(Top Banner Ad)
streaming video
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

streaming video

UK: /ˈstriːmɪŋ ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ˈstriːmɪŋ ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video trực tuyến phát video trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Video content sent in compressed form over the Internet and played immediately, rather than being saved to a hard drive first.

Vietnamese Meaning

Nội dung video được gửi dưới dạng nén qua Internet và được phát ngay lập tức, thay vì được lưu vào ổ cứng trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix is a popular platform for streaming video."

    "Netflix là một nền tảng phổ biến để xem video trực tuyến."

  • "The popularity of streaming video has increased dramatically in recent years."

    "Sự phổ biến của video trực tuyến đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Many people now prefer streaming video to traditional television."

    "Nhiều người hiện nay thích xem video trực tuyến hơn là xem truyền hình truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng chảy; luồng dữ liệu (ví dụ: data stream)
Verb stream phát trực tuyến; truyền tải liên tục
Noun streaming sự phát trực tuyến; công nghệ truyền tải liên tục
Noun streamer người phát trực tuyến (nội dung trên mạng)
Noun video video; đoạn phim; công nghệ hình ảnh
Noun videographer người quay phim; nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sreu- (to flow)
Old English
stream (body of water, current)
Latin
videre (to see)
English (1930s-1950s)
video (moving images, TV technology)
English (1990s)
stream (verb, continuous data transfer)
Modern English (early 2000s)
streaming video (combined term for internet multimedia)

Dòng chảy từ nước đến dữ liệu

Từ 'stream' ban đầu có nghĩa là dòng chảy tự nhiên của nước, như sông hoặc suối trong tiếng Anh cổ. Khi Internet phát triển, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ sự truyền tải dữ liệu liên tục, không ngừng nghỉ, giống như một dòng nước chảy.

Từ 'nhìn' đến 'hình ảnh chuyển động'

Từ 'video' có nguồn gốc từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Vào giữa thế kỷ 20, khi công nghệ truyền hình và ghi hình phát triển, từ 'video' được dùng để chỉ các hình ảnh chuyển động và công nghệ liên quan, mang lại khả năng 'nhìn' xa hơn bao giờ hết.

Sự kết hợp cho kỷ nguyên kỹ thuật số

Khái niệm 'streaming video' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển của Internet tốc độ cao. Nó mô tả hành động xem các tệp video được truyền liên tục qua mạng internet, cho phép người dùng xem mà không cần tải xuống toàn bộ tệp, giống như một dòng dữ liệu video không ngừng chảy đến màn hình của họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'streaming video' chỉ phương thức phân phối video trực tuyến, khác với việc tải video xuống rồi xem. Nó nhấn mạnh tính liên tục và tức thời của việc xem video. So với các phương pháp truyền thống như tải xuống, streaming video mang lại sự tiện lợi và hiệu quả hơn, cho phép người dùng xem video ngay lập tức mà không cần phải chờ đợi quá trình tải xuống hoàn tất. Tuy nhiên, chất lượng của streaming video phụ thuộc nhiều vào tốc độ kết nối Internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streaming video
  • live live streaming video
    (video phát trực tiếp)
  • on-demand on-demand streaming video
    (video phát trực tuyến theo yêu cầu)
  • high-quality high-quality streaming video
    (video phát trực tuyến chất lượng cao)
  • smooth smooth streaming video
    (video phát trực tuyến mượt mà)
Verb + streaming video
  • watch watch streaming video
    (xem video phát trực tuyến)
  • provide provide streaming video
    (cung cấp dịch vụ video phát trực tuyến)
  • buffer streaming video is buffering
    (video phát trực tuyến đang tải đệm (bị gián đoạn))

Idioms

  • watch streaming video online

    xem video phát trực tuyến trên mạng

    "Many people prefer to watch streaming video online rather than traditional TV."

    (Nhiều người thích xem video phát trực tuyến trên mạng hơn là truyền hình truyền thống.)

  • live streaming video feed

    nguồn cấp dữ liệu video trực tiếp

    "The news channel provided a live streaming video feed of the event."

    (Kênh tin tức đã cung cấp nguồn cấp dữ liệu video trực tiếp về sự kiện.)

  • on-demand streaming video service

    dịch vụ video phát trực tuyến theo yêu cầu

    "Netflix is a popular on-demand streaming video service."

    (Netflix là một dịch vụ video phát trực tuyến theo yêu cầu phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streaming video

Danh từ
Lật mặt

Nội dung video được gửi dưới dạng nén qua Internet và được phát ngay lập tức, thay vì được lưu vào ổ cứng trước.

"Netflix is a popular platform for streaming video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys watching streaming video every evening.
Cô ấy thích xem video trực tuyến mỗi tối.
Phủ định
They are not streaming the video due to technical difficulties.
Họ không phát trực tiếp video do sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Are you able to access the streaming video from your phone?
Bạn có thể truy cập video trực tuyến từ điện thoại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaming video".

Sự thay đổi trong giải trí gia đình

'Streaming video' đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí. Thay vì bị giới hạn bởi lịch phát sóng của TV truyền thống, người xem giờ đây có thể truy cập vô số bộ phim, chương trình và video bất cứ lúc nào, trên nhiều thiết bị. Điều này dẫn đến sự suy giảm của truyền hình cáp và vệ tinh truyền thống, một hiện tượng được gọi là 'cắt cáp' (cord-cutting) ở các nước phương Tây, nơi mọi người chuyển sang dùng các dịch vụ phát trực tuyến.

Văn hóa 'cày phim' (Binge-watching)

Một khái niệm xã hội nổi bật gắn liền với 'streaming video' là 'binge-watching' (cày phim/xem liên tục). Nhờ khả năng truy cập toàn bộ các mùa phim cùng một lúc, nhiều người xem dành hàng giờ để xem liên tiếp các tập phim hoặc cả một bộ phim dài, tạo ra một thói quen giải trí mới đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.