(Top Banner Ad)
arcade
B1
noun B1 Giải trí, Kiến trúc

arcade

UK: /ɑːˈkeɪd/ • US: /ɑːrˈkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khu trò chơi điện tử hành lang có mái che
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covered passageway, usually lined with shops.

Vietnamese Meaning

Một hành lang có mái che, thường có các cửa hàng dọc hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bookstore is located in a beautiful arcade downtown."

    "Hiệu sách nằm trong một hành lang có mái che tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố."

  • "The old arcade was a popular meeting place for teenagers."

    "Khu trò chơi điện tử cũ là một địa điểm gặp gỡ phổ biến của thanh thiếu niên."

  • "The architect designed a beautiful arcade that connects the two buildings."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một hành lang có mái che tuyệt đẹp kết nối hai tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arcadia Một vùng đất lý tưởng, thanh bình và hạnh phúc (vùng đất thần tiên)
Adjective arcaded Có vòm, được xây dựng với các vòm (có mái vòm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
arcata
French
arcade
English
arcade

Nguồn gốc của 'arcade'

Từ 'arcade' bắt nguồn từ tiếng Ý 'arcata', có nghĩa là 'một chuỗi các cung vòm'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp thành 'arcade', chỉ một dãy các vòm hoặc một hành lang có mái che. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một khu vực có nhiều máy trò chơi điện tử, có lẽ vì những khu vực này thường có thiết kế kiến trúc tương tự như một hành lang có mái che.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến kiến trúc. Arcade có thể là một phần của tòa nhà lớn hơn hoặc một cấu trúc riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính chất có mái che và sự hiện diện của các cửa hàng hoặc không gian thương mại.

Prepositions

in near

In: dùng để chỉ vị trí bên trong arcade (e.g., The store is in the arcade). Near: dùng để chỉ vị trí gần arcade (e.g., The restaurant is near the arcade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arcade
  • busy busy arcade
    (khu trò chơi điện tử đông đúc)
  • noisy noisy arcade
    (khu trò chơi điện tử ồn ào)
  • retro retro arcade
    (khu trò chơi điện tử cổ điển)
Verb + arcade
  • visit visit an arcade
    (ghé thăm một khu trò chơi điện tử)
  • play in play in an arcade
    (chơi trong một khu trò chơi điện tử)
  • work at work at an arcade
    (làm việc tại một khu trò chơi điện tử)

Idioms

  • coin-op arcade

    khu trò chơi điện tử mà người chơi phải trả tiền xu để chơi.

    "The coin-op arcade was filled with the sounds of beeping and laughter."

    (Khu trò chơi điện tử bằng xu tràn ngập tiếng bíp và tiếng cười.)

  • family fun arcade

    khu trò chơi điện tử dành cho cả gia đình.

    "We spent the afternoon at the family fun arcade, playing games and winning prizes."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tại khu trò chơi điện tử gia đình, chơi trò chơi và giành giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arcade

noun
Lật mặt

Một hành lang có mái che, thường có các cửa hàng dọc hai bên.

"The bookstore is located in a beautiful arcade downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an arcade near my house.
Có một khu trò chơi điện tử gần nhà tôi.
Phủ định
This city doesn't have many arcades.
Thành phố này không có nhiều khu trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Is there a good arcade in this mall?
Có khu trò chơi điện tử nào tốt ở trung tâm thương mại này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After school, we went to the arcade, a brightly lit haven, and played games for hours.
Sau giờ học, chúng tôi đến khu trò chơi điện tử, một thiên đường sáng rực, và chơi game hàng giờ.
Phủ định
My parents, strict as they were, never let me go to the arcade, a place they deemed too noisy.
Bố mẹ tôi, nghiêm khắc như họ vốn có, không bao giờ cho phép tôi đến khu trò chơi điện tử, một nơi mà họ cho là quá ồn ào.
Nghi vấn
John, have you ever been to the arcade, a place full of flashing lights and exciting sounds?
John, bạn đã bao giờ đến khu trò chơi điện tử chưa, một nơi đầy ánh đèn nhấp nháy và âm thanh thú vị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arcade".

Sự trỗi dậy của các trò chơi điện tử arcade

Các khu trò chơi điện tử arcade trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1970 và 1980, với những trò chơi như Pac-Man, Space Invaders và Donkey Kong thống trị thị trường. Chúng là một địa điểm tụ tập xã hội quan trọng cho thanh thiếu niên và là một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng.

Ảnh hưởng của Arcade lên văn hóa Pop

Văn hóa arcade đã ảnh hưởng lớn đến phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật. Các bộ phim như 'Tron' và 'WarGames' đã khai thác nỗi ám ảnh về trò chơi điện tử, trong khi âm nhạc chiptune được lấy cảm hứng từ âm thanh 8-bit của các trò chơi arcade cổ điển.