liver failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability of the liver to perform its normal synthetic, metabolic, and detoxifying functions, resulting in various clinical manifestations.
Vietnamese Meaning
Tình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng tổng hợp, trao đổi chất và giải độc thông thường, dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Liver failure can be a life-threatening condition requiring immediate medical intervention."
"Suy gan có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng và cần can thiệp y tế ngay lập tức."
-
"The patient was diagnosed with liver failure after years of heavy drinking."
"Bệnh nhân được chẩn đoán suy gan sau nhiều năm uống rượu quá nhiều."
-
"Acute liver failure can occur rapidly and requires immediate hospitalization."
"Suy gan cấp tính có thể xảy ra nhanh chóng và cần nhập viện ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | Thất bại, không thành công, không đủ khả năng; suy yếu |
| Noun | failure | Sự thất bại, sự hỏng hóc, sự suy yếu; người/vật thất bại |
| Adjective | failing | Đang suy yếu, đang thất bại (thường dùng trước danh từ để mô tả tình trạng) |
| Adjective | failed | Đã thất bại, không thành công (thường dùng sau động từ 'to be' hoặc trước danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liver failure' chỉ một tình trạng nghiêm trọng khi gan không còn khả năng hoạt động hiệu quả. Cần phân biệt với các bệnh gan khác như viêm gan (hepatitis) hoặc xơ gan (cirrhosis), mặc dù những bệnh này có thể dẫn đến suy gan. 'Liver failure' thường được chia thành suy gan cấp tính (acute liver failure) và suy gan mãn tính (chronic liver failure). Suy gan cấp tính xảy ra đột ngột, trong khi suy gan mãn tính phát triển từ từ trong một thời gian dài.
Prepositions
'Due to' và 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra suy gan. Ví dụ: Liver failure due to excessive alcohol consumption. Liver failure from hepatitis B virus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute liver failure (suy gan cấp tính (tình trạng gan ngừng hoạt động đột ngột))
-
chronic chronic liver failure (suy gan mạn tính (tình trạng gan suy yếu dần theo thời gian))
-
severe severe liver failure (suy gan nghiêm trọng)
-
end-stage end-stage liver failure (suy gan giai đoạn cuối)
-
fulminant fulminant liver failure (suy gan tối cấp (tiến triển rất nhanh và nguy hiểm))
-
develop develop liver failure (phát triển/mắc bệnh suy gan)
-
suffer from suffer from liver failure (bị suy gan, chịu đựng bệnh suy gan)
-
lead to lead to liver failure (dẫn đến suy gan)
-
cause cause liver failure (gây ra suy gan)
-
diagnose diagnose liver failure (chẩn đoán suy gan)
-
treat treat liver failure (điều trị suy gan)
-
symptoms of symptoms of liver failure (triệu chứng của suy gan)
-
causes of causes of liver failure (nguyên nhân của suy gan)
-
diagnosis of diagnosis of liver failure (chẩn đoán suy gan)
-
treatment for treatment for liver failure (phương pháp điều trị suy gan)
-
risk of risk of liver failure (nguy cơ suy gan)
Idioms
-
end-stage liver failure
suy gan giai đoạn cuối (tình trạng gan bị tổn thương nghiêm trọng không thể hồi phục, cần ghép gan hoặc chăm sóc giảm nhẹ)
"Patients with end-stage liver failure often require a liver transplant."
(Bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối thường cần ghép gan.)
-
fulminant liver failure
suy gan tối cấp (suy gan cấp tính tiến triển rất nhanh, thường trong vòng vài ngày hoặc tuần, gây nguy hiểm đến tính mạng)
"Drug overdose can sometimes lead to fulminant liver failure."
(Quá liều thuốc đôi khi có thể dẫn đến suy gan tối cấp.)
-
acute-on-chronic liver failure (ACLF)
suy gan cấp trên nền mạn tính (tình trạng suy gan cấp tính nặng xảy ra ở người đã mắc bệnh gan mạn tính từ trước)
"ACLF is a serious condition with high mortality rates."
(Suy gan cấp trên nền mạn tính là một tình trạng nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liver failure
Danh từTình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng tổng hợp, trao đổi chất và giải độc thông thường, dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau.
"Liver failure can be a life-threatening condition requiring immediate medical intervention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver failure".
