(Top Banner Ad)
long underwear
A2
Danh từ A2 Thời trang, Trang phục

long underwear

UK: /ˈlɒŋ ˈʌndəˌweə/ • US: /ˈlɔŋ ˈʌndərˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lót dài bộ đồ giữ nhiệt quần áo giữ ấm mặc trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-piece or two-piece undergarment covering the torso and legs, worn for warmth in cold weather.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo lót một mảnh hoặc hai mảnh, bao phủ thân và chân, được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore long underwear under his jeans to stay warm in the snow."

    "Anh ấy mặc quần áo lót dài bên trong quần jean để giữ ấm khi trời tuyết."

  • "I always pack long underwear when I go skiing."

    "Tôi luôn mang theo quần áo lót dài khi đi trượt tuyết."

  • "Long underwear is essential for winter camping."

    "Quần áo lót dài là điều cần thiết cho việc cắm trại vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Nguồn gốc của 'Long Underwear'

Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể về nguồn gốc của cụm từ 'long underwear', nó chỉ đơn giản là mô tả loại quần áo lót dài, thường được làm từ len hoặc cotton, được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó xuất hiện khi nhu cầu về quần áo giữ ấm tăng lên ở các nước có khí hậu lạnh.

Usage Note

Thường được làm từ vải cotton, len hoặc vật liệu tổng hợp. 'Long underwear' nhấn mạnh vào chức năng giữ ấm và độ dài của trang phục so với các loại đồ lót thông thường. Đôi khi còn được gọi là 'thermal underwear' hoặc 'base layer' khi dùng cho các hoạt động thể thao ngoài trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long underwear

Danh từ
Lật mặt

Một loại quần áo lót một mảnh hoặc hai mảnh, bao phủ thân và chân, được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

"He wore long underwear under his jeans to stay warm in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears long underwear in the winter, doesn't he?
Anh ấy mặc quần áo lót dài vào mùa đông, phải không?
Phủ định
She doesn't like wearing long underwear, does she?
Cô ấy không thích mặc quần áo lót dài, phải không?
Nghi vấn
You wear long underwear when you go skiing, don't you?
Bạn mặc quần áo lót dài khi bạn đi trượt tuyết, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's long underwear kept him warm during the ski trip.
Quần áo lót dài của anh trai tôi giữ ấm cho anh ấy trong chuyến đi trượt tuyết.
Phủ định
That store's long underwear isn't made of wool.
Quần áo lót dài của cửa hàng đó không được làm bằng len.
Nghi vấn
Is this men's long underwear on sale?
Quần áo lót dài nam giới này có được giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long underwear".

Sử dụng trong thể thao ngoài trời

Quần áo lót dài rất phổ biến đối với những người tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời như trượt tuyết, leo núi và đi bộ đường dài trong thời tiết lạnh. Chúng giúp giữ ấm và thoát mồ hôi.