(Top Banner Ad)
locally
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

locally

UK: /ˈləʊkəli/ • US: /ˈloʊkəli/

Nghĩa tiếng Việt

tại địa phương có tính địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to a particular area or place; in the area where you are.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể; trong khu vực bạn đang ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food is locally sourced."

    "Thực phẩm có nguồn gốc địa phương."

  • "We try to buy locally whenever possible."

    "Chúng tôi cố gắng mua hàng địa phương bất cứ khi nào có thể."

  • "The company employs people locally."

    "Công ty tuyển dụng người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể, không phải toàn cầu hoặc toàn quốc.
Noun locale Một địa điểm hoặc bối cảnh nơi một sự kiện diễn ra.
Noun locality Một khu vực hoặc vùng lân cận cụ thể; sự thật hoặc điều kiện của việc ở hoặc tồn tại ở một nơi cụ thể.
Verb localize Xác định vị trí; giới hạn trong một khu vực cụ thể; điều chỉnh cho phù hợp với địa phương.
Noun localization Sự định vị; sự bản địa hóa; sự điều chỉnh cho phù hợp với địa phương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Late Latin
localis
Old French
local
English
local
English
locally

Nguồn gốc của 'locally'

Từ 'locally' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'locus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Từ này sau đó phát triển thành 'localis' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về một nơi cụ thể. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'local', sau đó được tiếng Anh tiếp nhận. 'Locally' là dạng trạng từ, được thêm đuôi '-ly', mang ý nghĩa 'một cách địa phương' hoặc 'tại địa phương'.

Usage Note

"Locally" thường được sử dụng để chỉ một phạm vi địa lý nhỏ, thường là một thành phố, thị trấn, hoặc vùng lân cận. Nó nhấn mạnh tính gần gũi và giới hạn về mặt địa lý. Khác với "regionally" (trong khu vực), có phạm vi rộng hơn, và "nationally" (trên toàn quốc), "locally" tập trung vào phạm vi nhỏ nhất, mang tính chất địa phương.

Prepositions

available grown sourced

Khi đi với "available", nó chỉ ra rằng cái gì đó có sẵn trong khu vực. Ví dụ: "locally available produce" (sản phẩm có sẵn tại địa phương). Khi đi với "grown", nó chỉ ra rằng cái gì đó được trồng tại địa phương. Ví dụ: "locally grown vegetables" (rau quả trồng tại địa phương). Khi đi với "sourced", nó chỉ ra rằng cái gì đó có nguồn gốc từ địa phương. Ví dụ: "locally sourced ingredients" (nguyên liệu có nguồn gốc địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Locally + [Động từ phân từ]
  • produced locally produced
    (Được sản xuất tại địa phương)
  • grown locally grown
    (Được trồng tại địa phương)
  • sourced locally sourced
    (Được tìm nguồn cung ứng tại địa phương)
  • owned locally owned
    (Thuộc sở hữu của người địa phương)
  • based locally based
    (Đặt trụ sở/căn cứ tại địa phương)
[Động từ] + locally
  • shop shop locally
    (Mua sắm tại địa phương)
  • eat eat locally
    (Ăn uống tại các nhà hàng/quán ăn địa phương)
  • live live locally
    (Sống tại địa phương/gần đó)
  • work work locally
    (Làm việc tại địa phương)
  • operate operate locally
    (Vận hành tại địa phương)
[Tính từ] + locally
  • available available locally
    (Có sẵn tại địa phương)
  • popular popular locally
    (Phổ biến tại địa phương)
  • known known locally
    (Được biết đến rộng rãi tại địa phương)

Idioms

  • Think globally, act locally

    Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (ý nói hãy quan tâm đến vấn đề lớn mang tính toàn cầu nhưng bắt đầu giải quyết từ cộng đồng, môi trường xung quanh mình).

    "Environmental groups often encourage people to think globally, act locally by recycling and conserving energy."

    (Các nhóm môi trường thường khuyến khích mọi người suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương bằng cách tái chế và tiết kiệm năng lượng.)

  • Shop locally

    Mua sắm tại địa phương (ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng).

    "Many people prefer to shop locally to support small businesses and strengthen the community economy."

    (Nhiều người thích mua sắm tại địa phương để ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ và củng cố nền kinh tế cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locally

Trạng từ
Lật mặt

Ở hoặc đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể; trong khu vực bạn đang ở.

"The food is locally sourced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the farmers sell their produce locally, the community benefits from fresh, affordable food.
Bởi vì nông dân bán sản phẩm của họ tại địa phương, cộng đồng được hưởng lợi từ thực phẩm tươi ngon, giá cả phải chăng.
Phủ định
Although the company is based internationally, it doesn't source all its materials locally because of cost.
Mặc dù công ty có trụ sở quốc tế, nhưng nó không tìm nguồn cung cấp tất cả nguyên vật liệu tại địa phương vì lý do chi phí.
Nghi vấn
If we support businesses locally, will we see a significant improvement in the town's economy?
Nếu chúng ta hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, liệu chúng ta có thấy sự cải thiện đáng kể trong nền kinh tế của thị trấn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buy locally grown produce.
Hãy mua nông sản được trồng tại địa phương.
Phủ định
Don't source your materials only locally.
Đừng chỉ tìm nguồn cung cấp vật liệu của bạn ở địa phương.
Nghi vấn
Please source ingredients locally, if possible.
Vui lòng tìm nguồn nguyên liệu tại địa phương, nếu có thể.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been sourcing its materials locally for five years.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã tìm nguồn cung cấp vật liệu tại địa phương được năm năm.
Phủ định
By next month, they won't have been selling their products locally for very long.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa bán sản phẩm của họ tại địa phương được lâu lắm.
Nghi vấn
Will the government have been investing locally in renewable energy sources for a decade by 2030?
Đến năm 2030, chính phủ sẽ đã đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo tại địa phương được một thập kỷ chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been sourcing ingredients locally before the new regulations came into effect.
Họ đã tìm nguồn nguyên liệu tại địa phương trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
She hadn't been working locally before she moved to the city.
Cô ấy đã không làm việc tại địa phương trước khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Had the company been investing locally for very long before the economic downturn?
Công ty đã đầu tư tại địa phương được bao lâu trước khi suy thoái kinh tế xảy ra?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product is sold as locally as that one.
Sản phẩm này được bán ở địa phương nhiều như sản phẩm kia.
Phủ định
This product isn't sold more locally than that one.
Sản phẩm này không được bán ở địa phương nhiều hơn sản phẩm kia.
Nghi vấn
Is this product sold the most locally here?
Sản phẩm này có được bán ở địa phương nhiều nhất ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locally".

Phong trào 'Mua sắm tại địa phương' (Buy Local Movement)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ khuyến khích người dân 'mua sắm tại địa phương' (buy local). Mục đích là để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, tạo việc làm trong cộng đồng, giảm thiểu tác động môi trường từ việc vận chuyển hàng hóa xa, và giữ cho tiền luân chuyển trong nền kinh tế địa phương. Nó phản ánh tinh thần cộng đồng mạnh mẽ và nhận thức về tầm quan trọng của việc ủng hộ kinh tế địa phương.

Quan trọng của cộng đồng và chính quyền địa phương

Khái niệm 'locally' cũng rất quan trọng trong bối cảnh xã hội và chính trị. Các vấn đề 'địa phương' (local issues) như giáo dục, giao thông, quy hoạch đô thị thường được quản lý bởi chính quyền địa phương và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân. Tham gia vào các hoạt động cộng đồng và bầu cử địa phương được xem là một phần quan trọng của quyền công dân, giúp định hình tương lai của khu vực mình sinh sống.