(Top Banner Ad)
avoids
B1
Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn) B1 Chung

avoids

UK: /əˈvɔɪdz/ • US: /əˈvɔɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

tránh lẩn tránh trốn tránh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Keeps away from or avoids doing (something); prevents (something) from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh xa hoặc tránh làm (điều gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He avoids talking about his past."

    "Anh ấy tránh nói về quá khứ của mình."

  • "She avoids processed foods."

    "Cô ấy tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn."

  • "The car suddenly swerved to avoid a dog."

    "Chiếc xe đột ngột đánh lái để tránh một con chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Old French
vuider
Middle English
avoiden

Nguồn gốc của 'avoids'

Từ 'avoids' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vacare', nghĩa là 'trống rỗng'. Qua tiếng Pháp cổ 'vuider' và tiếng Anh trung đại 'avoiden', từ này dần mang ý nghĩa 'tránh xa' hoặc 'làm cho trống rỗng một nơi nào đó'.

Usage Note

Động từ 'avoid' mang nghĩa chủ động né tránh một tình huống, hành động, hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng khi muốn ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực xảy ra hoặc đơn giản là không muốn đối mặt với nó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) thường liên quan đến việc ngăn cản một sự việc từ khi bắt đầu, 'avoid' ngụ ý việc né tránh một sự việc đã có khả năng xảy ra.

Prepositions

avoid + V-ing avoid + object

Khi 'avoid' đi kèm với một động từ, động từ đó luôn ở dạng V-ing (Gerund). Khi 'avoid' đi kèm với một đối tượng, nó có nghĩa là tránh xa hoặc né tránh đối tượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoids
  • skillfully skillfully avoids
    (khéo léo tránh)
  • carefully carefully avoids
    (cẩn thận tránh)
  • deliberately deliberately avoids
    (cố ý tránh)
avoids + Noun
  • conflict avoids conflict
    (tránh xung đột)
  • eye avoids eye contact
    (tránh giao tiếp bằng mắt)
  • mistakes avoids mistakes
    (tránh mắc lỗi)

Idioms

  • avoid something like the plague

    tránh cái gì đó như tránh bệnh dịch

    "He avoids doing housework like the plague."

    (Anh ấy tránh làm việc nhà như tránh bệnh dịch.)

  • avoid the issue

    tránh né vấn đề

    "The politician skillfully avoids the issue during the interview."

    (Chính trị gia khéo léo tránh né vấn đề trong cuộc phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoids

Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Tránh xa hoặc tránh làm (điều gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.

"He avoids talking about his past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoids".

Văn hóa né tránh xung đột

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc 'avoids' xung đột trực diện được coi trọng để duy trì sự hòa thuận. Thay vì đối đầu trực tiếp, người ta thường tìm cách giải quyết vấn đề một cách gián tiếp và tế nhị hơn.

Sự né tránh rủi ro

Trong kinh doanh, 'avoids' rủi ro là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường cố gắng giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa đầu tư và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.