appointed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially chosen for a job or responsibility.
Vietnamese Meaning
Được bổ nhiệm, được chỉ định (cho một công việc hoặc trách nhiệm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was appointed head of the department."
"Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng."
-
"He was appointed chairman of the board."
"Ông ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch hội đồng quản trị."
-
"The apartment was appointed with all the latest appliances."
"Căn hộ được trang bị tất cả các thiết bị mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appoint | bổ nhiệm, chỉ định |
| Noun | appointment | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
| Noun | appointer | người bổ nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người đã chính thức được chọn cho một vị trí. Nó nhấn mạnh tính chính thức của việc bổ nhiệm, thường là bởi một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền.
Prepositions
* **Appointed to:** Chỉ vị trí hoặc vai trò mà ai đó được bổ nhiệm. Ví dụ: 'He was appointed to the committee.' (Anh ấy được bổ nhiệm vào ủy ban). * **Appointed as:** Tương tự như 'to', nhưng nhấn mạnh chức danh hoặc vai trò. Ví dụ: 'She was appointed as director.' (Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly appointed (mới được bổ nhiệm)
-
specially specially appointed (được chỉ định đặc biệt)
-
be be appointed (được bổ nhiệm)
-
get get appointed (được bổ nhiệm)
-
duly duly appointed (được bổ nhiệm đúng theo quy trình)
-
formally formally appointed (được bổ nhiệm chính thức)
Idioms
-
At the appointed time
Vào thời điểm đã định
"We met at the appointed time and place."
(Chúng tôi đã gặp nhau vào thời điểm và địa điểm đã định.)
-
By appointment
Theo cuộc hẹn
"The doctor only sees patients by appointment."
(Bác sĩ chỉ khám bệnh theo cuộc hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appointed
Tính từĐược bổ nhiệm, được chỉ định (cho một công việc hoặc trách nhiệm).
"She was appointed head of the department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointed".
