(Top Banner Ad)
liver sclerosis
C1
Danh từ C1 Y học

liver sclerosis

Nghĩa tiếng Việt

xơ gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic disease of the liver marked by degeneration of cells, inflammation, and fibrous thickening of tissue. It is typically a result of alcoholism or hepatitis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh mãn tính của gan đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào, viêm và xơ hóa mô. Nó thường là kết quả của việc nghiện rượu hoặc viêm gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liver sclerosis can lead to liver failure."

    "Xơ gan có thể dẫn đến suy gan."

  • "The patient was diagnosed with liver sclerosis after years of alcohol abuse."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ gan sau nhiều năm lạm dụng rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sclerosis Sự xơ cứng, sự chai cứng (trong y học)
Adjective sclerotic Thuộc về xơ cứng, gây xơ cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skleros (σκληρός) - hard, tough
Greek
-osis (-ωσις) - condition, process
Latin
iecur (liver)
English
liver sclerosis

Từ 'Sclerosis' đến 'Liver Sclerosis'

Từ 'sclerosis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'skleros', có nghĩa là 'cứng'. Nó được kết hợp với '-osis', chỉ một trạng thái hoặc quá trình. Khi kết hợp với 'liver' (gan), 'liver sclerosis' mô tả tình trạng gan bị xơ hóa, trở nên cứng và mất chức năng.

Usage Note

Xơ gan là một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng gan. 'Sclerosis' trong trường hợp này dùng để chỉ sự xơ hóa và cứng lại của gan. Bệnh này khác với viêm gan (hepatitis) mặc dù viêm gan có thể dẫn đến xơ gan. Không nên nhầm lẫn với các bệnh gan khác như gan nhiễm mỡ (fatty liver).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ 'sclerosis of the liver' (xơ gan) cho thấy xơ hóa ảnh hưởng đến gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver sclerosis
  • advanced advanced liver sclerosis
    (xơ gan giai đoạn tiến triển)
  • severe severe liver sclerosis
    (xơ gan nặng)
  • compensated compensated liver sclerosis
    (xơ gan còn bù)
Verb + liver sclerosis
  • develop develop liver sclerosis
    (phát triển xơ gan)
  • diagnose diagnose liver sclerosis
    (chẩn đoán xơ gan)
  • manage manage liver sclerosis
    (điều trị xơ gan)

Idioms

  • To fight a losing battle with liver sclerosis

    Chiến đấu một trận chiến vô vọng với bệnh xơ gan (ý chỉ bệnh tình quá nặng và khó chữa khỏi).

    "He was fighting a losing battle with liver sclerosis, and eventually succumbed to the disease."

    (Ông ấy đã chiến đấu một trận chiến vô vọng với bệnh xơ gan, và cuối cùng đã qua đời vì căn bệnh này.)

  • Living with liver sclerosis

    Sống chung với bệnh xơ gan (ý chỉ việc thích nghi và đối phó với bệnh tình).

    "Living with liver sclerosis requires significant lifestyle changes and ongoing medical care."

    (Sống chung với bệnh xơ gan đòi hỏi những thay đổi lớn trong lối sống và sự chăm sóc y tế liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver sclerosis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh mãn tính của gan đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào, viêm và xơ hóa mô. Nó thường là kết quả của việc nghiện rượu hoặc viêm gan.

"Liver sclerosis can lead to liver failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding excessive alcohol consumption is crucial for preventing liver sclerosis.
Tránh tiêu thụ quá nhiều rượu là rất quan trọng để ngăn ngừa xơ gan.
Phủ định
Ignoring early symptoms isn't helpful in managing liver sclerosis.
Bỏ qua các triệu chứng ban đầu không giúp ích gì trong việc kiểm soát xơ gan.
Nghi vấn
Is managing diet important when dealing with liver sclerosis?
Quản lý chế độ ăn uống có quan trọng khi đối phó với xơ gan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver sclerosis".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ

Ở nhiều nền văn hóa, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ được xem là một phần quan trọng của việc phòng ngừa bệnh tật. Việc phát hiện sớm các bệnh như xơ gan giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng của rượu bia đến gan

Ở phương Tây cũng như ở Việt Nam, việc lạm dụng rượu bia là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh về gan, bao gồm xơ gan. Nhận thức được tác hại của rượu bia và kiểm soát lượng tiêu thụ là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe lá gan.