(Top Banner Ad)
loafer
B1
noun B1 Thời trang, Hành vi

loafer

UK: /ˈləʊfər/ • US: /ˈloʊfər/

Nghĩa tiếng Việt

người lười biếng kẻ ăn bám giày lười giày xỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids work or activity; an idler.

Vietnamese Meaning

Một người tránh làm việc hoặc hoạt động; người lười biếng, người ăn không ngồi rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's nothing but a loafer, always sitting around and doing nothing."

    "Anh ta chỉ là một kẻ ăn bám, luôn ngồi không và chẳng làm gì cả."

  • "Don't be a loafer; get out there and find a job."

    "Đừng là kẻ lười biếng; hãy ra ngoài kia và tìm một công việc đi."

  • "She paired her jeans with a pair of classic black loafers."

    "Cô ấy kết hợp quần jean với một đôi giày lười đen cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Loaf Đi lang thang, lười biếng (đi lại hoặc dành thời gian một cách lười biếng)
Adjective Loafing Lười biếng, nhàn rỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
Loafer

Nguồn gốc của 'Loafer'

Từ 'loafer' xuất phát từ động từ 'loaf', có nghĩa là đi lang thang hoặc lười biếng. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người thường xuyên lười biếng hoặc không làm gì cả. Sau đó, nó được dùng để chỉ một loại giày dễ xỏ, phù hợp với những người 'lười' buộc dây giày.

Usage Note

Từ 'loafer' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người lười biếng, không muốn làm việc hoặc không có mục đích sống rõ ràng. So với 'idler' thì 'loafer' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ngụ ý sự thụ động và thiếu trách nhiệm hơn.

Prepositions

around

Sử dụng 'loafer around' để chỉ hành động lười biếng, đi lang thang mà không làm gì cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loafer
  • Stylish stylish loafer
    (Giày lười phong cách)
  • Leather leather loafer
    (Giày lười da)
  • Penny penny loafer
    (Giày lười penny (một loại giày lười cổ điển))
Verb + loafer
  • Wear wear loafers
    (Đi giày lười)
  • Buy buy loafers
    (Mua giày lười)

Idioms

  • Don't be a loafer

    Đừng lười biếng

    "Get to work! Don't be a loafer."

    (Bắt tay vào làm việc đi! Đừng có lười biếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loafer

noun
Lật mặt

Một người tránh làm việc hoặc hoạt động; người lười biếng, người ăn không ngồi rồi.

"He's nothing but a loafer, always sitting around and doing nothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a loafer, he never finishes his work on time.
Bởi vì anh ta là một kẻ lười biếng, anh ta không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.
Phủ định
Unless he stops being a loafer, he will not get promoted.
Trừ khi anh ta ngừng lười biếng, anh ta sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
If you are a loafer, will you ever achieve your goals?
Nếu bạn là một kẻ lười biếng, bạn có bao giờ đạt được mục tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loafer".

Giày lười và phong cách preppy

Giày lười thường được liên kết với phong cách preppy, một phong cách thời trang phổ biến trong giới sinh viên các trường đại học danh tiếng ở Mỹ. Phong cách này thường bao gồm áo sơ mi polo, quần kaki và giày lười.