiếu thanh khoản của một tài sản hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'The illiquidity of the real estate market made it difficult to sell the property quickly.' ‘Illiquidity in’: dùng để chỉ tình trạng thiếu thanh khoản trong một bối cảnh rộng hơn, chẳng hạn như một công ty hoặc một hệ thống tài chính. Ví dụ: 'The illiquidity in the banking system led to a credit crunch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe illiquidity (tình trạng thiếu thanh khoản nghiêm trọng)
-
market illiquidity (tình trạng thiếu thanh khoản của thị trường)
-
growing illiquidity (tình trạng thiếu thanh khoản ngày càng tăng)
-
cause illiquidity (gây ra tình trạng thiếu thanh khoản)
-
face illiquidity (đối mặt với tình trạng thiếu thanh khoản)
-
resolve illiquidity (giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản)
Idioms
-
In illiquidity
Trong tình trạng thiếu thanh khoản
"The company found itself in illiquidity after the sudden economic downturn."
(Công ty rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản sau cuộc suy thoái kinh tế đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illiquidity
Danh từTình trạng không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
"The company faced severe illiquidity issues and struggled to pay its debts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiquidity".
