(Top Banner Ad)
blackberry
A2
noun A2 Thực vật học, Công nghệ

blackberry

UK: /ˈblækbəri/ • US: /ˈblækˌbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

quả mâm xôi đen điện thoại Blackberry (thường được hiểu là 'Blackberry' không)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorny shrub or vine of the genus Rubus, bearing dark, usually black or dark purple, edible aggregate fruits.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc dây leo có gai thuộc chi Rubus, cho quả mọng màu sẫm, thường là đen hoặc tím đậm, ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She picked a handful of ripe blackberries from the bush."

    "Cô ấy hái một nắm quả mâm xôi đen chín từ bụi cây."

  • "Blackberry jam is a delicious addition to toast."

    "Mứt mâm xôi đen là một món ăn kèm ngon miệng với bánh mì nướng."

  • "The company used to provide employees with Blackberry devices."

    "Công ty đã từng cung cấp cho nhân viên các thiết bị Blackberry."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackberry quả mâm xôi đen
Noun (activity) blackberrying việc đi hái quả mâm xôi đen
Verb to blackberry đi hái quả mâm xôi đen (dạng không trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæcberie (from blæc 'black' + berie 'berry')
Middle English
blakberie
Modern English
blackberry

Tên Gọi Trực Quan

Tên gọi 'blackberry' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'blæcberie'. Đây là một từ ghép rất đơn giản và hiệu quả: 'blæc' có nghĩa là 'màu đen' và 'berie' có nghĩa là 'quả mọng'. Tên gọi này mô tả chính xác hình dáng của loại quả này – một quả mọng có màu đen khi chín. Cách đặt tên trực quan như vậy rất phổ biến trong tiếng Anh cho các loài thực vật và động vật.

Usage Note

Quả blackberry có vị ngọt và hơi chua. Thường được dùng để ăn tươi, làm mứt, bánh, nước ép, và các sản phẩm khác. 'Blackberry' dùng để chỉ cả cây và quả, nhưng thường được dùng để chỉ quả hơn. Phân biệt với 'raspberry' (quả mâm xôi) có màu đỏ và cấu trúc quả khác.

Prepositions

of with in

of: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'a patch of blackberries'); with: dùng để chỉ việc kết hợp hoặc có chứa blackberry (e.g., 'a pie filled with blackberries'); in: dùng để chỉ việc blackberry được trồng hoặc tìm thấy ở đâu (e.g., 'blackberries growing in the garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackberry
  • wild blackberry
    (mâm xôi đen dại)
  • ripe blackberries
    (mâm xôi đen chín mọng)
  • juicy blackberries
    (mâm xôi đen mọng nước)
Verb + blackberry
  • pick blackberries
    (hái mâm xôi đen)
  • grow blackberries
    (trồng mâm xôi đen)
  • eat blackberries
    (ăn mâm xôi đen)
blackberry + Noun
  • blackberry jam
    (mứt mâm xôi đen)
  • blackberry pie
    (bánh nướng nhân mâm xôi đen)
  • blackberry bush / bramble
    (bụi mâm xôi đen)
  • blackberry season
    (mùa mâm xôi đen)

Idioms

  • the blacker the berry, the sweeter the juice

    Một thành ngữ mang ý nghĩa rằng những thứ có vẻ ngoài đen tối hoặc bị đánh giá thấp thường có giá trị nội tại to lớn. Gần đây, nó còn được dùng như một câu nói đầy tự hào về vẻ đẹp của người da đen.

    "Don't judge the book by its old cover; the blacker the berry, the sweeter the juice."

    (Đừng trông mặt mà bắt hình dong; vẻ ngoài càng xù xì thì nội dung càng giá trị.)

  • as common as blackberries

    Rất phổ biến, dễ tìm thấy ở khắp mọi nơi (hơi cổ).

    "In the countryside, those types of wildflowers are as common as blackberries."

    (Ở vùng nông thôn, những loại hoa dại đó phổ biến ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackberry

noun
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc dây leo có gai thuộc chi Rubus, cho quả mọng màu sẫm, thường là đen hoặc tím đậm, ăn được.

"She picked a handful of ripe blackberries from the bush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she picked blackberries in the forest surprised everyone.
Việc cô ấy hái quả mâm xôi trong rừng khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he likes blackberries or not is not important to me.
Việc anh ấy có thích quả mâm xôi hay không không quan trọng đối với tôi.
Nghi vấn
What the blackberry pie tasted like is still a mystery.
Bánh mâm xôi có vị như thế nào vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Picking blackberries in the summer is a delightful activity.
Hái mâm xôi vào mùa hè là một hoạt động thú vị.
Phủ định
I don't appreciate finding blackberries growing in my garden because they spread so quickly.
Tôi không thích việc tìm thấy cây mâm xôi mọc trong vườn vì chúng lan rất nhanh.
Nghi vấn
Is eating blackberries good for your health?
Ăn quả mâm xôi có tốt cho sức khỏe của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this blackberry pie is delicious!
Ồ, bánh nướng nhân mâm xôi này ngon quá!
Phủ định
Oops, I didn't realize these were blackberries!
Ôi, tôi không nhận ra đây là quả mâm xôi!
Nghi vấn
Hey, are those blackberries growing in your garden?
Này, có phải mâm xôi đang mọc trong vườn của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For a healthy snack, I picked apples, bananas, and a handful of blackberry.
Để có một bữa ăn nhẹ lành mạnh, tôi đã chọn táo, chuối và một nắm quả mâm xôi đen.
Phủ định
Unlike the raspberry, the blackberry, a thorny bush fruit, is not particularly easy to pick.
Không giống như quả mâm xôi, quả mâm xôi đen, một loại quả bụi gai, không đặc biệt dễ hái.
Nghi vấn
Sarah, are blackberries, which are ripe in late summer, your favorite fruit?
Sarah, quả mâm xôi đen, chín vào cuối hè, có phải là loại trái cây yêu thích của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have picked blackberries in the forest this morning.
Tôi đã hái quả mâm xôi trong rừng sáng nay.
Phủ định
She hasn't found any ripe blackberries this year.
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ quả mâm xôi chín nào trong năm nay.
Nghi vấn
Have you ever made jam from blackberries?
Bạn đã bao giờ làm mứt từ quả mâm xôi chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blackberry's juice stained my fingers purple.
Nước ép của quả mâm xôi làm ngón tay tôi nhuộm màu tím.
Phủ định
The blackberry's thorns weren't sharp enough to deter me.
Gai của quả mâm xôi không đủ sắc để ngăn cản tôi.
Nghi vấn
Is this blackberry's sweetness due to the sunshine?
Vị ngọt của quả mâm xôi này có phải là do ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackberry".

Truyền thống Hái lượm Mùa thu

Ở nhiều nước phương Tây như Anh Quốc, 'blackberry picking' (hái mâm xôi đen) là một hoạt động mùa thu được yêu thích. Các gia đình thường cùng nhau đi ra vùng nông thôn vào cuối hè để hái những quả mâm xôi dại chín mọng. Sau đó, họ dùng chúng để làm mứt, bánh nướng hoặc các món tráng miệng.

Tín ngưỡng dân gian

Theo một mê tín cổ của người Anh, không nên hái mâm xôi đen sau ngày lễ Michaelmas (29 tháng 9). Người ta tin rằng vào ngày đó, ác quỷ đã nguyền rủa hoặc nhổ nước bọt lên các bụi cây, khiến quả không còn ăn được nữa. Dù chỉ là truyện dân gian, nhiều người vẫn tuân theo truyền thống này.