video call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp sử dụng webcam để những người tham gia có thể nhìn thấy nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a video call with my family yesterday."
"Tôi đã có một cuộc gọi video với gia đình tôi ngày hôm qua."
-
"We use video calls to stay in touch with our overseas colleagues."
"Chúng tôi sử dụng các cuộc gọi video để giữ liên lạc với các đồng nghiệp ở nước ngoài."
-
"Can we video call instead of emailing back and forth?"
"Chúng ta có thể gọi video thay vì trao đổi email qua lại không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'video call' nhấn mạnh việc giao tiếp bằng hình ảnh trực tiếp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân và công việc để trao đổi thông tin, thảo luận và xây dựng mối quan hệ.
Prepositions
'On a video call' thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể ('We discussed the project on a video call'). 'Over a video call' ám chỉ phương tiện giao tiếp ('We had a discussion over a video call').
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick video call (cuộc gọi video nhanh chóng)
-
long video call (cuộc gọi video dài)
-
important video call (cuộc gọi video quan trọng)
-
make a video call (thực hiện cuộc gọi video)
-
receive a video call (nhận một cuộc gọi video)
-
join a video call (tham gia cuộc gọi video)
Idioms
-
Let's hop on a video call
Hãy cùng gọi video nhé
"Let's hop on a video call to discuss this further."
(Hãy cùng gọi video để thảo luận thêm về vấn đề này.)
-
Jump on a video call
Tham gia một cuộc gọi video nhanh chóng
"I'll jump on a video call with you later to explain the details."
(Tôi sẽ tham gia cuộc gọi video với bạn sau để giải thích chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp sử dụng webcam để những người tham gia có thể nhìn thấy nhau.
"I had a video call with my family yesterday."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online meeting was video called by the team leader yesterday. |
Cuộc họp trực tuyến đã được gọi video bởi trưởng nhóm ngày hôm qua. |
| Phủ định | The daily briefing will not be video called due to technical difficulties. |
Cuộc họp giao ban hàng ngày sẽ không được gọi video do sự cố kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Will the doctor's appointment be video called instead of in-person? |
Liệu cuộc hẹn với bác sĩ sẽ được gọi video thay vì gặp trực tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video call".
