(Top Banner Ad)
logjam
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Giao thông vận tải

logjam

UK: /ˈlɒɡˌdʒæm/ • US: /ˈlɔːɡˌdʒæm/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc ách tắc tắc nghẽn tình trạng đình trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which progress on a project or process is blocked by an obstacle or obstacles.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bế tắc, tắc nghẽn, ách tắc trong một dự án hoặc quy trình do một hoặc nhiều trở ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks have reached a logjam."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bế tắc."

  • "The bill is stuck in a legislative logjam."

    "Dự luật đang bị mắc kẹt trong một bế tắc lập pháp."

  • "We need to find a way to break the logjam in negotiations."

    "Chúng ta cần tìm cách phá vỡ bế tắc trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logjam Sự tắc nghẽn, bế tắc; một tình huống mà mọi thứ bị đình trệ và không thể tiến triển, thường do mâu thuẫn hoặc sự thiếu đồng thuận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lag
Middle English
logge
English
log
English
jam
English
logjam

Nguồn gốc từ dòng sông

Từ "logjam" có nghĩa đen là một đống gỗ bị kẹt lại trên sông, ngăn cản dòng chảy hoặc việc vận chuyển. Tưởng tượng một khúc sông đầy ắp những thân cây gỗ trôi nổi, bỗng nhiên chúng vướng vào nhau, tạo thành một rào cản khổng lồ không thể di chuyển. Từ hình ảnh thực tế này, nghĩa bóng của "logjam" ra đời, chỉ một tình huống bế tắc, trì trệ hoặc tắc nghẽn, thường trong các cuộc đàm phán, chính trị hay thủ tục hành chính.

Usage Note

Từ 'logjam' ban đầu dùng để chỉ tình trạng tắc nghẽn do gỗ (logs) kẹt lại trên sông, gây cản trở giao thông đường thủy. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra các lĩnh vực khác nhau, ám chỉ sự trì trệ, chậm trễ do vướng mắc, khó khăn chưa được giải quyết. Khác với 'bottleneck' (nút thắt cổ chai) thường chỉ một điểm nghẽn duy nhất, 'logjam' thường ám chỉ một tình huống phức tạp hơn với nhiều yếu tố gây cản trở.

Prepositions

in on

‘in a logjam’ chỉ trạng thái đang bị mắc kẹt trong một tình huống bế tắc. ‘on a logjam’ (ít phổ biến hơn) có thể dùng để nhấn mạnh về vị trí của trở ngại, tuy nhiên thường dùng ‘in’ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logjam
  • serious serious logjam
    (tình trạng bế tắc nghiêm trọng)
  • political political logjam
    (sự bế tắc chính trị)
  • legislative legislative logjam
    (sự tắc nghẽn trong lập pháp)
Verb + logjam
  • break break a logjam
    (phá vỡ tình trạng bế tắc)
  • resolve resolve a logjam
    (giải quyết tình trạng bế tắc)
  • create create a logjam
    (gây ra tình trạng bế tắc)

Idioms

  • break a logjam

    Phá vỡ, giải quyết một tình huống bế tắc hoặc khó khăn, giúp mọi việc tiếp tục tiến triển.

    "The new proposal could finally break the logjam in budget negotiations."

    (Đề xuất mới cuối cùng có thể phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán ngân sách.)

  • be in a logjam

    Ở trong tình trạng bế tắc, trì trệ, không thể tiến triển.

    "The talks between the two countries are currently in a logjam."

    (Cuộc đàm phán giữa hai nước hiện đang trong tình trạng bế tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logjam

danh từ
Lật mặt

Tình trạng bế tắc, tắc nghẽn, ách tắc trong một dự án hoặc quy trình do một hoặc nhiều trở ngại.

"The peace talks have reached a logjam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legislative process hit a logjam due to disagreements over the proposed amendments.
Quá trình lập pháp gặp bế tắc do những bất đồng về các sửa đổi được đề xuất.
Phủ định
The negotiations did not logjam despite initial concerns about conflicting interests.
Các cuộc đàm phán không bị bế tắc mặc dù có những lo ngại ban đầu về xung đột lợi ích.
Nghi vấn
Why did the project logjam after such promising initial results?
Tại sao dự án lại bị đình trệ sau những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been trying to clear the legislative logjam by holding more frequent sessions.
Chính phủ đã cố gắng giải quyết bế tắc lập pháp bằng cách tổ chức các phiên họp thường xuyên hơn.
Phủ định
The negotiations haven't been logjamming the progress, but rather speeding it up.
Các cuộc đàm phán không gây bế tắc cho tiến trình, mà ngược lại, đang đẩy nhanh nó.
Nghi vấn
Has the project been logjamming due to lack of funding?
Dự án có bị đình trệ do thiếu kinh phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logjam".

Hình ảnh ẩn dụ từ ngành lâm nghiệp

"Logjam" bắt nguồn từ ngành công nghiệp khai thác gỗ, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nơi những khúc gỗ lớn được thả trôi trên sông để vận chuyển đến các nhà máy. Khi quá nhiều gỗ bị mắc kẹt lại với nhau hoặc vướng vào chướng ngại vật, chúng tạo thành một "logjam" khổng lồ, làm ngừng trệ toàn bộ quá trình. Hình ảnh này đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống nào bị đình trệ, khó khăn trong việc tiến lên, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh, nơi các bên không thể đạt được thỏa thuận.

Sự bế tắc trong chính trị và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "logjam" thường được dùng để mô tả sự đình trệ trong quốc hội hoặc các cơ quan chính phủ khi các đảng phái không thể đồng thuận về một dự luật hoặc chính sách nào đó. Nó gợi lên hình ảnh sự trì trệ, lãng phí thời gian và nguồn lực do thiếu hợp tác, và thường là một cụm từ được báo chí sử dụng để chỉ trích sự kém hiệu quả.