raspberry
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raspberry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả mọng mềm ăn được, họ hàng với quả mâm xôi đen, bao gồm một cụm các quả hạch nhỏ màu hồng đỏ.
Definition (English Meaning)
An edible soft fruit related to the blackberry, consisting of a cluster of reddish-pink drupelets.
Ví dụ Thực tế với 'Raspberry'
-
"She added fresh raspberries to her morning cereal."
"Cô ấy đã thêm quả mâm xôi tươi vào ngũ cốc buổi sáng của mình."
-
"The raspberry jam was delicious on toast."
"Mứt mâm xôi rất ngon khi ăn với bánh mì nướng."
-
"They grow raspberries in their backyard."
"Họ trồng mâm xôi ở sân sau nhà họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Raspberry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: raspberry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Raspberry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quả raspberry được biết đến với hương vị ngọt ngào và hơi chua. Chúng thường được ăn tươi, dùng trong món tráng miệng, mứt, nước ép và các sản phẩm khác. Trong tiếng lóng, 'raspberry' cũng có thể dùng để chỉ một tiếng huýt sáo thô lỗ, thể hiện sự khinh thường hoặc chế nhạo, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Of’: Dùng để chỉ thành phần, ví dụ: ‘a bowl of raspberries’. ‘With’: Dùng để chỉ việc ăn kèm, ví dụ: ‘pancakes with raspberries’.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Raspberry'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Enjoying raspberry picking is a delightful summer activity.
|
Việc thích thú hái quả mâm xôi là một hoạt động mùa hè thú vị. |
| Phủ định |
She doesn't mind eating raspberry jam.
|
Cô ấy không ngại ăn mứt mâm xôi. |
| Nghi vấn |
Is growing raspberries your favorite part of gardening?
|
Trồng mâm xôi có phải là phần bạn thích nhất của việc làm vườn không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this raspberry pie is delicious!
|
Chà, bánh mâm xôi này ngon quá! |
| Phủ định |
Ugh, I don't like this raspberry jam at all!
|
Ugh, tôi không thích mứt mâm xôi này chút nào! |
| Nghi vấn |
Hey, is that a raspberry bush over there?
|
Này, có phải bụi cây mâm xôi ở đằng kia không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
For dessert, we had cake, ice cream, and raspberry pie.
|
Tráng miệng, chúng tôi có bánh ngọt, kem và bánh nướng nhân quả mâm xôi. |
| Phủ định |
Unlike blueberries, strawberries, or raspberries, I don't like blackberries very much.
|
Không giống như quả việt quất, dâu tây hoặc quả mâm xôi, tôi không thích quả mâm xôi đen lắm. |
| Nghi vấn |
Well, isn't that a raspberry patch over there?
|
Ồ, đó chẳng phải là một đám mâm xôi ở đằng kia sao? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes raspberry jam, doesn't she?
|
Cô ấy thích mứt мали мали, đúng không? |
| Phủ định |
They don't grow raspberries in their garden, do they?
|
Họ không trồng мали мали trong vườn của họ, phải không? |
| Nghi vấn |
It is a raspberry, isn't it?
|
Đó là quả мали мали, phải không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother used to grow raspberries in her garden when she was younger.
|
Bà tôi đã từng trồng quả mâm xôi trong vườn khi còn trẻ. |
| Phủ định |
I didn't use to like raspberries, but now I love them.
|
Tôi đã từng không thích quả mâm xôi, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng. |
| Nghi vấn |
Did you use to pick wild raspberries in the forest when you were a child?
|
Bạn đã từng hái quả mâm xôi dại trong rừng khi còn nhỏ phải không? |