(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loganberry
B2

loganberry

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả loganberry dâu logan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loganberry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả lai, là kết quả của sự lai tạo giữa quả mâm xôi và quả mâm xôi đen.

Definition (English Meaning)

A hybrid berry, resulting from a cross between a raspberry and a blackberry.

Ví dụ Thực tế với 'Loganberry'

  • "She made a delicious jam from the loganberries she grew in her garden."

    "Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả loganberry mà cô ấy trồng trong vườn."

  • "Loganberry bushes can be quite thorny."

    "Cây loganberry có thể khá nhiều gai."

  • "The loganberry's tartness makes it ideal for desserts."

    "Vị chua của loganberry khiến nó trở nên lý tưởng cho các món tráng miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loganberry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loganberry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bramble fruit(quả mâm xôi, quả dại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

raspberry(quả mâm xôi)
blackberry(quả mâm xôi đen)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Loganberry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Loganberry được đặt theo tên của James Harvey Logan, người đã tạo ra nó ở California vào cuối thế kỷ 19. Nó có hương vị hơi chua và thường được sử dụng trong các món tráng miệng, mứt và nước ép.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: jam made *with* loganberries; loganberries *in* pies. 'With' thường chỉ thành phần, 'in' chỉ sự xuất hiện trong một món ăn hoàn chỉnh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loganberry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)