logjam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which progress on a project or process is blocked by an obstacle or obstacles.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bế tắc, tắc nghẽn, ách tắc trong một dự án hoặc quy trình do một hoặc nhiều trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace talks have reached a logjam."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bế tắc."
-
"The bill is stuck in a legislative logjam."
"Dự luật đang bị mắc kẹt trong một bế tắc lập pháp."
-
"We need to find a way to break the logjam in negotiations."
"Chúng ta cần tìm cách phá vỡ bế tắc trong các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logjam | Sự tắc nghẽn, bế tắc; một tình huống mà mọi thứ bị đình trệ và không thể tiến triển, thường do mâu thuẫn hoặc sự thiếu đồng thuận. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'logjam' ban đầu dùng để chỉ tình trạng tắc nghẽn do gỗ (logs) kẹt lại trên sông, gây cản trở giao thông đường thủy. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra các lĩnh vực khác nhau, ám chỉ sự trì trệ, chậm trễ do vướng mắc, khó khăn chưa được giải quyết. Khác với 'bottleneck' (nút thắt cổ chai) thường chỉ một điểm nghẽn duy nhất, 'logjam' thường ám chỉ một tình huống phức tạp hơn với nhiều yếu tố gây cản trở.
Prepositions
‘in a logjam’ chỉ trạng thái đang bị mắc kẹt trong một tình huống bế tắc. ‘on a logjam’ (ít phổ biến hơn) có thể dùng để nhấn mạnh về vị trí của trở ngại, tuy nhiên thường dùng ‘in’ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious logjam (tình trạng bế tắc nghiêm trọng)
-
political political logjam (sự bế tắc chính trị)
-
legislative legislative logjam (sự tắc nghẽn trong lập pháp)
-
break break a logjam (phá vỡ tình trạng bế tắc)
-
resolve resolve a logjam (giải quyết tình trạng bế tắc)
-
create create a logjam (gây ra tình trạng bế tắc)
Idioms
-
break a logjam
Phá vỡ, giải quyết một tình huống bế tắc hoặc khó khăn, giúp mọi việc tiếp tục tiến triển.
"The new proposal could finally break the logjam in budget negotiations."
(Đề xuất mới cuối cùng có thể phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán ngân sách.)
-
be in a logjam
Ở trong tình trạng bế tắc, trì trệ, không thể tiến triển.
"The talks between the two countries are currently in a logjam."
(Cuộc đàm phán giữa hai nước hiện đang trong tình trạng bế tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logjam
danh từTình trạng bế tắc, tắc nghẽn, ách tắc trong một dự án hoặc quy trình do một hoặc nhiều trở ngại.
"The peace talks have reached a logjam."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legislative process hit a logjam due to disagreements over the proposed amendments. |
Quá trình lập pháp gặp bế tắc do những bất đồng về các sửa đổi được đề xuất. |
| Phủ định | The negotiations did not logjam despite initial concerns about conflicting interests. |
Các cuộc đàm phán không bị bế tắc mặc dù có những lo ngại ban đầu về xung đột lợi ích. |
| Nghi vấn | Why did the project logjam after such promising initial results? |
Tại sao dự án lại bị đình trệ sau những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn như vậy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been trying to clear the legislative logjam by holding more frequent sessions. |
Chính phủ đã cố gắng giải quyết bế tắc lập pháp bằng cách tổ chức các phiên họp thường xuyên hơn. |
| Phủ định | The negotiations haven't been logjamming the progress, but rather speeding it up. |
Các cuộc đàm phán không gây bế tắc cho tiến trình, mà ngược lại, đang đẩy nhanh nó. |
| Nghi vấn | Has the project been logjamming due to lack of funding? |
Dự án có bị đình trệ do thiếu kinh phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logjam".
