(Top Banner Ad)
raspberry
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

raspberry

UK: /ˈrɑːzbəri/ • US: /ˈræzberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả mâm xôi phúc bồn tử (ít dùng hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible soft fruit related to the blackberry, consisting of a cluster of reddish-pink drupelets.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng mềm ăn được, họ hàng với quả mâm xôi đen, bao gồm một cụm các quả hạch nhỏ màu hồng đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh raspberries to her morning cereal."

    "Cô ấy đã thêm quả mâm xôi tươi vào ngũ cốc buổi sáng của mình."

  • "The raspberry jam was delicious on toast."

    "Mứt mâm xôi rất ngon khi ăn với bánh mì nướng."

  • "They grow raspberries in their backyard."

    "Họ trồng mâm xôi ở sân sau nhà họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raspberry quả mâm xôi (một loại quả mọng mềm, ngọt, thường có màu đỏ hoặc đen, mọc trên cây bụi)
Adjective raspberry-colored có màu đỏ sẫm giống quả mâm xôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Early English
raspis berry (c. 1500s)
Modern English
rasp + berry (c. 1600s)

Nguồn gốc tên gọi

Từ "raspberry" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu là "raspis berry". Từ "rasp" có thể liên quan đến bề mặt thô ráp, lởm chởm của quả mâm xôi hoặc thân cây của nó. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ một từ tiếng Pháp cổ chỉ một loại nho đỏ. Dù theo cách nào, tên gọi này cũng phần nào phản ánh đặc điểm độc đáo của loại quả mọng này.

Usage Note

Quả raspberry được biết đến với hương vị ngọt ngào và hơi chua. Chúng thường được ăn tươi, dùng trong món tráng miệng, mứt, nước ép và các sản phẩm khác. Trong tiếng lóng, 'raspberry' cũng có thể dùng để chỉ một tiếng huýt sáo thô lỗ, thể hiện sự khinh thường hoặc chế nhạo, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of with

‘Of’: Dùng để chỉ thành phần, ví dụ: ‘a bowl of raspberries’. ‘With’: Dùng để chỉ việc ăn kèm, ví dụ: ‘pancakes with raspberries’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raspberry
  • fresh fresh raspberry
    (quả mâm xôi tươi)
  • ripe ripe raspberry
    (quả mâm xôi chín)
  • wild wild raspberry
    (quả mâm xôi dại)
  • delicious delicious raspberry
    (quả mâm xôi ngon)
Verb + raspberry
  • pick pick raspberries
    (hái mâm xôi)
  • eat eat raspberries
    (ăn mâm xôi)
  • grow grow raspberries
    (trồng mâm xôi)
Noun + raspberry
  • raspberry raspberry jam
    (mứt mâm xôi)
  • raspberry raspberry pie
    (bánh mâm xôi)
  • raspberry raspberry leaf tea
    (trà lá mâm xôi)

Idioms

  • blow a raspberry / give someone a raspberry

    tạo ra âm thanh thô lỗ bằng môi và lưỡi để thể hiện sự khinh thường, giễu cợt hoặc không đồng tình

    "The child blew a raspberry at his sister when she took his toy."

    (Đứa bé chu môi thè lưỡi chọc chị khi chị lấy đồ chơi của nó.)

  • raspberry ripple (ice cream)

    một loại kem có hương vị mâm xôi hòa quyện với kem vani, tạo thành các vân màu đỏ và trắng đẹp mắt

    "My favourite ice cream flavour is raspberry ripple."

    (Vị kem yêu thích của tôi là kem mâm xôi vân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raspberry

noun
Lật mặt

Một loại quả mọng mềm ăn được, họ hàng với quả mâm xôi đen, bao gồm một cụm các quả hạch nhỏ màu hồng đỏ.

"She added fresh raspberries to her morning cereal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying raspberry picking is a delightful summer activity.
Việc thích thú hái quả mâm xôi là một hoạt động mùa hè thú vị.
Phủ định
She doesn't mind eating raspberry jam.
Cô ấy không ngại ăn mứt mâm xôi.
Nghi vấn
Is growing raspberries your favorite part of gardening?
Trồng mâm xôi có phải là phần bạn thích nhất của việc làm vườn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this raspberry pie is delicious!
Chà, bánh mâm xôi này ngon quá!
Phủ định
Ugh, I don't like this raspberry jam at all!
Ugh, tôi không thích mứt mâm xôi này chút nào!
Nghi vấn
Hey, is that a raspberry bush over there?
Này, có phải bụi cây mâm xôi ở đằng kia không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dessert, we had cake, ice cream, and raspberry pie.
Tráng miệng, chúng tôi có bánh ngọt, kem và bánh nướng nhân quả mâm xôi.
Phủ định
Unlike blueberries, strawberries, or raspberries, I don't like blackberries very much.
Không giống như quả việt quất, dâu tây hoặc quả mâm xôi, tôi không thích quả mâm xôi đen lắm.
Nghi vấn
Well, isn't that a raspberry patch over there?
Ồ, đó chẳng phải là một đám mâm xôi ở đằng kia sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes raspberry jam, doesn't she?
Cô ấy thích mứt мали мали, đúng không?
Phủ định
They don't grow raspberries in their garden, do they?
Họ không trồng мали мали trong vườn của họ, phải không?
Nghi vấn
It is a raspberry, isn't it?
Đó là quả мали мали, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow raspberries in her garden when she was younger.
Bà tôi đã từng trồng quả mâm xôi trong vườn khi còn trẻ.
Phủ định
I didn't use to like raspberries, but now I love them.
Tôi đã từng không thích quả mâm xôi, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to pick wild raspberries in the forest when you were a child?
Bạn đã từng hái quả mâm xôi dại trong rừng khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raspberry".

Món tráng miệng yêu thích

Quả mâm xôi là một loại quả mọng rất được ưa chuộng trong ẩm thực phương Tây. Nó thường được sử dụng làm mứt, nhân bánh ngọt, kem, hoặc ăn kèm với sữa chua và ngũ cốc. Hương vị ngọt dịu và chua thanh của mâm xôi khiến nó trở thành nguyên liệu lý tưởng cho nhiều món tráng miệng mùa hè.

Lợi ích sức khỏe

Mâm xôi được biết đến như một loại "siêu thực phẩm" nhờ hàm lượng vitamin C, chất xơ và các chất chống oxy hóa dồi dào. Nó thường xuất hiện trong các chế độ ăn uống lành mạnh và được tin là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Lá mâm xôi cũng đôi khi được dùng làm trà thảo mộc.