narrator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who narrates something, especially a character who recounts the events of a novel or narrative poem.
Vietnamese Meaning
Người kể chuyện, đặc biệt là một nhân vật kể lại các sự kiện của một cuốn tiểu thuyết hoặc bài thơ tự sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The narrator's voice was calm and soothing, drawing the audience into the story."
"Giọng của người kể chuyện điềm tĩnh và du dương, thu hút khán giả vào câu chuyện."
-
"The narrator provides insight into the protagonist's thoughts and feelings."
"Người kể chuyện cung cấp cái nhìn sâu sắc về suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật chính."
-
"An unreliable narrator can make a story more complex and intriguing."
"Một người kể chuyện không đáng tin cậy có thể làm cho câu chuyện trở nên phức tạp và hấp dẫn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'narrator' chỉ người đảm nhận vai trò kể chuyện. Người này có thể là một nhân vật trong câu chuyện (first-person narrator) hoặc một người ngoài cuộc (third-person narrator). Việc lựa chọn người kể chuyện ảnh hưởng lớn đến cách câu chuyện được truyền tải và cảm nhận. Ví dụ, 'storyteller' có nghĩa rộng hơn, chỉ người kể chuyện bằng bất kỳ hình thức nào (truyền miệng, viết, v.v.). 'Announcer' thường dùng trong bối cảnh phát thanh, truyền hình.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thứ hoặc câu chuyện được kể (e.g., 'the narrator of the story'). Sử dụng 'in' để chỉ vai trò của người kể chuyện (e.g., 'He is the narrator in the play').
Collocations (Từ đi kèm)
-
omniscient omniscient narrator (người kể chuyện toàn tri (biết hết mọi suy nghĩ, cảm xúc và sự kiện))
-
first-person first-person narrator (người kể chuyện ngôi thứ nhất (kể theo góc nhìn của 'tôi'))
-
unreliable unreliable narrator (người kể chuyện không đáng tin cậy (lời kể có thể sai lệch))
-
third-person third-person narrator (người kể chuyện ngôi thứ ba (kể theo góc nhìn của 'anh ấy/cô ấy/họ'))
-
implied implied narrator (người kể chuyện ngụ ý (không trực tiếp xuất hiện mà chỉ thể hiện qua giọng văn))
-
describes The narrator describes... (Người kể chuyện mô tả...)
-
reveals The narrator reveals... (Người kể chuyện tiết lộ...)
-
recounts The narrator recounts... (Người kể chuyện kể lại...)
-
uses The author uses a narrator. (Tác giả sử dụng một người kể chuyện.)
-
employs The story employs a narrator. (Câu chuyện sử dụng một người kể chuyện.)
Idioms
-
first-person narrator
Người kể chuyện ngôi thứ nhất (người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện, dùng đại từ 'tôi')
"In 'The Great Gatsby', Nick Carraway serves as the first-person narrator."
(Trong 'Gatsby Vĩ Đại', Nick Carraway đóng vai trò là người kể chuyện ngôi thứ nhất.)
-
unreliable narrator
Người kể chuyện không đáng tin cậy (lời kể của họ có thể bị bóp méo, không đầy đủ hoặc sai sự thật)
"Many psychological thrillers feature an unreliable narrator to keep the audience guessing."
(Nhiều phim kinh dị tâm lý có người kể chuyện không đáng tin cậy để giữ khán giả phải suy đoán.)
-
omniscient narrator
Người kể chuyện toàn tri (người kể chuyện biết tất cả về mọi nhân vật và sự kiện, kể cả suy nghĩ của họ)
"Classic novels often employ an omniscient narrator, guiding the reader through complex plots."
(Các tiểu thuyết cổ điển thường sử dụng người kể chuyện toàn tri, hướng dẫn người đọc qua những cốt truyện phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrator
Danh từNgười kể chuyện, đặc biệt là một nhân vật kể lại các sự kiện của một cuốn tiểu thuyết hoặc bài thơ tự sự.
"The narrator's voice was calm and soothing, drawing the audience into the story."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrator".
