(Top Banner Ad)
tights
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang

tights

UK: /taɪts/ • US: /taɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quần tất quần bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting garment made of knitted material covering the legs and lower part of the body, worn by dancers, athletes, and as underwear or outerwear by women and girls.

Vietnamese Meaning

Một loại quần bó sát làm bằng chất liệu dệt kim, che phủ chân và phần dưới cơ thể, được mặc bởi vũ công, vận động viên, và như đồ lót hoặc trang phục mặc ngoài bởi phụ nữ và trẻ em gái. Thường được gọi là quần tất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore black tights under her skirt."

    "Cô ấy mặc quần tất đen bên dưới váy của mình."

  • "These tights are very comfortable."

    "Đôi quần tất này rất thoải mái."

  • "She paired her dress with sheer tights."

    "Cô ấy phối chiếc váy của mình với quần tất mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, bó sát
Adverb tightly một cách chặt chẽ, bó sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'tights'

Từ 'tights' xuất phát từ việc mô tả một loại quần áo bó sát, thường được làm từ chất liệu co giãn như nylon hoặc spandex. Ban đầu, 'tights' chỉ đơn giản là 'quần bó', nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ loại quần áo này, đặc biệt là trong thời trang hiện đại. Nó có liên quan đến từ 'tight' (chặt, bó).

Usage Note

Tights thường được làm từ nylon, spandex, hoặc cotton pha. Độ dày của tights được đo bằng denier (ví dụ: 20 denier là mỏng, 80 denier là dày). Khác với leggings, tights thường mỏng hơn và thường được mặc dưới váy hoặc đầm. Stockings chỉ che phủ bàn chân và bắp chân, trong khi tights che phủ cả chân và phần dưới cơ thể.

Prepositions

with

Khi mô tả tights có họa tiết hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'She wore tights with a floral pattern.' (Cô ấy mặc quần tất có họa tiết hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tights
  • black black tights
    (quần tất đen)
  • sheer sheer tights
    (quần tất mỏng)
  • opaque opaque tights
    (quần tất dày)
Verb + tights
  • wear wear tights
    (mặc quần tất)
  • put on put on tights
    (xỏ quần tất)
  • rip rip tights
    (làm rách quần tất)

Idioms

  • to be in a tight spot

    trong tình huống khó khăn

    "I'm in a tight spot because I spent all my money."

    (Tôi đang trong tình huống khó khăn vì tôi đã tiêu hết tiền rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tights

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một loại quần bó sát làm bằng chất liệu dệt kim, che phủ chân và phần dưới cơ thể, được mặc bởi vũ công, vận động viên, và như đồ lót hoặc trang phục mặc ngoài bởi phụ nữ và trẻ em gái. Thường được gọi là quần tất.

"She wore black tights under her skirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually wears tights in the winter.
Cô ấy thường mặc quần tất vào mùa đông.
Phủ định
They don't wear tights to the beach.
Họ không mặc quần tất đi biển.
Nghi vấn
Do you wear tights under your skirt?
Bạn có mặc quần tất dưới váy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tights".

Tights trong thời trang phương Tây

Tights là một phần quan trọng của thời trang phương Tây, đặc biệt là vào mùa thu và mùa đông. Chúng thường được mặc với váy, quần soóc hoặc áo dài để giữ ấm và tạo phong cách.