loafer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loafer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người tránh làm việc hoặc hoạt động; người lười biếng, người ăn không ngồi rồi.
Ví dụ Thực tế với 'Loafer'
-
"He's nothing but a loafer, always sitting around and doing nothing."
"Anh ta chỉ là một kẻ ăn bám, luôn ngồi không và chẳng làm gì cả."
-
"Don't be a loafer; get out there and find a job."
"Đừng là kẻ lười biếng; hãy ra ngoài kia và tìm một công việc đi."
-
"She paired her jeans with a pair of classic black loafers."
"Cô ấy kết hợp quần jean với một đôi giày lười đen cổ điển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loafer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: loafer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loafer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'loafer' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người lười biếng, không muốn làm việc hoặc không có mục đích sống rõ ràng. So với 'idler' thì 'loafer' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ngụ ý sự thụ động và thiếu trách nhiệm hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'loafer around' để chỉ hành động lười biếng, đi lang thang mà không làm gì cả.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loafer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because he is a loafer, he never finishes his work on time.
|
Bởi vì anh ta là một kẻ lười biếng, anh ta không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn. |
| Phủ định |
Unless he stops being a loafer, he will not get promoted.
|
Trừ khi anh ta ngừng lười biếng, anh ta sẽ không được thăng chức. |
| Nghi vấn |
If you are a loafer, will you ever achieve your goals?
|
Nếu bạn là một kẻ lười biếng, bạn có bao giờ đạt được mục tiêu của mình không? |