(Top Banner Ad)
online video
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

online video

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈvɪdiəʊ/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video trực tuyến video online
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that is available to watch on the internet.

Vietnamese Meaning

Một video có sẵn để xem trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people watch online videos on YouTube."

    "Nhiều người xem video trực tuyến trên YouTube."

  • "She uploaded an online video to her channel."

    "Cô ấy đã tải một video trực tuyến lên kênh của mình."

  • "Online video is a popular form of entertainment."

    "Video trực tuyến là một hình thức giải trí phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng (e.g., online learning)
Adverb online một cách trực tuyến, trên mạng (e.g., go online)
Noun video video, đoạn phim
Verb video quay video, ghi hình
Noun videographer người quay phim, nhà quay video
Noun streaming sự phát trực tuyến, luồng dữ liệu (thường là video/âm thanh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
English
on + line
English
video (moving images)
English
online (connected to a network)
English
online video (compound)

Nguồn gốc của 'Video'

Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu, nó được dùng vào những năm 1930 để chỉ công nghệ truyền hình, đặc biệt là hình ảnh động được phát sóng. Ngày nay, video đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số của chúng ta.

Sự phát triển của 'Online'

Từ 'online' xuất phát từ cụm 'on line' trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, dùng trong ngành điện tín để chỉ việc thiết bị đang hoạt động và kết nối. Đến những năm 1970, với sự ra đời của máy tính và mạng lưới, 'on-line' (có dấu gạch nối) rồi 'online' (không dấu gạch nối) bắt đầu được dùng để mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính.

Kết hợp 'Online' và 'Video'

Khi internet trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự ra đời của YouTube vào năm 2005, việc xem và chia sẻ video qua mạng đã bùng nổ. Cụm từ 'online video' ra đời để chỉ loại nội dung video được truyền tải và tiêu thụ thông qua internet, trở thành một phần không thể thiếu trong giải trí, giáo dục và giao tiếp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'online video' thường được dùng để chỉ các video có thể truy cập và xem thông qua internet, khác với các định dạng video vật lý như băng VHS hoặc DVD. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và phương thức phân phối của video.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online video
  • watch watch an online video
    (xem một video trực tuyến)
  • stream stream online videos
    (phát/xem trực tuyến các video)
  • upload upload an online video
    (tải lên một video trực tuyến)
  • share share an online video
    (chia sẻ một video trực tuyến)
  • create create online videos
    (tạo/làm các video trực tuyến)
Adjective + online video
  • viral viral online video
    (video trực tuyến lan truyền nhanh chóng)
  • live live online video
    (video trực tuyến trực tiếp)
  • educational educational online video
    (video trực tuyến mang tính giáo dục)
  • short short online video
    (video trực tuyến ngắn)
Online video + Noun
  • online video online video platform
    (nền tảng video trực tuyến)
  • online video online video content
    (nội dung video trực tuyến)
  • online video online video tutorial
    (hướng dẫn bằng video trực tuyến)
  • online video online video clip
    (đoạn video trực tuyến)

Idioms

  • go viral (with an online video)

    lan truyền nhanh chóng, trở nên nổi tiếng trên mạng (thường là một video)

    "That funny online video went viral overnight, with millions of views."

    (Đoạn video trực tuyến hài hước đó đã lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm, với hàng triệu lượt xem.)

  • binge-watch online videos

    cày video trực tuyến (xem liên tục nhiều video hoặc tập phim)

    "I spent the whole weekend binge-watching online videos of my favorite series."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để cày video trực tuyến của loạt phim yêu thích của mình.)

  • online video content creator

    người sáng tạo nội dung video trực tuyến

    "Many young people dream of becoming successful online video content creators on platforms like TikTok and YouTube."

    (Nhiều người trẻ mơ ước trở thành những người sáng tạo nội dung video trực tuyến thành công trên các nền tảng như TikTok và YouTube.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online video

Danh từ
Lật mặt

Một video có sẵn để xem trên internet.

"Many people watch online videos on YouTube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online video".

Dân chủ hóa phương tiện truyền thông và nền kinh tế sáng tạo

Sự xuất hiện của các nền tảng video trực tuyến như YouTube, TikTok, và Facebook đã cách mạng hóa cách chúng ta tạo và tiêu thụ nội dung. Bất kỳ ai có điện thoại thông minh và ý tưởng đều có thể trở thành người tạo nội dung, không cần đến các hãng truyền thông lớn. Điều này đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của 'nền kinh tế sáng tạo' (creator economy), nơi các cá nhân có thể kiếm tiền từ việc sản xuất và chia sẻ video, tạo ra những nghề nghiệp mới như YouTuber, Tiktoker hay vlogger.

Tác động đến thông tin và các phong trào xã hội

Video trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải tin tức, thông tin và thúc đẩy các phong trào xã hội trên toàn cầu. Các sự kiện trực tiếp, tin nóng, bằng chứng về các vấn đề xã hội, hoặc lời kêu gọi hành động thường được quay và chia sẻ rộng rãi qua video trực tuyến. Điều này cho phép thông tin lan truyền nhanh chóng, đôi khi vượt qua các kênh truyền thông truyền thống, có tác động lớn đến dư luận, chính trị và hành vi xã hội.