(Top Banner Ad)
lithium carbonate
C1
Danh từ C1 Hóa học, Dược học

lithium carbonate

UK: /ˈlɪθɪəm ˈkɑːbənət/ • US: /ˈlɪθiəm ˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

lithium carbonate liti carbonat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium salt of carbonic acid with the formula Li₂CO₃. It is a white powder used in the treatment of bipolar disorder.

Vietnamese Meaning

Một muối lithium của axit cacbonic, có công thức Li₂CO₃. Nó là một chất bột màu trắng được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithium carbonate is a common treatment for bipolar disorder."

    "Lithium carbonate là một phương pháp điều trị phổ biến cho rối loạn lưỡng cực."

  • "The doctor prescribed lithium carbonate to manage the patient's manic episodes."

    "Bác sĩ kê đơn lithium carbonate để kiểm soát các cơn hưng cảm của bệnh nhân."

  • "Lithium carbonate's effectiveness depends on maintaining a therapeutic blood level."

    "Hiệu quả của lithium carbonate phụ thuộc vào việc duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithium liti (một nguyên tố hóa học)
Noun carbonate cacbonat (một loại muối)

Synonyms

lithium salt (muối lithium)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos (λίθος)
English
lithium
English
carbonate
English
lithium carbonate

Nguồn gốc của Lithium

Lithium được khám phá vào năm 1817 bởi Johan August Arfwedson. Tên của nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lithos', có nghĩa là 'đá', vì nó được tìm thấy trong khoáng chất, không giống như các kim loại kiềm khác được tìm thấy trong thực vật (như kali) hoặc động vật (như natri).

Nguồn gốc của Carbonate

Carbonate là một anion đa nguyên tử có công thức CO3²⁻. Nó là muối của axit carbonic. Tên 'carbonate' bắt nguồn từ carbon, một nguyên tố hóa học quan trọng.

Usage Note

Lithium carbonate được sử dụng chủ yếu như một loại thuốc ổn định tâm trạng trong điều trị rối loạn lưỡng cực. Nó giúp kiểm soát các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm. Cần phân biệt với các muối lithium khác như lithium citrate hoặc lithium orotate, có các ứng dụng và đặc tính khác nhau.

Prepositions

for in as

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., lithium carbonate for the treatment of bipolar disorder).
* **in:** Chỉ phạm vi, bối cảnh (e.g., lithium carbonate in psychiatry).
* **as:** Chỉ vai trò, chức năng (e.g., lithium carbonate as a mood stabilizer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithium carbonate
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade lithium carbonate
    (lithium carbonate đạt chuẩn dược phẩm)
  • pure pure lithium carbonate
    (lithium carbonate tinh khiết)
Verb + lithium carbonate
  • prescribe prescribe lithium carbonate
    (kê đơn lithium carbonate)
  • take take lithium carbonate
    (uống lithium carbonate)
  • monitor monitor lithium carbonate levels
    (theo dõi nồng độ lithium carbonate)

Idioms

  • on lithium carbonate

    đang dùng lithium carbonate (để điều trị bệnh)

    "She's been on lithium carbonate for years to manage her bipolar disorder."

    (Cô ấy đã dùng lithium carbonate nhiều năm để kiểm soát rối loạn lưỡng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithium carbonate

Danh từ
Lật mặt

Một muối lithium của axit cacbonic, có công thức Li₂CO₃. Nó là một chất bột màu trắng được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.

"Lithium carbonate is a common treatment for bipolar disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithium carbonate".

Sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực

Lithium carbonate là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực. Nó giúp ổn định tâm trạng và ngăn ngừa các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm.