(Top Banner Ad)
liver failure
C1
Danh từ C1 Y học

liver failure

UK: /ˈlɪvə ˈfeɪljər/ • US: /ˈlɪvər ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

suy gan suy chức năng gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of the liver to perform its normal synthetic, metabolic, and detoxifying functions, resulting in various clinical manifestations.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng tổng hợp, trao đổi chất và giải độc thông thường, dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liver failure can be a life-threatening condition requiring immediate medical intervention."

    "Suy gan có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng và cần can thiệp y tế ngay lập tức."

  • "The patient was diagnosed with liver failure after years of heavy drinking."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán suy gan sau nhiều năm uống rượu quá nhiều."

  • "Acute liver failure can occur rapidly and requires immediate hospitalization."

    "Suy gan cấp tính có thể xảy ra nhanh chóng và cần nhập viện ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công, không đủ khả năng; suy yếu
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc, sự suy yếu; người/vật thất bại
Adjective failing Đang suy yếu, đang thất bại (thường dùng trước danh từ để mô tả tình trạng)
Adjective failed Đã thất bại, không thành công (thường dùng sau động từ 'to be' hoặc trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip- (to stick, adhere; fat)
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Modern English
liver
Latin
fallere (to deceive, disappoint, fail)
Old French
faillir (to fail, lack)
Middle English
failen (verb)
Old French
-ure (suffix)
Modern English
failure

Nguồn gốc từ 'Liver'

Từ 'liver' (gan) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European *leip-, mang ý nghĩa 'dính, bám vào' hoặc 'chất béo', có lẽ ám chỉ kết cấu hoặc vai trò sinh học của gan. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('lifer'), nó phát triển thành 'liver' trong tiếng Anh hiện đại, luôn được coi là một cơ quan trung tâm và thiết yếu.

Nguồn gốc từ 'Failure'

Từ 'failure' (suy, hỏng, thất bại) xuất phát từ động từ 'fallere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Qua tiếng Old French 'faillir' (không thành công, thiếu sót) và hậu tố '-ure' (chỉ kết quả hoặc trạng thái), 'failure' trong tiếng Anh hiện đại mô tả tình trạng không hoạt động đúng chức năng hoặc không đạt được mục tiêu. Khi kết hợp với 'liver', nó chỉ tình trạng gan ngừng hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'liver failure' chỉ một tình trạng nghiêm trọng khi gan không còn khả năng hoạt động hiệu quả. Cần phân biệt với các bệnh gan khác như viêm gan (hepatitis) hoặc xơ gan (cirrhosis), mặc dù những bệnh này có thể dẫn đến suy gan. 'Liver failure' thường được chia thành suy gan cấp tính (acute liver failure) và suy gan mãn tính (chronic liver failure). Suy gan cấp tính xảy ra đột ngột, trong khi suy gan mãn tính phát triển từ từ trong một thời gian dài.

Prepositions

due to from

'Due to' và 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra suy gan. Ví dụ: Liver failure due to excessive alcohol consumption. Liver failure from hepatitis B virus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver failure
  • acute acute liver failure
    (suy gan cấp tính (tình trạng gan ngừng hoạt động đột ngột))
  • chronic chronic liver failure
    (suy gan mạn tính (tình trạng gan suy yếu dần theo thời gian))
  • severe severe liver failure
    (suy gan nghiêm trọng)
  • end-stage end-stage liver failure
    (suy gan giai đoạn cuối)
  • fulminant fulminant liver failure
    (suy gan tối cấp (tiến triển rất nhanh và nguy hiểm))
Verb + liver failure
  • develop develop liver failure
    (phát triển/mắc bệnh suy gan)
  • suffer from suffer from liver failure
    (bị suy gan, chịu đựng bệnh suy gan)
  • lead to lead to liver failure
    (dẫn đến suy gan)
  • cause cause liver failure
    (gây ra suy gan)
  • diagnose diagnose liver failure
    (chẩn đoán suy gan)
  • treat treat liver failure
    (điều trị suy gan)
Noun + liver failure
  • symptoms of symptoms of liver failure
    (triệu chứng của suy gan)
  • causes of causes of liver failure
    (nguyên nhân của suy gan)
  • diagnosis of diagnosis of liver failure
    (chẩn đoán suy gan)
  • treatment for treatment for liver failure
    (phương pháp điều trị suy gan)
  • risk of risk of liver failure
    (nguy cơ suy gan)

Idioms

  • end-stage liver failure

    suy gan giai đoạn cuối (tình trạng gan bị tổn thương nghiêm trọng không thể hồi phục, cần ghép gan hoặc chăm sóc giảm nhẹ)

    "Patients with end-stage liver failure often require a liver transplant."

    (Bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối thường cần ghép gan.)

  • fulminant liver failure

    suy gan tối cấp (suy gan cấp tính tiến triển rất nhanh, thường trong vòng vài ngày hoặc tuần, gây nguy hiểm đến tính mạng)

    "Drug overdose can sometimes lead to fulminant liver failure."

    (Quá liều thuốc đôi khi có thể dẫn đến suy gan tối cấp.)

  • acute-on-chronic liver failure (ACLF)

    suy gan cấp trên nền mạn tính (tình trạng suy gan cấp tính nặng xảy ra ở người đã mắc bệnh gan mạn tính từ trước)

    "ACLF is a serious condition with high mortality rates."

    (Suy gan cấp trên nền mạn tính là một tình trạng nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver failure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng tổng hợp, trao đổi chất và giải độc thông thường, dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau.

"Liver failure can be a life-threatening condition requiring immediate medical intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver failure".

Rượu bia và Sức khỏe Gan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nơi có truyền thống tiêu thụ rượu bia mạnh, suy gan thường gắn liền với việc lạm dụng rượu bia mãn tính. Điều này tạo ra một góc nhìn xã hội về căn bệnh, đôi khi kèm theo sự kỳ thị hoặc mặc cảm, dù có nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây suy gan.

Ghép Gan và Ý nghĩa của Sự Sống

Khi suy gan đến giai đoạn cuối, ghép gan thường là lựa chọn điều trị duy nhất để cứu sống bệnh nhân. Điều này liên quan đến các vấn đề văn hóa, đạo đức sâu sắc về hiến tạng, sự sống và cái chết, và lòng biết ơn đối với người hiến tặng. Sự thành công của ghép gan là biểu tượng của tiến bộ y học và sự đoàn kết nhân ái trong xã hội.