(Top Banner Ad)
thermal underwear
B1
noun B1 Clothing

thermal underwear

UK: /ˈθɜːməl ˈʌndəweə/ • US: /ˈθɜːrməl ˈʌndərwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót giữ nhiệt quần áo lót giữ nhiệt đồ giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of clothing worn underneath outer clothes to provide extra insulation and warmth, typically made from materials designed to trap body heat.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo mặc bên trong quần áo ngoài để cung cấp thêm lớp cách nhiệt và giữ ấm, thường được làm từ vật liệu được thiết kế để giữ nhiệt cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore thermal underwear under his ski suit to stay warm on the slopes."

    "Anh ấy mặc đồ lót giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết để giữ ấm trên sườn dốc."

  • "Thermal underwear is essential for staying comfortable in freezing temperatures."

    "Đồ lót giữ nhiệt là cần thiết để giữ cho bạn thoải mái trong nhiệt độ đóng băng."

  • "She packed thermal underwear for her trip to the mountains."

    "Cô ấy đã đóng gói đồ lót giữ nhiệt cho chuyến đi lên núi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun underwear đồ lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Clothing

Nguồn gốc của 'Thermal Underwear'

Mặc dù không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, 'thermal underwear' xuất hiện khi công nghệ dệt may phát triển, cho phép tạo ra các loại vải giữ nhiệt tốt hơn. Nó trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm quần áo giữ ấm trong thời tiết lạnh giá, đặc biệt là cho các hoạt động ngoài trời.

Usage Note

Cụm từ 'thermal underwear' dùng để chỉ loại quần áo lót đặc biệt có khả năng giữ nhiệt tốt, thường được sử dụng trong thời tiết lạnh hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, leo núi. Nó khác với 'regular underwear' (đồ lót thông thường) ở khả năng giữ ấm vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal underwear
  • warm thermal underwear
    (quần áo lót giữ nhiệt ấm áp)
  • thick thermal underwear
    (quần áo lót giữ nhiệt dày dặn)
  • comfortable thermal underwear
    (quần áo lót giữ nhiệt thoải mái)
Verb + thermal underwear
  • wear thermal underwear
    (mặc quần áo lót giữ nhiệt)
  • buy thermal underwear
    (mua quần áo lót giữ nhiệt)
  • recommend thermal underwear
    (giới thiệu quần áo lót giữ nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal underwear

noun
Lật mặt

Một loại quần áo mặc bên trong quần áo ngoài để cung cấp thêm lớp cách nhiệt và giữ ấm, thường được làm từ vật liệu được thiết kế để giữ nhiệt cơ thể.

"He wore thermal underwear under his ski suit to stay warm on the slopes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he wore thermal underwear to the arctic expedition proved how seriously he prepared.
Việc anh ấy mặc đồ lót giữ nhiệt đến chuyến thám hiểm Bắc Cực chứng tỏ anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng như thế nào.
Phủ định
It isn't obvious whether she packed thermal underwear for her ski trip, considering the warm weather forecast.
Không rõ liệu cô ấy có mang đồ lót giữ nhiệt cho chuyến đi trượt tuyết hay không, xét đến dự báo thời tiết ấm áp.
Nghi vấn
Do you know whether wearing thermal underwear is necessary for hiking in the mountains this time of year?
Bạn có biết mặc đồ lót giữ nhiệt có cần thiết cho việc đi bộ đường dài trên núi vào thời điểm này trong năm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears thermal underwear in the winter.
Anh ấy mặc đồ lót giữ nhiệt vào mùa đông.
Phủ định
She does not wear thermal underwear in the summer.
Cô ấy không mặc đồ lót giữ nhiệt vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you need thermal underwear for the ski trip?
Bạn có cần đồ lót giữ nhiệt cho chuyến đi trượt tuyết không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go skiing, thermal underwear will keep you warm.
Nếu bạn đi trượt tuyết, đồ lót giữ nhiệt sẽ giữ ấm cho bạn.
Phủ định
If you don't wear thermal underwear in the cold, you will feel very uncomfortable.
Nếu bạn không mặc đồ lót giữ nhiệt khi trời lạnh, bạn sẽ cảm thấy rất khó chịu.
Nghi vấn
Will you stay warmer if you wear thermal underwear?
Bạn sẽ ấm hơn nếu bạn mặc đồ lót giữ nhiệt phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears thermal underwear when skiing.
Anh ấy mặc đồ lót giữ nhiệt khi trượt tuyết.
Phủ định
Hardly had he stepped outside than he wished he'd worn thermal underwear.
Anh ta vừa mới bước ra ngoài thì đã ước mình đã mặc đồ lót giữ nhiệt.
Nghi vấn
Should you wear thermal underwear, will you be warm enough?
Nếu bạn mặc đồ lót giữ nhiệt, bạn có đủ ấm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermal underwear is often worn by skiers in cold climates.
Quần áo lót giữ nhiệt thường được mặc bởi những người trượt tuyết ở vùng khí hậu lạnh.
Phủ định
Thermal underwear is not usually worn during the summer months.
Quần áo lót giữ nhiệt thường không được mặc trong những tháng mùa hè.
Nghi vấn
Is thermal underwear recommended for hiking in the mountains?
Có nên mặc quần áo lót giữ nhiệt khi đi bộ đường dài trên núi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears thermal underwear in the winter, doesn't he?
Anh ấy mặc đồ lót giữ nhiệt vào mùa đông, phải không?
Phủ định
She doesn't need thermal underwear for this trip, does she?
Cô ấy không cần đồ lót giữ nhiệt cho chuyến đi này, phải không?
Nghi vấn
They're wearing thermal underwear today, aren't they?
Họ đang mặc đồ lót giữ nhiệt hôm nay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal underwear".

Sự cần thiết của Thermal Underwear

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, 'thermal underwear' là một phần không thể thiếu của tủ quần áo mùa đông. Chúng giúp giữ ấm cơ thể khi tham gia các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài hoặc đơn giản là đi làm.