pre-recorded video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một video đã được quay và chỉnh sửa trước khi được trình chiếu hoặc phát sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a pre-recorded video to explain the concept."
"Giáo viên đã sử dụng một video được ghi trước để giải thích khái niệm này."
-
"The company used pre-recorded videos for their online training courses."
"Công ty đã sử dụng các video được ghi trước cho các khóa đào tạo trực tuyến của họ."
-
"The politician's speech was pre-recorded to avoid any unexpected errors."
"Bài phát biểu của chính trị gia đã được ghi trước để tránh bất kỳ lỗi không mong muốn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | bản ghi, kỷ lục |
| Verb | record | ghi lại, thu âm/hình |
| Noun | recorder | máy ghi âm/hình, người ghi chép |
| Noun | recording | bản ghi âm/hình, sự ghi âm/hình |
| Adjective | recorded | đã được ghi âm/hình |
| Noun | video | video, đoạn phim |
| Adjective | video | liên quan đến video |
| Noun | videography | thuật quay video |
| Noun | videographer | người quay video |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pre-recorded' nhấn mạnh rằng video không được phát trực tiếp (live) mà đã được chuẩn bị từ trước. Nó thường được sử dụng để chỉ các bài giảng, bài thuyết trình, hoặc các chương trình giải trí đã được ghi lại. Cần phân biệt với 'live video' (video trực tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
educational educational pre-recorded video (video giáo dục quay sẵn)
-
short short pre-recorded video (video ngắn quay sẵn)
-
engaging engaging pre-recorded video (video quay sẵn hấp dẫn)
-
instructional instructional pre-recorded video (video hướng dẫn quay sẵn)
-
watch watch a pre-recorded video (xem một video quay sẵn)
-
play play a pre-recorded video (phát một video quay sẵn)
-
share share a pre-recorded video (chia sẻ một video quay sẵn)
-
create create a pre-recorded video (tạo một video quay sẵn)
-
upload upload a pre-recorded video (tải lên một video quay sẵn)
-
content pre-recorded video content (nội dung video quay sẵn)
-
lesson pre-recorded video lesson (bài học video quay sẵn)
-
lecture pre-recorded video lecture (bài giảng video quay sẵn)
Idioms
-
It's just a pre-recorded video.
Đây chỉ là một video đã được quay sẵn (nhấn mạnh rằng nó không phải trực tiếp hoặc không có tính tương tác tức thì).
"Don't expect a live Q&A; it's just a pre-recorded video."
(Đừng mong đợi phần hỏi đáp trực tiếp; đây chỉ là một video đã được quay sẵn.)
-
To fall back on a pre-recorded video.
Phải dùng đến/dựa vào một video quay sẵn (thường khi không có lựa chọn nào tốt hơn, hoặc như một phương án dự phòng).
"When the live stream failed, they had to fall back on a pre-recorded video."
(Khi buổi phát trực tiếp thất bại, họ phải dùng đến một video đã quay sẵn.)
-
A library of pre-recorded videos.
Một thư viện các video quay sẵn (một bộ sưu tập lớn các video đã được ghi lại và lưu trữ để sử dụng sau này).
"The online course offers a vast library of pre-recorded videos for students."
(Khóa học trực tuyến cung cấp một thư viện lớn các video quay sẵn cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pre-recorded video
Tính từMột video đã được quay và chỉnh sửa trước khi được trình chiếu hoặc phát sóng.
"The teacher used a pre-recorded video to explain the concept."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded video".
