(Top Banner Ad)
loggia
C1
noun C1 Kiến trúc

loggia

UK: /ˈlɒdʒ(i)ə/ • US: /ˈloʊdʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

hành lang có mái che hiên có mái che lô gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a gallery or room with one or more open sides, especially one that forms part of a house and has one side open to the garden.

Vietnamese Meaning

hành lang có mái che hoặc phòng có một hoặc nhiều mặt mở, đặc biệt là một phần của ngôi nhà có một mặt mở ra vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They often sat in the loggia in the evenings."

    "Họ thường ngồi trong hành lang có mái che vào buổi tối."

  • "The villa featured a beautiful loggia overlooking the lake."

    "Biệt thự có một hành lang có mái che tuyệt đẹp nhìn ra hồ."

  • "The family enjoyed spending time in the loggia during the summer months."

    "Gia đình thích dành thời gian trong hành lang có mái che vào những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lodge nhà nghỉ, lều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
loggia

Nguồn gốc từ 'loggia'

Từ 'loggia' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'một hành lang hoặc phòng có mái che ở bên ngoài một tòa nhà, thường có các cột chống đỡ'. Nó thường được liên kết với kiến trúc Phục hưng ở Ý.

Usage Note

Loggia thường là một phần kiến trúc của tòa nhà, khác với ban công (balcony) là một phần nhô ra từ tường. Nó thường được sử dụng như một không gian thư giãn, có mái che, kết nối không gian bên trong và bên ngoài.

Prepositions

in on at

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'sitting in the loggia', 'a statue on the loggia', 'relaxing at the loggia'. Việc chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loggia
  • covered covered loggia
    (loggia có mái che)
  • open-air open-air loggia
    (loggia ngoài trời)
  • private private loggia
    (loggia riêng tư)
Verb + loggia
  • build build a loggia
    (xây một loggia)
  • design design a loggia
    (thiết kế một loggia)
  • overlook overlook from a loggia
    (nhìn ra từ một loggia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loggia

noun
Lật mặt

hành lang có mái che hoặc phòng có một hoặc nhiều mặt mở, đặc biệt là một phần của ngôi nhà có một mặt mở ra vườn.

"They often sat in the loggia in the evenings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loggia".

Kiến trúc Ý

Loggia là một yếu tố kiến trúc đặc trưng của Ý, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng. Chúng thường được sử dụng trong các cung điện và các tòa nhà công cộng, cung cấp không gian bán mở cho các hoạt động xã hội.