(Top Banner Ad)
bramble fruit
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

bramble fruit

UK: /ˈbræmbəl fruːt/ • US: /ˈbræmbəl fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

quả mọng gai các loại quả mọng thuộc chi Rubus
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit that grows on a bramble, typically a thorny shrub of the genus Rubus, such as a blackberry or raspberry.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng mọc trên cây bụi gai thuộc chi Rubus, ví dụ như quả mâm xôi đen (blackberry) hoặc quả mâm xôi đỏ (raspberry).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went foraging for bramble fruit in the woods."

    "Chúng tôi đi hái quả mọng gai trong rừng."

  • "Bramble fruit are often used in jams and pies."

    "Quả mọng gai thường được sử dụng trong mứt và bánh nướng."

  • "The farmer cultivates several varieties of bramble fruit."

    "Người nông dân trồng nhiều giống quả mọng gai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bramble Bụi cây gai, bụi mâm xôi dại.
Adjective brambly Đầy gai, rậm rạp như bụi gai.
Adjective fruity Có hương vị quả mọng.
Noun fruition Sự đơm hoa kết trái, sự hoàn thành tâm nguyện.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrem-
Proto-Germanic
*brēmelaz
Old English
bræmel
Latin
fructus
Old French
fruit

Nguồn gốc của cái tên gai góc

Từ 'bramble' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'xù xì' hoặc 'gai góc'. Trong tiếng Anh cổ, nó dùng để chỉ bất kỳ loại cây bụi nào có gai. Khi kết hợp với 'fruit' (từ tiếng Latin 'fructus' nghĩa là sự tận hưởng/thành quả), 'bramble fruit' ám chỉ những quả mọng ngọt ngào được bảo vệ bởi những cành gai sắc nhọn, như quả mâm xôi đen hay mâm xôi đỏ.

Usage Note

Cụm từ 'bramble fruit' thường được dùng để chỉ chung các loại quả mọng mọc trên cây bụi gai thuộc chi Rubus. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thực vật và đặc điểm chung của chúng hơn là tên gọi cụ thể của từng loại quả. So với việc liệt kê từng loại quả (ví dụ: blackberries, raspberries), 'bramble fruit' cung cấp một cách diễn đạt ngắn gọn và mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of in

'of': Dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a basket of bramble fruit'. 'in': Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc bao gồm: 'bramble fruit in the hedgerow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bramble fruit
  • wild wild bramble fruit
    (quả mọng dại từ bụi gai)
  • ripe ripe bramble fruit
    (quả mọng chín)
  • succulent succulent bramble fruit
    (quả mọng mọng nước)
Verb + bramble fruit
  • pick pick bramble fruit
    (hái quả mọng dại)
  • forage for forage for bramble fruit
    (tìm kiếm/thu lượm quả mọng dại)
  • cultivate cultivate bramble fruit
    (trồng và chăm sóc các loại quả mọng)
Noun + bramble fruit
  • jam bramble fruit jam
    (mứt quả mọng dại)
  • season bramble fruit season
    (mùa quả mọng)

Idioms

  • Beat about the bush

    Nói vòng vo Tam Quốc, không vào thẳng vấn đề (nguồn gốc từ việc xua chim ra khỏi bụi gai để săn).

    "Stop beating about the bush and tell me if you liked the bramble fruit pie."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy cho tôi biết bạn có thích món bánh quả mọng này không.)

  • Forbidden fruit is the sweetest

    Quả cấm bao giờ cũng ngọt (những thứ bị cấm đoán thường gây thèm muốn).

    "The wild bramble fruits over the fence looked tempting, proving that forbidden fruit is the sweetest."

    (Những quả mọng dại phía bên kia hàng rào trông thật hấp dẫn, đúng là quả cấm bao giờ cũng ngọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bramble fruit

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng mọc trên cây bụi gai thuộc chi Rubus, ví dụ như quả mâm xôi đen (blackberry) hoặc quả mâm xôi đỏ (raspberry).

"We went foraging for bramble fruit in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes bramble fruit, doesn't she?
Cô ấy thích quả mọng, phải không?
Phủ định
They haven't tried bramble fruit before, have they?
Họ chưa từng thử quả mọng trước đây, phải không?
Nghi vấn
Bramble fruit is delicious, isn't it?
Quả mọng ngon, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bramble fruit".

Văn hóa hái quả dại (Foraging)

Ở Anh và Bắc Âu, việc đi hái quả bramble (blackberry) vào cuối mùa hè là một hoạt động truyền thống của các gia đình. Đây không chỉ là việc thu hoạch thực phẩm mà còn là cách kết nối với thiên nhiên và rèn luyện tính kiên nhẫn khi phải tránh những gai nhọn.

Truyền thuyết về ngày Michaelmas

Theo văn hóa dân gian Anh, người ta tin rằng sau ngày 29 tháng 9 (Ngày lễ Thánh Michael), ác quỷ sẽ dẫm lên hoặc nhổ nước bọt vào các bụi gai, khiến quả bramble không còn ăn được nữa. Vì vậy, người dân thường cố gắng thu hoạch hết quả trước ngày này.