removed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'remove'. To take (something) away or off from the position occupied.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'remove'. Lấy đi, dời đi, loại bỏ khỏi vị trí đang chiếm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old building was removed to make way for the new highway."
"Tòa nhà cũ đã bị dỡ bỏ để nhường chỗ cho đường cao tốc mới."
-
"The tumor was surgically removed."
"Khối u đã được phẫu thuật cắt bỏ."
-
"He was removed from his position due to misconduct."
"Anh ta đã bị cách chức do hành vi sai trái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành việc di chuyển, loại bỏ một vật gì đó. So với 'delete', 'remove' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể là di chuyển vật lý hoặc loại bỏ một cách trừu tượng. 'Erase' thường chỉ việc xóa dấu vết.
Prepositions
'removed from': chỉ việc di chuyển hoặc loại bỏ khỏi một vị trí cụ thể. 'removed of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn cái gì đó khỏi đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely removed (bị loại bỏ hoàn toàn)
-
partially partially removed (bị loại bỏ một phần)
-
permanently permanently removed (bị loại bỏ vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily removed (bị loại bỏ tạm thời)
-
easily easily removed (dễ dàng bị loại bỏ)
-
be be removed (bị loại bỏ / được di chuyển)
-
get get removed (bị loại bỏ / được di chuyển)
-
have been have been removed (đã bị loại bỏ / đã được di chuyển)
-
from removed from (bị tách khỏi / được di chuyển khỏi)
-
from office removed from office (bị cách chức)
-
from the list removed from the list (bị xóa tên khỏi danh sách)
Idioms
-
one step removed from something
có liên quan gián tiếp, cách một bậc so với cái gì đó
"His job is one step removed from directly working with customers."
(Công việc của anh ấy gián tiếp liên quan đến việc làm việc trực tiếp với khách hàng.)
-
removed from reality
xa rời thực tế, không còn tiếp xúc với thực tế
"His lavish lifestyle made him seem completely removed from reality."
(Lối sống xa hoa khiến anh ta dường như hoàn toàn xa rời thực tế.)
-
removed from circulation
ngừng lưu hành, bị thu hồi (tiền, sách, sản phẩm)
"The old banknotes were removed from circulation last year."
(Những tờ tiền cũ đã bị ngừng lưu hành vào năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
removed
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'remove'. Lấy đi, dời đi, loại bỏ khỏi vị trí đang chiếm giữ.
"The old building was removed to make way for the new highway."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding removing the old files helps prevent accidental data loss. |
Việc tránh xóa các tập tin cũ giúp ngăn ngừa mất dữ liệu do tai nạn. |
| Phủ định | She isn't considering removing the application without backing up. |
Cô ấy không cân nhắc việc gỡ ứng dụng mà không sao lưu. |
| Nghi vấn | Is removing the damaged equipment from the site part of the plan? |
Việc di chuyển thiết bị hư hỏng khỏi công trường có phải là một phần của kế hoạch không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the construction crew will have been removing the old equipment for a week. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, đội xây dựng sẽ đã loại bỏ các thiết bị cũ trong một tuần. |
| Phủ định | By next month, the city council won't have been removing graffiti from the walls for more than a year, due to budget cuts. |
Đến tháng tới, hội đồng thành phố sẽ không còn loại bỏ graffiti khỏi các bức tường quá một năm, do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the museum staff have been removing the ancient artifacts from display for a whole month by the time the renovation is complete? |
Liệu nhân viên bảo tàng đã di chuyển các hiện vật cổ khỏi trưng bày trong cả một tháng khi quá trình cải tạo hoàn thành chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were removing the old paint from the walls. |
Họ đang gỡ bỏ lớp sơn cũ khỏi các bức tường. |
| Phủ định | She wasn't removing the documents from the file cabinet. |
Cô ấy không gỡ các tài liệu khỏi tủ hồ sơ. |
| Nghi vấn | Were you removing the stain from the carpet? |
Bạn có đang tẩy vết bẩn khỏi tấm thảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removed".
