(Top Banner Ad)
literal language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Văn học

literal language

UK: /ˈlɪtərəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈlɪtərəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ theo nghĩa đen lời lẽ theo nghĩa đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that uses words in their ordinary or primary sense, without figurative meaning or exaggeration.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ sử dụng các từ theo nghĩa thông thường hoặc nghĩa gốc của chúng, không có nghĩa bóng bẩy hoặc phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were only interested in the literal facts of the case."

    "Cảnh sát chỉ quan tâm đến những sự kiện theo nghĩa đen của vụ án."

  • "I prefer literal language when reading instructions."

    "Tôi thích ngôn ngữ theo nghĩa đen khi đọc hướng dẫn."

  • "The judge asked the witness to provide a literal account of the events."

    "Thẩm phán yêu cầu nhân chứng cung cấp một bản tường thuật theo nghĩa đen về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective literal Theo nghĩa đen, chính xác
Adverb literally Một cách chính xác, theo nghĩa đen
Noun literalness Tính chất theo nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteralis
English
literal

Nguồn gốc của 'Literal'

Từ 'literal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'litteralis', có nghĩa là 'thuộc về chữ viết' hoặc 'theo chữ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là liên quan đến các chữ cái, nhưng sau đó nó phát triển để chỉ nghĩa chính xác và không ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ. Điều này giúp chúng ta phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của ngôn ngữ.

Usage Note

Literal language tập trung vào nghĩa đen của từ ngữ. Nó trái ngược với figurative language (ngôn ngữ hình tượng), sử dụng ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa,... để diễn đạt ý nghĩa một cách sinh động hơn. Trong literal language, ý nghĩa được truyền đạt một cách trực tiếp và rõ ràng, không có ý định ám chỉ hoặc gợi ý điều gì khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literal language
  • pure literal language
    (ngôn ngữ hoàn toàn theo nghĩa đen)
  • strict literal language
    (ngôn ngữ theo nghĩa đen một cách nghiêm ngặt)
  • plain literal language
    (ngôn ngữ theo nghĩa đen một cách rõ ràng)
Verb + literal language
  • interpret literal language
    (giải thích ngôn ngữ theo nghĩa đen)
  • use literal language
    (sử dụng ngôn ngữ theo nghĩa đen)
  • take literal language
    (hiểu ngôn ngữ theo nghĩa đen)

Idioms

  • take something literally

    hiểu điều gì đó theo nghĩa đen

    "He took my joke literally and got offended."

    (Anh ấy hiểu câu đùa của tôi theo nghĩa đen và cảm thấy bị xúc phạm.)

  • literal translation

    bản dịch theo nghĩa đen

    "The literal translation of this phrase doesn't make sense in English."

    (Bản dịch theo nghĩa đen của cụm từ này không có nghĩa trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literal language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ sử dụng các từ theo nghĩa thông thường hoặc nghĩa gốc của chúng, không có nghĩa bóng bẩy hoặc phóng đại.

"The police were only interested in the literal facts of the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he took my words in a literal sense, he misunderstood my sarcastic tone.
Vì anh ấy hiểu lời tôi theo nghĩa đen, anh ấy đã hiểu sai giọng điệu mỉa mai của tôi.
Phủ định
Although she claimed she was being literal, her body language suggested otherwise.
Mặc dù cô ấy khẳng định mình đang nói theo nghĩa đen, nhưng ngôn ngữ cơ thể của cô ấy lại cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
If I use literal language, will you finally understand what I mean?
Nếu tôi sử dụng ngôn ngữ theo nghĩa đen, bạn cuối cùng có hiểu ý tôi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding literal language is essential for interpreting legal documents accurately.
Hiểu ngôn ngữ theo nghĩa đen là điều cần thiết để giải thích chính xác các tài liệu pháp lý.
Phủ định
Not using literal language can sometimes lead to misunderstandings in technical writing.
Không sử dụng ngôn ngữ theo nghĩa đen đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm trong văn bản kỹ thuật.
Nghi vấn
Is mastering literal language a key requirement for translators?
Có phải việc nắm vững ngôn ngữ theo nghĩa đen là một yêu cầu chính đối với người dịch không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was speaking in literal terms when he described the accident; he wasn't exaggerating at all.
Anh ấy đang nói theo nghĩa đen khi mô tả vụ tai nạn; anh ấy hoàn toàn không phóng đại.
Phủ định
They were not interpreting the poem literally; they were looking for deeper, symbolic meanings.
Họ không diễn giải bài thơ một cách đen tối; họ đang tìm kiếm những ý nghĩa sâu sắc hơn, mang tính biểu tượng.
Nghi vấn
Were you being literal when you said you wanted to eat the whole cake yourself?
Bạn có ý nói đen khi bạn nói rằng bạn muốn tự mình ăn hết cả chiếc bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literal language".

Sự quan trọng của ngữ cảnh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong giao tiếp gián tiếp, việc hiểu ngôn ngữ theo nghĩa đen có thể dẫn đến hiểu lầm. Việc nắm bắt được ý nghĩa ẩn dụ và ngữ cảnh văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

Sử dụng 'Literally' quá mức

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'literally' đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh, ngay cả khi không theo nghĩa đen. Ví dụ, 'I was literally dying of laughter'. Cách sử dụng này có thể gây tranh cãi và nên được sử dụng cẩn thận.