(Top Banner Ad)
unlocked
B1
tính từ B1 Tổng quát

unlocked

UK: /ˌʌnˈlɒkt/ • US: /ˌʌnˈlɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã mở khóa không bị khóa đã được giải phóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not locked; able to be opened.

Vietnamese Meaning

Không bị khóa; có thể mở được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was unlocked, so I just walked in."

    "Cửa không khóa nên tôi cứ thế bước vào."

  • "He unlocked the bicycle and rode away."

    "Anh ấy mở khóa xe đạp và đạp đi."

  • "My phone is unlocked so I can use any SIM card."

    "Điện thoại của tôi đã được mở khóa nên tôi có thể sử dụng bất kỳ SIM nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock khóa lại
Noun lock ổ khóa, cái khóa
Verb unlock mở khóa
Noun locker tủ có khóa, tủ cá nhân
Noun locksmith thợ sửa khóa
Adjective/Past Participle locked đã bị khóa
Noun/Gerund unlocking hành động mở khóa; sự mở khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lewg-
Proto-Germanic
*luką
Old English
loc
Old English
lūcan
Old English
un-
Old English
-ed
Modern English
unlocked

Mở khóa những bí mật ngôn ngữ

Từ 'unlocked' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược hành động') với gốc từ 'lock' (khóa) và hậu tố '-ed' (chỉ thể quá khứ hoặc tính từ). Gốc 'lock' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*luką', mang ý nghĩa 'đóng lại' hoặc 'khóa chặt'. Khi kết hợp với 'un-', hành động này bị đảo ngược, thể hiện trạng thái 'đã được mở khóa', tượng trưng cho sự tự do và khả năng tiếp cận.

Usage Note

Mô tả trạng thái của một vật mà ổ khóa không còn hoạt động, có thể do đã được mở bằng chìa hoặc không bị khóa từ đầu. Thường dùng để chỉ cửa, hộp, vali, hoặc các thiết bị có khóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unlocked
  • fully fully unlocked
    (được mở khóa hoàn toàn)
  • easily easily unlocked
    (dễ dàng mở khóa)

Idioms

  • unlock one's potential

    khai phá tiềm năng của ai đó

    "Education helps students unlock their full potential."

    (Giáo dục giúp học sinh khai phá toàn bộ tiềm năng của mình.)

  • unlock a mystery / the secrets of X

    khám phá một bí ẩn / những bí mật của X

    "Scientists are trying to unlock the secrets of the universe."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng khám phá những bí mật của vũ trụ.)

  • unlock the door to something

    mở cánh cửa đến cái gì đó (tạo cơ hội)

    "Hard work can unlock the door to success."

    (Làm việc chăm chỉ có thể mở cánh cửa đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlocked

tính từ
Lật mặt

Không bị khóa; có thể mở được.

"The door was unlocked, so I just walked in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was unlocked, wasn't it?
Cửa đã được mở khóa, phải không?
Phủ định
She didn't unlock the safe, did she?
Cô ấy đã không mở khóa két sắt, phải không?
Nghi vấn
They haven't unlocked the potential, have they?
Họ vẫn chưa khai phá được tiềm năng, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The locksmith will unlock the door tomorrow.
Thợ khóa sẽ mở khóa cửa vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to unlock the secret code yet.
Họ sẽ không mở khóa mã bí mật bây giờ.
Nghi vấn
Will she unlock her potential with this new opportunity?
Cô ấy sẽ mở khóa tiềm năng của mình với cơ hội mới này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlocked".

Sự An Toàn và Tự Do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc để cửa nhà 'unlocked' (mở khóa) đôi khi là dấu hiệu của sự tin tưởng trong một cộng đồng nhỏ hoặc khu vực an toàn. Ngược lại, việc luôn khóa cửa chặt chẽ phản ánh nhận thức về sự an toàn cá nhân và bảo vệ tài sản, đặc biệt ở các thành phố lớn hoặc khu vực có tỷ lệ tội phạm cao. 'Unlocked' cũng mang ý nghĩa ẩn dụ về sự tự do, không bị ràng buộc, cho phép tiếp cận.

Mở Khóa Công Nghệ và Kiến Thức

Trong thế giới công nghệ, 'unlocked phone' (điện thoại mở khóa) nghĩa là điện thoại không bị ràng buộc bởi một nhà mạng cụ thể, cho phép người dùng tự do chọn SIM và nhà cung cấp dịch vụ. Về mặt kiến thức, việc 'unlock' một khái niệm hoặc một kỹ năng mang ý nghĩa khai mở, tiếp cận được những hiểu biết mới, giúp con người phát triển tư duy và khả năng. Nó tượng trưng cho việc phá vỡ rào cản để đạt được sự tiến bộ.