avoids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Keeps away from or avoids doing (something); prevents (something) from happening.
Vietnamese Meaning
Tránh xa hoặc tránh làm (điều gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He avoids talking about his past."
"Anh ấy tránh nói về quá khứ của mình."
-
"She avoids processed foods."
"Cô ấy tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn."
-
"The car suddenly swerved to avoid a dog."
"Chiếc xe đột ngột đánh lái để tránh một con chó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'avoid' mang nghĩa chủ động né tránh một tình huống, hành động, hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng khi muốn ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực xảy ra hoặc đơn giản là không muốn đối mặt với nó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) thường liên quan đến việc ngăn cản một sự việc từ khi bắt đầu, 'avoid' ngụ ý việc né tránh một sự việc đã có khả năng xảy ra.
Prepositions
Khi 'avoid' đi kèm với một động từ, động từ đó luôn ở dạng V-ing (Gerund). Khi 'avoid' đi kèm với một đối tượng, nó có nghĩa là tránh xa hoặc né tránh đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully avoids (khéo léo tránh)
-
carefully carefully avoids (cẩn thận tránh)
-
deliberately deliberately avoids (cố ý tránh)
-
conflict avoids conflict (tránh xung đột)
-
eye avoids eye contact (tránh giao tiếp bằng mắt)
-
mistakes avoids mistakes (tránh mắc lỗi)
Idioms
-
avoid something like the plague
tránh cái gì đó như tránh bệnh dịch
"He avoids doing housework like the plague."
(Anh ấy tránh làm việc nhà như tránh bệnh dịch.)
-
avoid the issue
tránh né vấn đề
"The politician skillfully avoids the issue during the interview."
(Chính trị gia khéo léo tránh né vấn đề trong cuộc phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoids
Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)Tránh xa hoặc tránh làm (điều gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.
"He avoids talking about his past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoids".
