(Top Banner Ad)
literal interpretation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật, Nghiên cứu tôn giáo, Văn học

literal interpretation

UK: /ˈlɪtərəl ɪnˌtɜːprəˈteɪʃən/ • US: /ˈlɪtərəl ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích theo nghĩa đen hiểu theo nghĩa đen giải thích chính xác theo mặt chữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An understanding or explanation of something strictly according to its explicit or primary meaning, without looking for deeper symbolism or hidden intention.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác theo nghĩa tường minh hoặc nghĩa gốc của nó, không tìm kiếm ý nghĩa biểu tượng sâu sắc hơn hoặc ý định ẩn giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge rejected a literal interpretation of the contract, opting instead for an interpretation that considered the intent of both parties."

    "Thẩm phán bác bỏ việc giải thích hợp đồng theo nghĩa đen, thay vào đó chọn một cách giải thích có xem xét ý định của cả hai bên."

  • "A literal interpretation of the Bible can be problematic."

    "Việc giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen có thể gây ra vấn đề."

  • "The company took a literal interpretation of the new regulation."

    "Công ty đã giải thích quy định mới theo nghĩa đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective literal theo nghĩa đen, đúng chữ
Adverb literally theo nghĩa đen, thật sự, đúng là
Adjective literate có học, biết chữ
Noun literacy trình độ học vấn, sự biết chữ
Noun literature văn học
Verb interpret giải thích, làm rõ, phiên dịch
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretive mang tính giải thích, diễn giải
Adjective interpretative mang tính giải thích, diễn giải
Noun interpretation sự giải thích, sự diễn giải, bản dịch

Synonyms

strict interpretation (giải thích nghiêm ngặt)plain interpretation (giải thích rõ ràng, đơn giản)surface-level interpretation (giải thích hời hợt, bề mặt)

Antonyms

figurative interpretation (giải thích theo nghĩa bóng)contextual interpretation (giải thích theo ngữ cảnh)liberal interpretation (giải thích tự do, phóng khoáng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Nghiên cứu tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
interpretari
Late Latin
litteralis
Old French
interpretacion
Middle English
literal
Middle English
interpretacioun
English
literal interpretation

Sức mạnh của Chữ cái

Từ 'literal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'littera' có nghĩa là 'chữ cái'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó được hiểu 'theo từng chữ cái' hoặc 'đúng như những gì được viết ra', không thêm bớt hay suy diễn. Ban đầu, nó gắn liền với việc đọc và viết, đề cao sự chính xác tuyệt đối của văn bản.

Người Giữa Các Ngôn ngữ

Còn 'interpretation' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'dịch thuật'. Từ này có gốc từ 'inter-' (giữa) và 'pretium' (giá trị) hoặc 'praes' (người bảo lãnh), gợi lên hình ảnh một người đứng 'giữa' hai bên để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa, như một người phiên dịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giải thích một văn bản, luật lệ, hoặc lời nói một cách máy móc, theo đúng nghĩa đen của từ ngữ. Nó đối lập với 'figurative interpretation' (giải thích theo nghĩa bóng) hoặc 'contextual interpretation' (giải thích theo ngữ cảnh). Việc sử dụng 'literal interpretation' có thể dẫn đến hiểu sai nếu ngữ cảnh hoặc ý định của người nói/viết không được xem xét.

Prepositions

of to

‘of’ dùng để chỉ đối tượng được giải thích theo nghĩa đen (ví dụ: literal interpretation of the law). ‘to’ được dùng ít phổ biến hơn, thường để chỉ việc áp dụng giải thích nghĩa đen vào một tình huống cụ thể (ví dụ: giving a literal interpretation to a situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literal interpretation
  • strict strict literal interpretation
    (cách giải thích theo nghĩa đen nghiêm ngặt)
  • narrow narrow literal interpretation
    (cách giải thích theo nghĩa đen hẹp hòi)
  • rigid rigid literal interpretation
    (cách giải thích theo nghĩa đen cứng nhắc)
  • fundamental fundamental literal interpretation
    (cách giải thích theo nghĩa đen cơ bản)
Verb + literal interpretation
  • take take a literal interpretation
    (áp dụng/hiểu theo nghĩa đen)
  • adopt adopt a literal interpretation
    (chấp nhận/áp dụng một cách giải thích theo nghĩa đen)
  • stick to stick to a literal interpretation
    (tuân thủ cách giải thích theo nghĩa đen)
  • resist resist a literal interpretation
    (chống lại/kháng cự cách giải thích theo nghĩa đen)
Prepositional Phrase + literal interpretation
  • beyond a beyond a literal interpretation
    (vượt ra ngoài cách giải thích theo nghĩa đen)
  • in a in a literal interpretation
    (theo một cách giải thích nghĩa đen)

Idioms

  • Stick to a literal interpretation

    Tuân thủ/Giữ nguyên cách hiểu theo nghĩa đen

    "The lawyer advised the jury to stick to a literal interpretation of the contract, ignoring emotional appeals."

    (Luật sư khuyên bồi thẩm đoàn tuân thủ cách hiểu theo nghĩa đen của hợp đồng, bỏ qua những lời kêu gọi cảm tính.)

  • Beyond a literal interpretation

    Vượt ra ngoài cách hiểu theo nghĩa đen, cần suy diễn sâu hơn

    "Her poem's meaning lies beyond a literal interpretation; one must explore its metaphors."

    (Ý nghĩa bài thơ của cô ấy nằm ngoài cách hiểu theo nghĩa đen; người đọc cần khám phá các ẩn dụ của nó.)

  • Take a literal interpretation

    Áp dụng/Hiểu theo nghĩa đen

    "Some people prefer to take a literal interpretation of ancient texts, while others seek deeper meanings."

    (Một số người thích hiểu các văn bản cổ theo nghĩa đen, trong khi những người khác tìm kiếm những ý nghĩa sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literal interpretation

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác theo nghĩa tường minh hoặc nghĩa gốc của nó, không tìm kiếm ý nghĩa biểu tượng sâu sắc hơn hoặc ý định ẩn giấu.

"The judge rejected a literal interpretation of the contract, opting instead for an interpretation that considered the intent of both parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't taken my comment as a literal interpretation of the situation; it was meant to be sarcastic.
Tôi ước anh ấy đã không coi bình luận của tôi là một sự diễn giải theo nghĩa đen của tình huống; nó chỉ mang tính mỉa mai.
Phủ định
If only the judge wouldn't give a literal interpretation to every single word in the contract; there's room for nuance!
Giá mà thẩm phán không đưa ra một sự giải thích theo nghĩa đen cho từng từ trong hợp đồng; vẫn còn chỗ cho sự khác biệt nhỏ!
Nghi vấn
Do you wish the company hadn't relied on a literal interpretation of the law, leading to so many problems?
Bạn có ước công ty đã không dựa vào một sự diễn giải theo nghĩa đen của luật pháp, dẫn đến rất nhiều vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literal interpretation".

Diễn giải Kinh thánh và Luật pháp

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo, có những tranh luận lớn về việc có nên diễn giải Kinh thánh hay Kinh Qur'an theo nghĩa đen (literal interpretation) hay nên tìm kiếm các ý nghĩa ẩn dụ, biểu tượng (allegorical interpretation). Tương tự, trong lĩnh vực luật pháp, các luật sư và thẩm phán thường tranh cãi về việc có nên tuân thủ nghiêm ngặt theo nghĩa đen của văn bản luật hay nên xem xét ý định của người ban hành luật.

Nghĩa đen và Nghĩa bóng trong Văn học

Trong văn học, "literal interpretation" trái ngược với cách hiểu nghĩa bóng hay ẩn dụ. Khi đọc thơ hoặc các tác phẩm văn học giàu hình ảnh, việc chỉ dừng lại ở nghĩa đen sẽ bỏ lỡ đi vẻ đẹp và chiều sâu của tác phẩm. Ví dụ, câu 'my love is a red, red rose' (tình yêu của em là một đóa hồng đỏ thắm) không có nghĩa là người yêu thực sự là một bông hoa, mà là ẩn dụ cho vẻ đẹp và sự nồng cháy của tình yêu.