(Top Banner Ad)
live broadcast
B2
danh từ B2 Truyền thông

live broadcast

UK: /ˈlaɪv ˈbrɔːdkɑːst/ • US: /ˈlaɪv ˈbrɔːdkæst/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng trực tiếp truyền hình trực tiếp phát thanh trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radio or television program that is broadcast at the time it is performed, not recorded.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình được phát sóng trực tiếp vào thời điểm nó được thực hiện, không được ghi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was a live broadcast on national television."

    "Buổi hòa nhạc là một chương trình phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia."

  • "Millions of people watched the live broadcast of the royal wedding."

    "Hàng triệu người đã xem chương trình phát sóng trực tiếp đám cưới hoàng gia."

  • "The reporter gave a live broadcast from the scene of the accident."

    "Phóng viên đã thực hiện một chương trình phát sóng trực tiếp từ hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broadcast phát sóng
Noun broadcast buổi phát sóng, chương trình phát sóng
Noun broadcaster người phát sóng, đài phát sóng
Noun broadcasting sự phát sóng, ngành phát thanh truyền hình
Adjective live trực tiếp, sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
English
live
Old English
brād
Old Norse
kasta
English
broadcast
English
live broadcast

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' trong 'live broadcast' có nghĩa là 'trực tiếp, ngay tại thời điểm hiện tại'. Nó phát triển từ nghĩa gốc trong tiếng Anh cổ 'lif' (cuộc sống, sự sống). Trong ngữ cảnh truyền thông, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 để chỉ việc truyền tải thông tin ngay khi sự việc đang diễn ra.

Nguồn gốc của 'broadcast'

Ban đầu, từ 'broadcast' được dùng trong nông nghiệp vào khoảng thế kỷ 18, có nghĩa là 'gieo hạt rộng rãi' (từ 'broad' là rộng, 'cast' là ném/gieo). Đến đầu thế kỷ 20, khi đài phát thanh và truyền hình ra đời, từ này được mượn để mô tả hành động 'phát sóng' thông tin rộng khắp tới nhiều người cùng lúc.

Sự kết hợp 'live broadcast'

Sự kết hợp 'live broadcast' ra đời khi công nghệ phát sóng trực tiếp (radio và sau này là TV) trở nên phổ biến vào khoảng những năm 1920-1930. Nó mô tả một chương trình được truyền tải không có độ trễ, cho phép khán giả trải nghiệm sự kiện cùng lúc với thời điểm nó đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'live broadcast' nhấn mạnh tính chất trực tiếp, tức thời của chương trình. Nó trái ngược với các chương trình đã được ghi hình trước đó và phát lại. Thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức, thể thao, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Prepositions

on of

* **on**: Chỉ phương tiện phát sóng (on TV, on the radio). Ví dụ: 'The game was shown *on* live broadcast.' * **of**: Mô tả một chương trình cụ thể. Ví dụ: 'We watched a *live broadcast of* the elections.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live broadcast
  • exclusive an exclusive live broadcast
    (một buổi phát sóng trực tiếp độc quyền)
  • special a special live broadcast
    (một buổi phát sóng trực tiếp đặc biệt)
  • global a global live broadcast
    (một buổi phát sóng trực tiếp toàn cầu)
  • unscheduled an unscheduled live broadcast
    (một buổi phát sóng trực tiếp không theo lịch)
Verb + live broadcast
  • watch watch a live broadcast
    (xem một buổi phát sóng trực tiếp)
  • host host a live broadcast
    (dẫn chương trình một buổi phát sóng trực tiếp)
  • air air a live broadcast
    (phát sóng một chương trình trực tiếp)
  • interrupt interrupt a live broadcast
    (ngắt/gián đoạn một buổi phát sóng trực tiếp)
live broadcast + Verb
  • airs A live broadcast airs
    (Một buổi phát sóng trực tiếp được phát sóng)
  • features A live broadcast features...
    (Một buổi phát sóng trực tiếp có nội dung/đặc điểm...)
  • begins/ends A live broadcast begins/ends
    (Một buổi phát sóng trực tiếp bắt đầu/kết thúc)
Prepositional phrases
  • on on a live broadcast
    (trên một buổi phát sóng trực tiếp)
  • during during a live broadcast
    (trong suốt một buổi phát sóng trực tiếp)

Idioms

  • caught on live broadcast

    bị ghi lại/quay/phát sóng trực tiếp (thường chỉ những sự việc bất ngờ, không mong muốn)

    "The politician's gaffe was caught on live broadcast."

    (Sai sót của chính trị gia đã bị ghi lại trên sóng truyền hình trực tiếp.)

  • go live with a broadcast

    bắt đầu phát sóng trực tiếp một chương trình

    "The news channel will go live with a special broadcast at 8 PM."

    (Kênh tin tức sẽ phát sóng trực tiếp một chương trình đặc biệt vào 8 giờ tối.)

  • interrupt a live broadcast

    ngắt hoặc làm gián đoạn một buổi phát sóng trực tiếp (thường vì lý do khẩn cấp hoặc tranh cãi)

    "A breaking news alert interrupted the live broadcast of the show."

    (Một tin nóng đã làm gián đoạn buổi phát sóng trực tiếp của chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live broadcast

danh từ
Lật mặt

Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình được phát sóng trực tiếp vào thời điểm nó được thực hiện, không được ghi lại.

"The concert was a live broadcast on national television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The TV station has broadcast the event live.
Đài truyền hình đã phát sóng trực tiếp sự kiện.
Phủ định
They haven't broadcast the news live this morning.
Họ đã không phát sóng trực tiếp tin tức sáng nay.
Nghi vấn
Has the channel broadcast the football match live before?
Kênh đó đã từng phát sóng trực tiếp trận bóng đá bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live broadcast".

Sức hấp dẫn của sự tức thì và không lặp lại

Phát sóng trực tiếp mang lại cảm giác phấn khích và hồi hộp cho khán giả vì nó diễn ra ngay tại thời điểm hiện tại và không thể chỉnh sửa. Điều này tạo nên sự độc đáo và chân thực mà các chương trình ghi hình sẵn không có được. Người xem cảm thấy mình là một phần của sự kiện đang diễn ra, từ những khoảnh khắc lịch sử đến những sai sót bất ngờ.

Kết nối toàn cầu qua các sự kiện lớn

Các buổi phát sóng trực tiếp, đặc biệt là những sự kiện quy mô lớn như Olympic, World Cup, lễ đăng quang hoàng gia hay các cuộc tranh luận chính trị quan trọng, có khả năng kết nối hàng tỷ người trên khắp thế giới. Chúng tạo ra một trải nghiệm cộng đồng chung, nơi mọi người cùng chứng kiến và chia sẻ cảm xúc về một khoảnh khắc lịch sử hoặc văn hóa.