(Top Banner Ad)
pre-recorded video
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

pre-recorded video

UK: /ˌpriː.rɪˈkɔːdɪd ˈvɪdiəʊ/ • US: /ˌpriː.rɪˈkɔːrdɪd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video thu sẵn video đã ghi hình video được ghi trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that has been filmed and edited before it is shown or broadcast.

Vietnamese Meaning

Một video đã được quay và chỉnh sửa trước khi được trình chiếu hoặc phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a pre-recorded video to explain the concept."

    "Giáo viên đã sử dụng một video được ghi trước để giải thích khái niệm này."

  • "The company used pre-recorded videos for their online training courses."

    "Công ty đã sử dụng các video được ghi trước cho các khóa đào tạo trực tuyến của họ."

  • "The politician's speech was pre-recorded to avoid any unexpected errors."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã được ghi trước để tránh bất kỳ lỗi không mong muốn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm/hình
Noun recorder máy ghi âm/hình, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm/hình, sự ghi âm/hình
Adjective recorded đã được ghi âm/hình
Noun video video, đoạn phim
Adjective video liên quan đến video
Noun videography thuật quay video
Noun videographer người quay video

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
re-
Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
Latin
videre
Latin
video
Modern English
pre-recorded video

Từ 'trái tim' đến 'ghi lại'

Cụm từ 'pre-recorded' (được ghi âm/quay trước) được ghép từ tiền tố 'pre-' (trước, từ tiếng Latin 'prae-') và động từ 'record'. Từ 'record' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'recordari' nghĩa là 'nhớ lại', vốn là sự kết hợp của 're-' (một lần nữa) và 'cor' (trái tim). Ban đầu, 'ghi lại' có nghĩa là 'ghi nhớ bằng trái tim'. Về sau, nghĩa này phát triển thành 'ghi chép lại', 'lưu trữ' và cuối cùng là 'ghi âm/ghi hình' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'video' - 'Tôi thấy'

Bản thân từ 'video' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin. 'Video' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tôi thấy'. Đây là dạng ngôi thứ nhất số ít của động từ 'videre' (nhìn, thấy). Khi công nghệ truyền hình và ghi hình phát triển, từ này được mượn vào tiếng Anh để chỉ công nghệ liên quan đến hình ảnh chuyển động và âm thanh, phản ánh đúng bản chất 'thấy' và 'nhìn' của nó.

Usage Note

Cụm từ 'pre-recorded' nhấn mạnh rằng video không được phát trực tiếp (live) mà đã được chuẩn bị từ trước. Nó thường được sử dụng để chỉ các bài giảng, bài thuyết trình, hoặc các chương trình giải trí đã được ghi lại. Cần phân biệt với 'live video' (video trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-recorded video
  • educational educational pre-recorded video
    (video giáo dục quay sẵn)
  • short short pre-recorded video
    (video ngắn quay sẵn)
  • engaging engaging pre-recorded video
    (video quay sẵn hấp dẫn)
  • instructional instructional pre-recorded video
    (video hướng dẫn quay sẵn)
Verb + pre-recorded video
  • watch watch a pre-recorded video
    (xem một video quay sẵn)
  • play play a pre-recorded video
    (phát một video quay sẵn)
  • share share a pre-recorded video
    (chia sẻ một video quay sẵn)
  • create create a pre-recorded video
    (tạo một video quay sẵn)
  • upload upload a pre-recorded video
    (tải lên một video quay sẵn)
Pre-recorded video + Noun
  • content pre-recorded video content
    (nội dung video quay sẵn)
  • lesson pre-recorded video lesson
    (bài học video quay sẵn)
  • lecture pre-recorded video lecture
    (bài giảng video quay sẵn)

Idioms

  • It's just a pre-recorded video.

    Đây chỉ là một video đã được quay sẵn (nhấn mạnh rằng nó không phải trực tiếp hoặc không có tính tương tác tức thì).

    "Don't expect a live Q&A; it's just a pre-recorded video."

    (Đừng mong đợi phần hỏi đáp trực tiếp; đây chỉ là một video đã được quay sẵn.)

  • To fall back on a pre-recorded video.

    Phải dùng đến/dựa vào một video quay sẵn (thường khi không có lựa chọn nào tốt hơn, hoặc như một phương án dự phòng).

    "When the live stream failed, they had to fall back on a pre-recorded video."

    (Khi buổi phát trực tiếp thất bại, họ phải dùng đến một video đã quay sẵn.)

  • A library of pre-recorded videos.

    Một thư viện các video quay sẵn (một bộ sưu tập lớn các video đã được ghi lại và lưu trữ để sử dụng sau này).

    "The online course offers a vast library of pre-recorded videos for students."

    (Khóa học trực tuyến cung cấp một thư viện lớn các video quay sẵn cho sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-recorded video

Tính từ
Lật mặt

Một video đã được quay và chỉnh sửa trước khi được trình chiếu hoặc phát sóng.

"The teacher used a pre-recorded video to explain the concept."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded video".

Sự lên ngôi của nội dung theo yêu cầu

Trong văn hóa hiện đại, video quay sẵn đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin và giải trí. Thay vì phải tuân thủ lịch phát sóng cố định, người xem có thể 'theo yêu cầu' (on-demand), tức là xem bất cứ lúc nào và ở đâu họ muốn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các nền tảng phát trực tuyến, khóa học trực tuyến và nội dung sáng tạo cá nhân, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng.

Cầu nối thời gian và không gian

Video quay sẵn có vai trò quan trọng trong việc vượt qua rào cản về thời gian và địa lý. Chúng cho phép các bài giảng, hội thảo, hoặc thông điệp quan trọng được truyền tải đến khán giả trên khắp thế giới mà không cần tất cả mọi người phải có mặt cùng một lúc. Điều này đặc biệt hữu ích trong giáo dục từ xa, giao tiếp doanh nghiệp đa quốc gia và việc chia sẻ kiến thức toàn cầu, tạo ra một thế giới kết nối hơn.