(Top Banner Ad)
entry
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Máy tính, Pháp luật

entry

UK: /ˈen.tri/ • US: /ˈen.tri/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia nhập sự ghi vào mục nhập lối vào sự tham gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an act of going or coming in

Vietnamese Meaning

sự đi vào, sự xâm nhập, lối vào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His entry into the room was unexpected."

    "Sự xuất hiện của anh ấy trong phòng thật bất ngờ."

  • "She made an entry in the guest book."

    "Cô ấy đã ghi một mục vào sổ khách."

  • "We are awaiting their entry into the market."

    "Chúng tôi đang chờ đợi sự gia nhập thị trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, nhập vào, ghi vào
Noun entrant người dự thi, người đăng ký, người mới vào nghề
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Máy tính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrāta
Old French
entree
Middle English
entree
English
entry

Hành trình của từ 'entry'

Từ 'entry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrāta', mang nghĩa 'hành động đi vào' hoặc 'cánh cửa ra vào'. Qua tiếng Pháp cổ ('entree') với nghĩa 'lối vào, sự cho phép', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'entry' như chúng ta dùng ngày nay. Xuyên suốt lịch sử, 'entry' luôn xoay quanh ý nghĩa về sự tiếp cận, bắt đầu hoặc việc ghi chép thông tin.

Usage Note

Từ 'entry' thường chỉ hành động đi vào một nơi nào đó, hoặc quyền được đi vào. Nó cũng có thể chỉ một lối vào cụ thể. Phân biệt với 'entrance' (lối vào) là một địa điểm, còn 'entry' là hành động đi vào hoặc quyền vào.

Prepositions

into to in

'entry into' chỉ sự xâm nhập vào một nơi hoặc tình huống cụ thể. 'entry to' chỉ quyền được vào một nơi nào đó. 'entry in' thường dùng khi nói về việc ghi chép thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry
  • free free entry
    (vào cửa miễn phí)
  • forced forced entry
    (xâm nhập bất hợp pháp (bằng cách phá hoại))
  • multiple multiple entry visa
    (thị thực nhập cảnh nhiều lần)
  • valid valid entry
    (mục/hồ sơ hợp lệ (trong cuộc thi, cơ sở dữ liệu))
Verb + entry
  • make an make an entry
    (ghi chép (vào nhật ký, sổ sách))
  • gain gain entry
    (giành quyền vào, được phép vào)
  • refuse refuse entry
    (từ chối cho vào, không cho phép vào)
  • record an record an entry
    (ghi lại một mục, một thông tin)
entry + Noun
  • entry entry point
    (điểm vào, điểm khởi đầu, điểm nhập cảnh)
  • entry entry fee
    (phí vào cửa, phí dự thi)
  • entry entry requirements
    (các yêu cầu đầu vào (cho khóa học, cuộc thi))

Idioms

  • No entry

    Cấm vào, không được vào

    "The sign clearly stated 'No entry' past this point."

    (Biển báo ghi rõ 'Cấm vào' vượt quá điểm này.)

  • Entry-level (job/position)

    Vị trí/cấp độ khởi điểm, không yêu cầu nhiều kinh nghiệm

    "She started her career in an entry-level marketing position."

    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với một vị trí marketing cấp độ khởi điểm.)

  • Point of entry

    Điểm nhập cảnh (vào một quốc gia), điểm tiếp cận ban đầu

    "Customs officials are present at every point of entry into the country."

    (Các quan chức hải quan có mặt tại mọi điểm nhập cảnh vào quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry

danh từ
Lật mặt

sự đi vào, sự xâm nhập, lối vào

"His entry into the room was unexpected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry".

Quyền và sự kiểm soát ra vào

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'entry' thường gắn liền với quyền tiếp cận và sự cho phép. Việc vào một địa điểm, tham gia một sự kiện, hoặc thậm chí là nhập cư vào một quốc gia, đều yêu cầu sự chấp thuận hoặc đáp ứng các điều kiện nhất định. Các biển báo 'No entry' hoặc quy định về 'entry requirements' là những ví dụ phổ biến về việc kiểm soát quyền ra vào, thể hiện tầm quan trọng của sự trật tự, an ninh và tôn trọng quyền sở hữu.

Ghi chép và sự kiện quan trọng

'Entry' cũng mang ý nghĩa là một 'mục' hoặc 'thông tin được ghi chép'. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kế toán, luật pháp hoặc khoa học, nơi việc ghi lại các 'entry' (mục nhập) một cách chính xác là điều cốt yếu để duy trì hồ sơ, theo dõi dữ liệu và đảm bảo tính minh bạch. Trong các cuộc thi, 'entry' là bài dự thi hoặc đơn đăng ký, đánh dấu sự tham gia chính thức của cá nhân và tính hợp lệ của thông tin.