(Top Banner Ad)
location work
B2
Noun B2 Phim ảnh, Truyền hình, Sản xuất video

location work

Nghĩa tiếng Việt

quay ngoại cảnh quay phim tại hiện trường công việc quay phim tại địa điểm thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filming or photographing outside of a studio, in a real-world setting.

Vietnamese Meaning

Công việc quay phim hoặc chụp ảnh bên ngoài phim trường, trong một bối cảnh thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director prefers to do location work to capture the authenticity of the scene."

    "Đạo diễn thích thực hiện công việc quay phim tại địa điểm thực tế để nắm bắt được tính xác thực của cảnh quay."

  • "Location work can be challenging due to unpredictable weather conditions."

    "Công việc quay phim tại địa điểm thực tế có thể gặp nhiều khó khăn do điều kiện thời tiết khó lường."

  • "The crew spent several weeks doing location work in the mountains."

    "Đoàn làm phim đã dành vài tuần để quay phim tại địa điểm thực tế ở vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location địa điểm, vị trí
Verb locate định vị, xác định vị trí
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ
Noun work công việc, sự lao động, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

on-location shooting (quay phim tại hiện trường)field shooting (quay phim dã ngoại)

Antonyms

studio shooting (quay phim trong studio)

Related Words

film production (sản xuất phim)location scouting (tìm kiếm địa điểm)

Subject Area

Phim ảnh, Truyền hình, Sản xuất video

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locatio
Proto-Germanic
*werkan
English
location work

Nguồn gốc 'location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'locatio' (có nghĩa là 'sự đặt, vị trí'), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'locare' (đặt, để). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'location' mang ý nghĩa là một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Nguồn gốc 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*werkan' (nghĩa là 'hành động, việc làm'). Trải qua tiếng Anh cổ 'weorc', nó phát triển thành 'work' trong tiếng Anh hiện đại, với các nghĩa phổ biến như công việc, sự lao động hoặc một tác phẩm.

Sự kết hợp 'location work'

Cụm từ 'location work' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'location' và 'work'. Nó dùng để chỉ những công việc được thực hiện bên ngoài một địa điểm cố định như văn phòng hay trường quay, tại một địa điểm thực tế (hay còn gọi là hiện trường).

Usage Note

Cụm từ 'location work' nhấn mạnh đến các hoạt động sản xuất phim ảnh diễn ra bên ngoài môi trường kiểm soát của studio. Nó bao gồm việc chọn địa điểm, chuẩn bị, quay phim/chụp ảnh, và các hoạt động hỗ trợ khác. Thường được sử dụng để chỉ công việc thực địa của đoàn làm phim hoặc đội chụp ảnh.

Prepositions

on

'on location work' được dùng để chỉ rõ rằng công việc đang được thực hiện tại một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + location work
  • do do location work
    (thực hiện công việc tại hiện trường)
  • perform perform location work
    (tiến hành công việc tại hiện trường)
  • require require location work
    (đòi hỏi công việc tại hiện trường)
  • involve involve location work
    (bao gồm/liên quan đến công việc tại hiện trường)
Adjective + location work
  • extensive extensive location work
    (công việc hiện trường quy mô lớn/rộng khắp)
  • challenging challenging location work
    (công việc hiện trường đầy thử thách)
  • complex complex location work
    (công việc hiện trường phức tạp)
  • remote remote location work
    (công việc hiện trường ở vùng xa xôi)
Noun + location work (type)
  • film film location work
    (công việc quay phim tại hiện trường)
  • construction construction location work
    (công việc xây dựng tại hiện trường)

Idioms

  • the demands of location work

    những yêu cầu/áp lực của công việc tại hiện trường

    "The crew often struggled with the demands of location work in extreme weather."

    (Đoàn làm phim thường gặp khó khăn với những đòi hỏi của công việc tại hiện trường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • undertake location work

    đảm nhận, thực hiện công việc tại hiện trường

    "Our team will undertake extensive location work for the new documentary series."

    (Đội của chúng tôi sẽ đảm nhận công việc hiện trường quy mô lớn cho loạt phim tài liệu mới.)

  • be geared up for location work

    được chuẩn bị sẵn sàng cho công việc tại hiện trường

    "The film crew was geared up for location work in the remote jungle."

    (Đoàn làm phim đã chuẩn bị đầy đủ cho công việc tại hiện trường ở khu rừng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location work

Noun
Lật mặt

Công việc quay phim hoặc chụp ảnh bên ngoài phim trường, trong một bối cảnh thực tế.

"The director prefers to do location work to capture the authenticity of the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location work".

Công việc hiện trường trong ngành điện ảnh

Trong ngành điện ảnh, 'location work' (quay phim tại hiện trường) là yếu tố then chốt để tạo ra bối cảnh chân thực, độc đáo và đa dạng, không thể tái tạo hoàn toàn trong studio. Mặc dù mang lại hiệu quả hình ảnh cao, nó đòi hỏi công tác hậu cần phức tạp, khả năng ứng biến linh hoạt trước các yếu tố bên ngoài như thời tiết, ánh sáng tự nhiên và sự tương tác với cộng đồng địa phương.

Thử thách và sức hấp dẫn của công việc hiện trường

Công việc hiện trường thường gắn liền với sự phiêu lưu, khám phá những địa điểm mới lạ nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Đó có thể là giờ làm việc dài, điều kiện môi trường khắc nghiệt, phải xa nhà và yêu cầu kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh chóng. Tuy nhiên, chính những trải nghiệm độc đáo và cơ hội sáng tạo không ngừng đã khiến loại hình công việc này trở nên hấp dẫn đối với nhiều người trong các lĩnh vực như làm phim, nghiên cứu khoa học hay xây dựng.