(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moccasin
B1

moccasin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giày da mềm giày moccasin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moccasin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giày hoặc ủng da mềm, thường được làm từ da hươu hoặc da động vật khác, theo truyền thống được người Mỹ bản địa sử dụng.

Definition (English Meaning)

A soft leather shoe or boot, typically made of deerskin or other animal hide, traditionally worn by Native Americans.

Ví dụ Thực tế với 'Moccasin'

  • "She wore moccasins with intricate beadwork."

    "Cô ấy đi đôi moccasin với những họa tiết cườm tinh xảo."

  • "The museum displayed a collection of authentic moccasins."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đôi moccasin đích thực."

  • "Moccasins are comfortable for walking long distances."

    "Mocassin rất thoải mái khi đi bộ đường dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moccasin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: moccasin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Lịch sử Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Moccasin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Moccasin thường được nhận biết bởi cấu trúc mềm mại, linh hoạt và không có gót rõ ràng. Nó thường có đường khâu hoặc trang trí đặc trưng. Đôi khi, từ 'moccasin' cũng được dùng để chỉ các loại giày tương tự được thiết kế theo phong cách này, không nhất thiết phải được làm hoặc sử dụng bởi người Mỹ bản địa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'In': dùng để chỉ việc mang giày moccasin (ví dụ: He was wearing moccasins in the house). 'With': dùng để mô tả đặc điểm của moccasin (ví dụ: moccasins with beads).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moccasin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)