(Top Banner Ad)
audience member
B1
noun B1 Giải trí, Truyền thông

audience member

UK: /ˈɔːdiəns ˈmembər/ • US: /ˈɔːdiəns ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

khán giả thành viên khán giả người xem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is part of an audience, typically at a performance, lecture, or event.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của khán giả, thường là tại một buổi biểu diễn, bài giảng hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker engaged well with the audience members, answering their questions thoughtfully."

    "Diễn giả tương tác tốt với các thành viên khán giả, trả lời các câu hỏi của họ một cách chu đáo."

  • "Each audience member received a program upon entering the theater."

    "Mỗi thành viên khán giả nhận được một chương trình khi bước vào rạp."

  • "The comedian singled out an audience member for a lighthearted joke."

    "Diễn viên hài nhắm đến một thành viên khán giả cho một trò đùa nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audience khán giả, thính giả
Noun audition buổi thử vai, buổi thử giọng
Verb audition tham gia thử vai, thử giọng
Adjective audible có thể nghe thấy được
Noun auditorium khán phòng, hội trường
Noun audio âm thanh, audio

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*au- (to perceive)
Latin
audire (to hear)
Latin
audientia (a hearing)
Old French
audience
Middle English
audience
Latin
membrum (limb, part of body)
Old French
membre
Middle English
member

Khán giả là để "Nghe"

Từ 'audience' (khán giả, thính giả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Ban đầu, nó không chỉ những người 'xem' một buổi biểu diễn, mà là những người đến 'nghe' một bài phát biểu, một buổi đọc thơ hoặc một phiên tòa. Vì vậy, cốt lõi của 'audience' là hành động lắng nghe.

Mỗi khán giả là một 'Thành viên'

Từ 'member' (thành viên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là một 'chi' hoặc một bộ phận của cơ thể. Khi nói 'audience member', chúng ta đang hình dung mỗi khán giả như một bộ phận không thể thiếu, cùng nhau tạo nên một 'cơ thể' khán giả hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'audience member' chỉ một cá nhân trong một nhóm khán giả. Nó trang trọng hơn một chút so với chỉ dùng 'member of the audience'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò của cá nhân đó trong một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audience member
  • a single audience member
    (một khán giả duy nhất)
  • an individual audience member
    (một khán giả cá nhân)
  • a lucky audience member
    (một khán giả may mắn)
  • an unsuspecting audience member
    (một khán giả không chút nghi ngờ)
Verb + audience member
  • ask an audience member a question
    (hỏi một khán giả một câu hỏi)
  • invite an audience member on stage
    (mời một khán giả lên sân khấu)
  • select an audience member from the crowd
    (chọn một khán giả từ đám đông)
  • interact with an audience member
    (tương tác với một khán giả)

Idioms

  • to be just another audience member

    chỉ là một khán giả bình thường, vô danh trong đám đông, không có gì nổi bật.

    "She wasn't a critic or a VIP; she was happy to be just another audience member enjoying the concert."

    (Cô ấy không phải là nhà phê bình hay khách VIP; cô ấy vui vẻ khi chỉ là một khán giả bình thường thưởng thức buổi hòa nhạc.)

  • to pull an audience member from the crowd

    chọn ngẫu nhiên một người từ hàng ghế khán giả để mời tham gia vào màn trình diễn.

    "The comedian's best moments were when he would pull an unsuspecting audience member from the crowd and improvise with them."

    (Những khoảnh khắc xuất sắc nhất của diễn viên hài là khi anh ấy chọn ngẫu nhiên một khán giả không chút nghi ngờ từ đám đông và ứng biến cùng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audience member

noun
Lật mặt

Một người là thành viên của khán giả, thường là tại một buổi biểu diễn, bài giảng hoặc sự kiện.

"The speaker engaged well with the audience members, answering their questions thoughtfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience member applauded enthusiastically.
Thành viên khán giả vỗ tay một cách nhiệt tình.
Phủ định
The audience member didn't listen attentively.
Thành viên khán giả đã không lắng nghe một cách chăm chú.
Nghi vấn
Did the audience member react positively?
Thành viên khán giả có phản ứng tích cực không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an audience member who always claps enthusiastically.
Anh ấy là một khán giả luôn vỗ tay nhiệt tình.
Phủ định
They are not audience members because they work for the theater.
Họ không phải là khán giả vì họ làm việc cho nhà hát.
Nghi vấn
Are you an audience member or are you with the band?
Bạn là một khán giả hay bạn đi cùng ban nhạc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the audience member had arrived earlier, they would have gotten a better seat.
Nếu khán giả đến sớm hơn, họ đã có được một chỗ ngồi tốt hơn.
Phủ định
If the audience member hadn't enjoyed the performance, they wouldn't have applauded so enthusiastically.
Nếu khán giả không thích buổi biểu diễn, họ đã không vỗ tay nhiệt tình như vậy.
Nghi vấn
Would the audience member have understood the play better if they had read the synopsis beforehand?
Khán giả có hiểu vở kịch rõ hơn nếu họ đã đọc tóm tắt trước không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience member was clapping enthusiastically during the performance.
Khán giả đang vỗ tay nhiệt tình trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
The audience member wasn't paying attention; they were busy on their phone.
Khán giả đã không chú ý; họ bận rộn với điện thoại của họ.
Nghi vấn
Were the audience members cheering loudly at the end of the show?
Có phải các khán giả đã cổ vũ lớn tiếng vào cuối buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience member".

Phá vỡ "Bức tường thứ tư"

Trong sân khấu và điện ảnh phương Tây, có một khái niệm gọi là "bức tường thứ tư" (the fourth wall) - bức tường vô hình ngăn cách diễn viên và khán giả. Khi một diễn viên nói chuyện trực tiếp hoặc tương tác với một khán giả (audience member), hành động này được gọi là "phá vỡ bức tường thứ tư". Đây là một kỹ thuật nghệ thuật mạnh mẽ để tạo sự kết nối và bất ngờ.

Sự tham gia của khán giả (Audience Participation)

Trong nhiều loại hình giải trí phương Tây như talk show, hài kịch độc thoại hay game show, việc một 'audience member' được mời tham gia là rất phổ biến. Khán giả không chỉ ngồi xem mà còn có thể được yêu cầu vỗ tay theo nhịp, trả lời câu hỏi, hoặc thậm chí lên sân khấu chơi trò chơi. Điều này tạo ra một không khí sôi động và gần gũi.