(Top Banner Ad)
long johns
B1
danh từ B1 Quần áo

long johns

UK: /ˈlɒŋ ˌdʒɒnz/ • US: /ˈlɔŋ ˌdʒɑnz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lót giữ nhiệt đồ lót dài bộ quần áo giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-piece or two-piece set of thermal underwear with long sleeves and legs.

Vietnamese Meaning

Bộ quần áo lót giữ nhiệt liền thân hoặc hai mảnh, có tay và ống quần dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore long johns under his jeans to stay warm while skiing."

    "Anh ấy mặc quần áo lót giữ nhiệt bên trong quần jean để giữ ấm khi trượt tuyết."

  • "I always pack long johns when I go camping in the mountains."

    "Tôi luôn mang theo quần áo lót giữ nhiệt khi đi cắm trại trên núi."

  • "She bought a pair of long johns to wear during the winter months."

    "Cô ấy đã mua một bộ quần áo lót giữ nhiệt để mặc trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
John
English
long johns

Nguồn gốc của "Long Johns"

Thuật ngữ "long johns" được cho là xuất phát từ thế kỷ 19, đặc biệt liên quan đến võ sĩ quyền Anh người Mỹ John L. Sullivan (1858-1918). Sullivan nổi tiếng với việc mặc một bộ đồ liền thân bằng len trong các trận đấu của mình, thường được gọi là "union suit". Mặc dù bộ đồ của ông không chính xác là "long johns" theo nghĩa hiện đại (thường là quần và áo riêng biệt), nhưng hình ảnh của ông đã trở nên gắn liền với loại trang phục lót dài, bó sát này, dẫn đến việc cái tên "John" được thêm vào để tạo thành "long johns" như một cách gọi thân mật.

Usage Note

Thường được mặc dưới quần áo thông thường để giữ ấm trong thời tiết lạnh. 'Long johns' là một thuật ngữ khá thông tục và thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, các thuật ngữ như 'thermal underwear' hoặc 'long underwear' có thể phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long johns
  • warm wear warm long johns
    (mặc quần áo lót dài giữ ấm)
  • thick put on thick long johns
    (mặc quần áo lót dài dày)
  • thermal thermal long johns
    (quần áo lót dài giữ nhiệt)
Verb + long johns
  • wear wear long johns
    (mặc quần áo lót dài)
  • put on put on long johns
    (mặc quần áo lót dài vào)
  • take off take off long johns
    (cởi quần áo lót dài ra)
Noun + long johns
  • a pair of a pair of long johns
    (một bộ/chiếc quần áo lót dài)
  • winter winter long johns
    (quần áo lót dài mùa đông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long johns

danh từ
Lật mặt

Bộ quần áo lót giữ nhiệt liền thân hoặc hai mảnh, có tay và ống quần dài.

"He wore long johns under his jeans to stay warm while skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to wear long johns every winter.
Ông tôi đã từng mặc quần áo giữ nhiệt dài mỗi mùa đông.
Phủ định
I didn't use to wear long johns when I was a child.
Tôi đã không mặc quần áo giữ nhiệt dài khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you use to wear long johns to school?
Bạn đã từng mặc quần áo giữ nhiệt dài đến trường à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long johns".

Trang phục giữ ấm trong thời tiết lạnh

Long johns là một loại quần áo lót bó sát, thường được làm bằng vải cotton hoặc len, được mặc bên dưới quần áo thông thường để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh giá. Chúng đặc biệt phổ biến ở các nước có mùa đông khắc nghiệt hoặc những người tham gia các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài, hoặc làm việc trong môi trường lạnh.

Tính thực dụng hơn là thời trang

Mặc dù long johns vô cùng hữu ích trong việc giữ ấm, chúng thường không được coi là một món đồ thời trang. Chúng thường được giấu kín dưới lớp quần áo bên ngoài. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ vải, ngày nay có nhiều loại long johns được thiết kế đẹp mắt và thoải mái hơn, đôi khi được mặc như đồ thể thao hoặc đồ ngủ.