(Top Banner Ad)
local government
B2
danh từ B2 Chính trị, Hành chính

local government

UK: /ˈləʊkəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈloʊkəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền địa phương ủy ban nhân dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administration of a city, town, county, or district by elected or appointed officials.

Vietnamese Meaning

Chính quyền địa phương, cơ quan hành chính của một thành phố, thị trấn, quận hoặc khu vực được điều hành bởi các quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local government is responsible for maintaining the roads."

    "Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."

  • "The local government decided to build a new park."

    "Chính quyền địa phương đã quyết định xây dựng một công viên mới."

  • "Citizens can participate in local government through voting and attending public meetings."

    "Công dân có thể tham gia vào chính quyền địa phương thông qua việc bỏ phiếu và tham dự các cuộc họp công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun local người dân địa phương, chi nhánh địa phương
Noun locality khu vực, địa phương, vùng
Noun localization sự địa phương hóa
Noun government chính phủ, chính quyền
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh)
Noun self-government tự trị, quyền tự quản
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Verb govern cai trị, điều hành, quản lý
Adjective local thuộc địa phương, tại chỗ
Adjective governmental thuộc chính phủ, thuộc chính quyền
Adverb locally tại địa phương, một cách địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
gubernare
Old French
local
Old French
governement
English
local government

Nguồn gốc của "Chính quyền địa phương"

Cụm từ "local government" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một câu chuyện lịch sử thú vị. Từ "local" (địa phương) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "locus", có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Còn từ "government" (chính quyền) lại xuất phát từ tiếng Latinh "gubernare", ban đầu có nghĩa là 'lái thuyền', sau đó phát triển thành 'điều hành' hoặc 'cai trị'. Khi được ghép lại trong tiếng Anh, chúng tạo nên một khái niệm chỉ một hệ thống quản lý, điều hành các vấn đề công cộng trong một khu vực, lãnh thổ cụ thể, không phải ở cấp quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hệ thống quản lý hành chính ở cấp địa phương, gần gũi với người dân hơn chính phủ trung ương. Nó thường liên quan đến các vấn đề như thu gom rác thải, bảo trì đường xá, giáo dục địa phương, và các dịch vụ công cộng khác.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thuộc về (the local government of the city). 'in' dùng để chỉ địa điểm (the local government in this area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local government
  • strong strong local government
    (chính quyền địa phương vững mạnh)
  • effective effective local government
    (chính quyền địa phương hiệu quả)
  • democratic democratic local government
    (chính quyền địa phương dân chủ)
Verb + local government
  • fund fund local government
    (cấp vốn cho chính quyền địa phương)
  • challenge challenge local government
    (thách thức chính quyền địa phương)
  • work with work with local government
    (làm việc với chính quyền địa phương)
Local government + Noun
  • services local government services
    (các dịch vụ của chính quyền địa phương)
  • officials local government officials
    (các quan chức chính quyền địa phương)
  • elections local government elections
    (các cuộc bầu cử chính quyền địa phương)

Idioms

  • local government authority

    cơ quan chính quyền địa phương

    "The local government authority is responsible for waste collection and recycling."

    (Cơ quan chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thu gom và tái chế rác thải.)

  • local government spending

    chi tiêu của chính quyền địa phương

    "Local government spending on public education has increased significantly."

    (Chi tiêu của chính quyền địa phương cho giáo dục công đã tăng đáng kể.)

  • accountable to local government

    có trách nhiệm giải trình trước chính quyền địa phương

    "Public hospitals are usually accountable to local government for their operations."

    (Các bệnh viện công thường phải chịu trách nhiệm giải trình trước chính quyền địa phương về hoạt động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local government

danh từ
Lật mặt

Chính quyền địa phương, cơ quan hành chính của một thành phố, thị trấn, quận hoặc khu vực được điều hành bởi các quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm.

"The local government is responsible for maintaining the roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the local government is finally addressing the traffic congestion!
Ồ, chính quyền địa phương cuối cùng cũng đang giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông!
Phủ định
Alas, the local government hasn't implemented any new policies this year.
Than ôi, chính quyền địa phương vẫn chưa thực hiện bất kỳ chính sách mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Hey, is the local government planning any community events?
Này, chính quyền địa phương có kế hoạch tổ chức sự kiện cộng đồng nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local government is responsible for maintaining the parks.
Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì các công viên.
Phủ định
The local government isn't always transparent in its decisions.
Chính quyền địa phương không phải lúc nào cũng minh bạch trong các quyết định của mình.
Nghi vấn
What services does the local government provide to its citizens?
Chính quyền địa phương cung cấp những dịch vụ gì cho người dân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local government".

Vai trò của Chính quyền địa phương trong xã hội phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính quyền địa phương đóng vai trò thiết yếu trong việc phân cấp quyền lực và thúc đẩy sự tham gia của công dân. Họ thường là cấp quản lý đầu tiên mà người dân tương tác, giải quyết các vấn đề trực tiếp ảnh hưởng đến cộng đồng như quy hoạch đô thị, giáo dục địa phương, quản lý rác thải và duy trì đường sá. Điều này cho phép cộng đồng có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong các quyết định tại khu vực của mình, tạo nên một hệ thống dân chủ gần gũi với người dân hơn.

Cung cấp các Dịch vụ công cộng thiết yếu

Một trong những chức năng quan trọng nhất của chính quyền địa phương là cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu mà người dân sử dụng hàng ngày. Bao gồm các dịch vụ như an ninh (cảnh sát, cứu hỏa), thư viện, công viên, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, và các chương trình hỗ trợ xã hội. Việc hiểu rõ vai trò này giúp học viên nhận thấy tầm quan trọng thực tế của chính quyền địa phương trong đời sống của mỗi người.