(Top Banner Ad)
loganberry
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

loganberry

UK: /ˈləʊɡənˌberi/ • US: /ˈloʊɡənˌberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả loganberry dâu logan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hybrid berry, resulting from a cross between a raspberry and a blackberry.

Vietnamese Meaning

Một loại quả lai, là kết quả của sự lai tạo giữa quả mâm xôi và quả mâm xôi đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious jam from the loganberries she grew in her garden."

    "Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả loganberry mà cô ấy trồng trong vườn."

  • "Loganberry bushes can be quite thorny."

    "Cây loganberry có thể khá nhiều gai."

  • "The loganberry's tartness makes it ideal for desserts."

    "Vị chua của loganberry khiến nó trở nên lý tưởng cho các món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Loganberry

Nguồn gốc tên gọi

Loganberry là một loại trái cây lai được đặt theo tên của Thẩm phán James Harvey Logan, một nhà làm vườn nghiệp dư ở California, Hoa Kỳ. Vào năm 1881, ông đã vô tình tạo ra giống cây này khi lai tạo giữa cây mâm xôi (raspberry) và cây phúc bồn tử đen (blackberry) trong vườn nhà mình.

Usage Note

Loganberry được đặt theo tên của James Harvey Logan, người đã tạo ra nó ở California vào cuối thế kỷ 19. Nó có hương vị hơi chua và thường được sử dụng trong các món tráng miệng, mứt và nước ép.

Prepositions

with in

Ví dụ: jam made *with* loganberries; loganberries *in* pies. 'With' thường chỉ thành phần, 'in' chỉ sự xuất hiện trong một món ăn hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + loganberry
  • fresh fresh loganberries
    (quả loganberry tươi)
  • ripe ripe loganberries
    (quả loganberry chín)
  • sweet sweet loganberry
    (loganberry ngọt)
  • tart tart loganberry
    (loganberry chua)
Loganberry + Danh từ
  • loganberry loganberry jam
    (mứt loganberry)
  • loganberry loganberry pie
    (bánh loganberry)
  • loganberry loganberry juice
    (nước ép loganberry)
  • loganberry loganberry bush
    (bụi loganberry)
Động từ + loganberry (hoặc sản phẩm từ loganberry)
  • pick pick loganberries
    (hái loganberry)
  • grow grow loganberries
    (trồng loganberry)
  • make make loganberry jam
    (làm mứt loganberry)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loganberry

noun
Lật mặt

Một loại quả lai, là kết quả của sự lai tạo giữa quả mâm xôi và quả mâm xôi đen.

"She made a delicious jam from the loganberries she grew in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loganberry".

Trái cây lai độc đáo

Loganberry là một trong những loại trái cây lai thành công đầu tiên, kết hợp hương vị ngọt ngào của mâm xôi (raspberry) và vị chua nhẹ của phúc bồn tử đen (blackberry). Nhờ vậy, nó có một hương vị độc đáo, không giống bất kỳ loại quả mọng nào khác.

Ứng dụng ẩm thực

Mặc dù không phổ biến như mâm xôi hay việt quất, loganberry được đánh giá cao trong các món tráng miệng, đặc biệt là mứt, bánh nướng (pie), bánh crumble và nước ép, nhờ hương vị đậm đà và cân bằng của nó.