(Top Banner Ad)
listed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

listed

UK: /ˈlɪstɪd/ • US: /ˈlɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được liệt kê có tên trong danh sách đã được ghi danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Included in a list.

Vietnamese Meaning

Được liệt kê; có trong danh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is listed on the stock exchange."

    "Công ty này được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán."

  • "The endangered species are listed in the Red Data Book."

    "Các loài có nguy cơ tuyệt chủng được liệt kê trong Sách Đỏ."

  • "The prices are listed on the menu."

    "Giá được liệt kê trên thực đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun list danh sách, bảng kê
Verb list liệt kê, lên danh sách, niêm yết
Noun listing sự liệt kê, thông tin đăng tải (nhà đất, công việc), danh sách niêm yết
Adjective unlisted chưa được liệt kê, không công khai (số điện thoại), chưa niêm yết
Verb delist xóa khỏi danh sách, hủy niêm yết
Verb relist đăng lại, niêm yết lại

Synonyms

cataloged (được lập danh mục)itemized (được liệt kê thành từng khoản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*listō
Old High German
lista
Old French
liste
Middle English
liste
English
list

Nguồn Gốc Của 'Listed'

Từ 'listed' có nguồn gốc từ động từ 'list' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'liste' và tiếng Đức cổ 'lista'. Ban đầu, những từ này mang nghĩa là 'viền, dải' hoặc 'mép'. Người xưa thường ghi chép thông tin hoặc tên vật phẩm lên các dải giấy hoặc miếng gỗ, tạo thành một 'danh sách'. Vì vậy, 'list' dần mang nghĩa 'danh sách' hoặc 'liệt kê'. Khi thêm đuôi '-ed', 'listed' diễn tả hành động đã được đưa vào danh sách hoặc đã được niêm yết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ đã được đưa vào một danh sách chính thức hoặc được ghi nhận ở đâu đó. 'Listed' thường mang nghĩa bị động, tức là cái gì đó *đã* được liệt kê bởi một tác nhân nào đó. Cần phân biệt với 'listing' (danh sách) là danh từ.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng quá khứ phân từ, 'listed' có nghĩa là đã được liệt kê. Thường đi kèm với trợ động từ (ví dụ: has listed, was listed).

Prepositions

on in

* 'listed on': thường dùng khi nói về việc niêm yết trên sàn chứng khoán hoặc trong một danh sách cụ thể nào đó (ví dụ: listed on the New York Stock Exchange). * 'listed in': dùng khi nói về việc được liệt kê trong một danh sách tổng quát hoặc một tài liệu nào đó (ví dụ: listed in the phone book).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listed
  • publicly publicly listed (company)
    (công ty niêm yết công khai (trên sàn chứng khoán))
  • officially officially listed
    (được niêm yết/liệt kê chính thức)
  • newly newly listed (properties)
    (các bất động sản mới được rao bán/đăng tin)
  • historically historically listed (building)
    (tòa nhà được xếp hạng di tích lịch sử)
Verb + listed
  • be be listed (on the stock exchange)
    (được niêm yết (trên sàn giao dịch chứng khoán))
  • get get listed (on the register)
    (được ghi tên vào sổ đăng ký)
  • remain remain listed (as a threat)
    (vẫn còn được liệt kê (là một mối đe dọa))
listed + Noun
  • listed listed company
    (công ty niêm yết)
  • listed listed building
    (tòa nhà di sản (được xếp hạng bảo tồn))
  • listed listed items
    (các mặt hàng/vật phẩm đã được liệt kê)
  • listed listed price
    (giá niêm yết)

Idioms

  • be listed for sale

    được rao bán, được đăng để bán

    "The house was listed for sale last week."

    (Ngôi nhà đã được rao bán vào tuần trước.)

  • be listed as

    được liệt kê là/dưới dạng

    "This ancient city is listed as a UNESCO World Heritage Site."

    (Thành phố cổ này được liệt kê là Di sản Thế giới của UNESCO.)

  • a listed entity

    một thực thể đã được niêm yết (thường là công ty trên thị trường chứng khoán)

    "As a listed entity, the company must comply with strict reporting requirements."

    (Là một thực thể đã niêm yết, công ty phải tuân thủ các yêu cầu báo cáo nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listed

Tính từ
Lật mặt

Được liệt kê; có trong danh sách.

"The company is listed on the stock exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listed".

Listed Buildings (Vương quốc Anh)

Ở Vương quốc Anh và Ireland, 'listed building' là một tòa nhà hoặc công trình được chính phủ công nhận là có giá trị kiến trúc hoặc lịch sử đặc biệt. Chúng được đưa vào danh sách bảo tồn quốc gia, và việc sửa đổi hay phá dỡ các công trình này bị kiểm soát nghiêm ngặt. Mục đích là để bảo vệ và duy trì di sản văn hóa, thể hiện sự coi trọng lịch sử của người Anh.

Niêm Yết Chứng Khoán (Stock Market Listing)

Trong lĩnh vực tài chính, khi một công ty 'niêm yết' (listed) trên thị trường chứng khoán, điều đó có nghĩa là cổ phiếu của công ty được phép giao dịch công khai trên một sàn giao dịch. Việc này giúp công ty huy động vốn từ công chúng và tăng cường tính minh bạch, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về báo cáo tài chính và công bố thông tin, là một đặc trưng của nền kinh tế thị trường hiện đại.