(Top Banner Ad)
lithium citrate
C1
Noun C1 Y học/Dược học

lithium citrate

UK: /ˈlɪθiəm ˈsɪtreɪt/ • US: /ˈlɪθiəm ˈsɪtreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lithium citrate (tên gọi trực tiếp) muối lithium citrate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium salt of citric acid, used as a mood stabilizer in the treatment of bipolar disorder.

Vietnamese Meaning

Một loại muối lithium của axit citric, được sử dụng như một chất ổn định tâm trạng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed lithium citrate to help manage her bipolar disorder."

    "Bác sĩ đã kê đơn lithium citrate để giúp kiểm soát chứng rối loạn lưỡng cực của cô ấy."

  • "Lithium citrate is available as a liquid solution for oral administration."

    "Lithium citrate có sẵn dưới dạng dung dịch lỏng để uống."

  • "Patients taking lithium citrate should have their lithium levels regularly monitored."

    "Bệnh nhân dùng lithium citrate nên được theo dõi mức lithium thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithium nguyên tố hóa học lithium
Noun citrate một loại muối hoặc ester của axit citric
Noun citric acid axit citric
Noun lithium carbonate lithium cacbonat (một dạng hợp chất lithium khác dùng trong y học)
Adjective citric thuộc về chanh, cam quýt

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίθος (lithos) - stone
Latin
lithium (element discovered in stone)
Latin
citrus (citron tree/fruit)
English
citrate (salt/ester of citric acid, found in citrus)

Nguồn gốc 'Lithium'

Từ 'lithium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lithos', nghĩa là 'đá'. Điều này là do nguyên tố lithium lần đầu tiên được phát hiện trong một khoáng chất (đá). Nó được đặt tên như vậy để phản ánh nguồn gốc từ thế giới khoáng vật.

Nguồn gốc 'Citrate'

Phần 'citrate' xuất phát từ tiếng Latin 'citrus', dùng để chỉ cây chanh hoặc các loại trái cây họ cam quýt. Citrate là một loại muối hoặc ester của axit citric, một axit hữu cơ tự nhiên có nhiều trong các loại trái cây này.

Usage Note

Lithium citrate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong y học để điều trị rối loạn lưỡng cực. Nó hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não, giúp ổn định tâm trạng. So với lithium carbonate, lithium citrate có thể được hấp thụ nhanh hơn và có thể thích hợp hơn cho một số bệnh nhân.

Prepositions

for in

'Lithium citrate is used *for* the treatment of bipolar disorder.' (chỉ mục đích sử dụng). 'Lithium citrate is an ingredient *in* certain medications.' (chỉ thành phần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithium citrate
  • liquid liquid lithium citrate
    (lithium citrate dạng lỏng)
  • therapeutic therapeutic lithium citrate levels
    (nồng độ lithium citrate có tác dụng điều trị)
  • prescribed prescribed lithium citrate
    (lithium citrate được kê đơn)
Verb + lithium citrate
  • take take lithium citrate
    (uống lithium citrate)
  • prescribe prescribe lithium citrate
    (kê đơn lithium citrate)
  • monitor monitor lithium citrate levels
    (theo dõi nồng độ lithium citrate)
Noun + lithium citrate
  • dose lithium citrate dose
    (liều lượng lithium citrate)
  • solution lithium citrate solution
    (dung dịch lithium citrate)
  • treatment lithium citrate treatment
    (điều trị bằng lithium citrate)

Idioms

  • prescribe lithium citrate

    kê đơn lithium citrate

    "The doctor decided to prescribe lithium citrate for the patient's condition."

    (Bác sĩ quyết định kê đơn lithium citrate cho tình trạng của bệnh nhân.)

  • on lithium citrate therapy

    đang điều trị bằng lithium citrate

    "She has been on lithium citrate therapy for six months."

    (Cô ấy đã điều trị bằng lithium citrate được sáu tháng.)

  • monitor lithium citrate levels

    theo dõi nồng độ lithium citrate

    "It's crucial to regularly monitor lithium citrate levels to avoid toxicity."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên theo dõi nồng độ lithium citrate để tránh độc tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithium citrate

Noun
Lật mặt

Một loại muối lithium của axit citric, được sử dụng như một chất ổn định tâm trạng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.

"The doctor prescribed lithium citrate to help manage her bipolar disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, lithium citrate, a mood stabilizer, was prescribed by the doctor.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, lithium citrate, một chất ổn định tâm trạng, đã được bác sĩ kê đơn.
Phủ định
Despite feeling unwell, John, however, did not take lithium citrate.
Mặc dù cảm thấy không khỏe, John, tuy nhiên, đã không dùng lithium citrate.
Nghi vấn
Considering her history, is lithium citrate, a common treatment, appropriate for her?
Xét đến tiền sử bệnh của cô ấy, liệu lithium citrate, một phương pháp điều trị phổ biến, có phù hợp với cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lithium citrate is often prescribed for bipolar disorder.
Lithium citrate thường được kê đơn cho rối loạn lưỡng cực.
Phủ định
Lithium citrate isn't recommended for patients with kidney problems.
Lithium citrate không được khuyến cáo cho bệnh nhân có vấn đề về thận.
Nghi vấn
Is lithium citrate effective in managing mania?
Lithium citrate có hiệu quả trong việc kiểm soát hưng cảm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, doctors will have prescribed lithium citrate to thousands of patients suffering from bipolar disorder.
Đến năm sau, các bác sĩ sẽ đã kê đơn lithium citrate cho hàng ngàn bệnh nhân mắc chứng rối loạn lưỡng cực.
Phủ định
The pharmaceutical company won't have completed the clinical trials for the new lithium citrate formula by the end of the month.
Công ty dược phẩm sẽ không hoàn thành các thử nghiệm lâm sàng cho công thức lithium citrate mới vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the patient have started taking lithium citrate by the time they see the therapist next week?
Liệu bệnh nhân đã bắt đầu dùng lithium citrate vào thời điểm họ gặp nhà trị liệu vào tuần tới chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will prescribe lithium citrate for his bipolar disorder.
Bác sĩ sẽ kê đơn lithium citrate cho chứng rối loạn lưỡng cực của anh ấy.
Phủ định
She is not going to take lithium citrate because of the side effects.
Cô ấy sẽ không uống lithium citrate vì tác dụng phụ.
Nghi vấn
Will the pharmacist dispense lithium citrate without a prescription?
Dược sĩ có phát lithium citrate mà không cần đơn thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithium citrate".

Lịch sử trong nước giải khát 7 Up

Cho đến năm 1948, nước giải khát nổi tiếng 7 Up (ban đầu có tên 'Bib-Label Lithiated Lemon-Lime Soda') từng chứa lithium citrate. Nó được quảng cáo như một chất ổn định tâm trạng. Điều này phản ánh một thời kỳ trong quá khứ khi các thành phần như vậy thường được tìm thấy trong đồ uống thương mại, cho thấy sự thay đổi đáng kể trong nhận thức về sức khỏe và sản phẩm tiêu dùng.

Lithium và sức khỏe tâm thần

Lithium, bao gồm cả dạng lithium citrate, là một trong những loại thuốc đầu tiên và hiệu quả nhất được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder). Việc sử dụng nó đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh tâm thần nghiêm trọng, giúp nhiều người quản lý tình trạng của mình và có cuộc sống ổn định hơn, đồng thời thay đổi cách xã hội nhìn nhận và điều trị các bệnh này.