(Top Banner Ad)
central government
B2
noun B2 Chính trị học, Khoa học chính trị

central government

UK: /ˈsentrəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈsentrəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ trung ương trung ương chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political authority that governs an entire nation.

Vietnamese Meaning

Cơ quan chính trị có thẩm quyền quản lý toàn bộ một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central government is responsible for national defense."

    "Chính phủ trung ương chịu trách nhiệm về quốc phòng."

  • "The central government implemented new economic reforms."

    "Chính phủ trung ương đã thực hiện các cải cách kinh tế mới."

  • "The central government's policies affect all citizens."

    "Các chính sách của chính phủ trung ương ảnh hưởng đến tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm
Verb centralize Tập trung hóa
Noun centralization Sự tập trung quyền lực
Noun governance Sự quản trị
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun governor Thống đốc / Người đứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ken-tro-
Latin
centrum / gubernare
Old French
central / governement
English
central government

Bánh lái tại tâm điểm

Từ 'central' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', chỉ mũi nhọn của compa dùng để vẽ vòng tròn. Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là điều khiển một con tàu. Khi kết hợp lại, 'central government' gợi lên hình ảnh một bộ máy lãnh đạo nằm ở trung tâm, đóng vai trò như người cầm lái chèo lái cả quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'central government' thường được sử dụng để phân biệt với chính quyền địa phương (local government) hoặc chính quyền cấp tỉnh/bang (state government/provincial government). Nó nhấn mạnh đến vai trò quản lý và điều hành đất nước ở cấp quốc gia, bao gồm các vấn đề như quốc phòng, ngoại giao, chính sách kinh tế vĩ mô, và các quy định pháp luật chung áp dụng trên toàn quốc. Đôi khi, nó còn được gọi là 'federal government' (chính phủ liên bang), đặc biệt trong các quốc gia theo thể chế liên bang.

Prepositions

of in by

'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc quyền lực của chính phủ trung ương (ví dụ: policies of the central government). 'In' được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia của chính phủ trung ương trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: investment in infrastructure by the central government). 'By' được dùng để chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi chính phủ trung ương (ví dụ: regulated by the central government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central government
  • strong a strong central government
    (một chính phủ trung ương vững mạnh)
  • weak a weak central government
    (một chính phủ trung ương yếu kém)
  • authoritarian an authoritarian central government
    (một chính phủ trung ương độc tài)
Verb + central government
  • bypass bypass the central government
    (bỏ qua / không thông qua chính phủ trung ương)
  • challenge challenge the central government
    (thách thức chính quyền trung ương)
  • fund funded by the central government
    (được cấp vốn bởi chính phủ trung ương)

Idioms

  • Central government dictates

    Sự áp đặt từ chính quyền trung ương

    "Local councils are tired of following central government dictates without autonomy."

    (Các hội đồng địa phương đã mệt mỏi với việc tuân theo những áp đặt từ chính phủ trung ương mà không có quyền tự quyết.)

  • Devolve power from the central government

    Chuyển giao quyền lực từ trung ương xuống địa phương

    "There is a movement to devolve power from the central government to Scotland."

    (Có một phong trào đòi chuyển giao quyền lực từ chính phủ trung ương sang Scotland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central government

noun
Lật mặt

Cơ quan chính trị có thẩm quyền quản lý toàn bộ một quốc gia.

"The central government is responsible for national defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central government has implemented new policies, hasn't it?
Chính phủ trung ương đã thực hiện các chính sách mới, phải không?
Phủ định
The central government isn't planning any tax increases this year, is it?
Chính phủ trung ương không có kế hoạch tăng thuế nào trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
The central government will announce the new budget soon, won't it?
Chính phủ trung ương sẽ sớm công bố ngân sách mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central government".

Liên bang vs. Đơn nhất

Ở các nước như Mỹ, 'central government' thường được gọi là 'Federal Government' (Chính phủ Liên bang) và chia sẻ quyền lực với các bang. Ngược lại, ở các nước như Việt Nam hay Pháp, chính phủ trung ương có quyền lực tối cao và bao trùm lên toàn bộ lãnh thổ.

Phân chia quyền lực (Checks and Balances)

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của chính phủ trung ương luôn đi kèm với khái niệm 'kiểm soát và đối trọng' để đảm bảo quyền lực không bị tập trung quá mức vào một nhóm người, bảo vệ quyền lợi của người dân.