location work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filming or photographing outside of a studio, in a real-world setting.
Vietnamese Meaning
Công việc quay phim hoặc chụp ảnh bên ngoài phim trường, trong một bối cảnh thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director prefers to do location work to capture the authenticity of the scene."
"Đạo diễn thích thực hiện công việc quay phim tại địa điểm thực tế để nắm bắt được tính xác thực của cảnh quay."
-
"Location work can be challenging due to unpredictable weather conditions."
"Công việc quay phim tại địa điểm thực tế có thể gặp nhiều khó khăn do điều kiện thời tiết khó lường."
-
"The crew spent several weeks doing location work in the mountains."
"Đoàn làm phim đã dành vài tuần để quay phim tại địa điểm thực tế ở vùng núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'location work' nhấn mạnh đến các hoạt động sản xuất phim ảnh diễn ra bên ngoài môi trường kiểm soát của studio. Nó bao gồm việc chọn địa điểm, chuẩn bị, quay phim/chụp ảnh, và các hoạt động hỗ trợ khác. Thường được sử dụng để chỉ công việc thực địa của đoàn làm phim hoặc đội chụp ảnh.
Prepositions
'on location work' được dùng để chỉ rõ rằng công việc đang được thực hiện tại một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do location work (thực hiện công việc tại hiện trường)
-
perform perform location work (tiến hành công việc tại hiện trường)
-
require require location work (đòi hỏi công việc tại hiện trường)
-
involve involve location work (bao gồm/liên quan đến công việc tại hiện trường)
-
extensive extensive location work (công việc hiện trường quy mô lớn/rộng khắp)
-
challenging challenging location work (công việc hiện trường đầy thử thách)
-
complex complex location work (công việc hiện trường phức tạp)
-
remote remote location work (công việc hiện trường ở vùng xa xôi)
-
film film location work (công việc quay phim tại hiện trường)
-
construction construction location work (công việc xây dựng tại hiện trường)
Idioms
-
the demands of location work
những yêu cầu/áp lực của công việc tại hiện trường
"The crew often struggled with the demands of location work in extreme weather."
(Đoàn làm phim thường gặp khó khăn với những đòi hỏi của công việc tại hiện trường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
-
undertake location work
đảm nhận, thực hiện công việc tại hiện trường
"Our team will undertake extensive location work for the new documentary series."
(Đội của chúng tôi sẽ đảm nhận công việc hiện trường quy mô lớn cho loạt phim tài liệu mới.)
-
be geared up for location work
được chuẩn bị sẵn sàng cho công việc tại hiện trường
"The film crew was geared up for location work in the remote jungle."
(Đoàn làm phim đã chuẩn bị đầy đủ cho công việc tại hiện trường ở khu rừng hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
location work
NounCông việc quay phim hoặc chụp ảnh bên ngoài phim trường, trong một bối cảnh thực tế.
"The director prefers to do location work to capture the authenticity of the scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location work".
