tights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close-fitting garment made of knitted material covering the legs and lower part of the body, worn by dancers, athletes, and as underwear or outerwear by women and girls.
Vietnamese Meaning
Một loại quần bó sát làm bằng chất liệu dệt kim, che phủ chân và phần dưới cơ thể, được mặc bởi vũ công, vận động viên, và như đồ lót hoặc trang phục mặc ngoài bởi phụ nữ và trẻ em gái. Thường được gọi là quần tất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore black tights under her skirt."
"Cô ấy mặc quần tất đen bên dưới váy của mình."
-
"These tights are very comfortable."
"Đôi quần tất này rất thoải mái."
-
"She paired her dress with sheer tights."
"Cô ấy phối chiếc váy của mình với quần tất mỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tights thường được làm từ nylon, spandex, hoặc cotton pha. Độ dày của tights được đo bằng denier (ví dụ: 20 denier là mỏng, 80 denier là dày). Khác với leggings, tights thường mỏng hơn và thường được mặc dưới váy hoặc đầm. Stockings chỉ che phủ bàn chân và bắp chân, trong khi tights che phủ cả chân và phần dưới cơ thể.
Prepositions
Khi mô tả tights có họa tiết hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'She wore tights with a floral pattern.' (Cô ấy mặc quần tất có họa tiết hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black tights (quần tất đen)
-
sheer sheer tights (quần tất mỏng)
-
opaque opaque tights (quần tất dày)
-
wear wear tights (mặc quần tất)
-
put on put on tights (xỏ quần tất)
-
rip rip tights (làm rách quần tất)
Idioms
-
to be in a tight spot
trong tình huống khó khăn
"I'm in a tight spot because I spent all my money."
(Tôi đang trong tình huống khó khăn vì tôi đã tiêu hết tiền rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tights
Danh từ (số nhiều)Một loại quần bó sát làm bằng chất liệu dệt kim, che phủ chân và phần dưới cơ thể, được mặc bởi vũ công, vận động viên, và như đồ lót hoặc trang phục mặc ngoài bởi phụ nữ và trẻ em gái. Thường được gọi là quần tất.
"She wore black tights under her skirt."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually wears tights in the winter. |
Cô ấy thường mặc quần tất vào mùa đông. |
| Phủ định | They don't wear tights to the beach. |
Họ không mặc quần tất đi biển. |
| Nghi vấn | Do you wear tights under your skirt? |
Bạn có mặc quần tất dưới váy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tights".
