(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hard worker
B1

hard worker

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc chăm chỉ người siêng năng người cần cù người chịu khó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hard worker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người làm việc siêng năng và cần cù.

Definition (English Meaning)

A person who works diligently and assiduously.

Ví dụ Thực tế với 'Hard worker'

  • "She is a hard worker and always completes her tasks on time."

    "Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn."

  • "Our company needs more hard workers like him."

    "Công ty chúng ta cần nhiều người làm việc chăm chỉ như anh ấy."

  • "Hard workers are often rewarded with promotions."

    "Những người làm việc chăm chỉ thường được thưởng bằng cách thăng chức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hard worker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lazy person(người lười biếng)
slacker(người trốn việc, người làm việc tồi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Hard worker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự chăm chỉ và tận tâm trong công việc. Khác với 'diligent worker' chỉ sự cẩn thận, 'hard worker' tập trung vào khối lượng và cường độ làm việc. Có thể so sánh với 'workaholic' nhưng 'workaholic' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người nghiện công việc và có thể bỏ bê các khía cạnh khác của cuộc sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hard worker'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is a hard worker, she will achieve her goals.
Nếu cô ấy là một người chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you aren't a hard worker, you won't get a promotion.
Nếu bạn không phải là một người chăm chỉ, bạn sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will he succeed if he is a hard worker?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy là một người chăm chỉ?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a hard worker, you usually get promoted.
Nếu bạn là một người chăm chỉ, bạn thường được thăng chức.
Phủ định
If you aren't a hard worker, you don't usually succeed.
Nếu bạn không phải là một người chăm chỉ, bạn thường không thành công.
Nghi vấn
If someone is a hard worker, does their boss usually notice?
Nếu ai đó là một người chăm chỉ, ông chủ của họ có thường nhận thấy không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a hard worker who always completes her tasks on time.
Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Phủ định
He isn't a hard worker; he often procrastinates.
Anh ấy không phải là một người làm việc chăm chỉ; anh ấy thường trì hoãn.
Nghi vấn
Who is a hard worker in your team?
Ai là người làm việc chăm chỉ trong nhóm của bạn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)