(Top Banner Ad)
live video
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

live video

UK: /laɪv ˈvɪdiəʊ/ • US: /laɪv ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video trực tiếp video phát trực tiếp video trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video broadcast in real time.

Vietnamese Meaning

Một video được phát sóng trong thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies use live video to promote their products."

    "Nhiều công ty sử dụng video trực tiếp để quảng bá sản phẩm của họ."

  • "The news channel broadcast a live video of the protest."

    "Kênh tin tức đã phát sóng trực tiếp một video về cuộc biểu tình."

  • "She shared a live video on Facebook while traveling."

    "Cô ấy chia sẻ một video trực tiếp trên Facebook khi đang đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun livestream Buổi truyền trực tiếp; phát sóng trực tiếp.
Verb livestream Truyền phát trực tiếp (một sự kiện, video).
Noun live broadcast Chương trình phát sóng trực tiếp.
Noun live streamer Người thực hiện truyền phát trực tiếp (thường là qua internet).
Noun video call Cuộc gọi video, cuộc gọi có hình.

Synonyms

real-time video (video thời gian thực)streaming video (video trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
video
Old English
libban
Modern English
live video

Nguồn gốc của 'Live'

Từ 'live' (trực tiếp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'libban' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sống'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động hoặc sự kiện đang diễn ra ngay tại thời điểm hiện tại, không qua chỉnh sửa hay ghi hình trước. Trong ngữ cảnh truyền thông, 'live' mang ý nghĩa 'phát sóng trực tiếp', mang đến cảm giác chân thực và tức thì.

Nguồn gốc của 'Video'

Từ 'video' xuất phát từ động từ 'vidēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Cụ thể hơn, 'video' là dạng ngôi thứ nhất số ít của động từ này ('tôi nhìn thấy'). Khi công nghệ phát triển vào thế kỷ 20, từ này được dùng để chỉ công nghệ ghi hình, truyền tải và phát lại các hình ảnh chuyển động. Sự kết hợp giữa 'live' và 'video' tạo nên khái niệm 'live video' (video trực tiếp), mô tả hình ảnh chuyển động được phát sóng ngay tại thời điểm nó đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'live video' thường được dùng để chỉ các buổi phát sóng trực tiếp trên internet, mạng xã hội hoặc các nền tảng truyền thông khác. Nó nhấn mạnh tính tức thời và tương tác trực tiếp với khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live video
  • stream stream live video
    (truyền phát video trực tiếp)
  • watch watch live video
    (xem video trực tiếp)
  • record record live video
    (ghi lại video trực tiếp)
  • share share live video
    (chia sẻ video trực tiếp)
  • go go live video
    (lên sóng video trực tiếp)
Adjective + live video
  • high-quality high-quality live video
    (video trực tiếp chất lượng cao)
  • interactive interactive live video
    (video trực tiếp có tính tương tác)
  • real-time real-time live video
    (video trực tiếp theo thời gian thực)
  • exclusive exclusive live video
    (video trực tiếp độc quyền)
Noun + live video
  • live video live video feed
    (nguồn cấp video trực tiếp)
  • live video live video platform
    (nền tảng video trực tiếp)
  • live video live video content
    (nội dung video trực tiếp)

Idioms

  • Go live (with a video)

    Bắt đầu truyền phát trực tiếp (một video/buổi phát sóng).

    "The artist will go live with a new music video premiere tonight."

    (Nghệ sĩ sẽ trực tiếp ra mắt video âm nhạc mới vào tối nay.)

  • On live video

    Trên sóng video trực tiếp; qua video trực tiếp.

    "You can watch the conference on live video from their website."

    (Bạn có thể xem hội nghị qua video trực tiếp từ trang web của họ.)

  • Catch (someone/something) on live video

    Bắt gặp (ai đó/điều gì đó) trên video trực tiếp.

    "Many witnesses caught the incident on live video with their phones."

    (Nhiều nhân chứng đã ghi lại sự việc trên video trực tiếp bằng điện thoại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live video

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một video được phát sóng trong thời gian thực.

"Many companies use live video to promote their products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live video".

Sự trỗi dậy của báo chí công dân và tính minh bạch

Video trực tiếp đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiếp nhận tin tức và sự kiện. Nó trao quyền cho những người bình thường (công dân) trở thành phóng viên, ghi lại và chia sẻ các sự kiện ngay khi chúng diễn ra. Điều này thúc đẩy tính minh bạch, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị, khiến các tổ chức khó che giấu sự thật hơn và giúp công chúng có cái nhìn trực tiếp, không qua chỉnh sửa về các sự kiện quan trọng.

Tác động đến mạng xã hội và kết nối

Video trực tiếp đã trở thành một công cụ không thể thiếu trên các nền tảng mạng xã hội, giúp người nổi tiếng, người có ảnh hưởng và doanh nghiệp kết nối với khán giả của họ một cách chân thực và gần gũi hơn. Nó tạo ra cảm giác cộng đồng và tương tác tức thì, cho phép người xem đặt câu hỏi, bình luận và nhận phản hồi trực tiếp, từ đó thu hẹp khoảng cách địa lý và tăng cường sự gắn kết.