(Top Banner Ad)
long-sightedness
C1
danh từ C1 Y học

long-sightedness

UK: /ˈlɒŋˌsaɪtɪdnəs/ • US: /ˈlɔŋˌsaɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

viễn thị tật viễn thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being able to see things clearly only when they are relatively far from you.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chỉ có thể nhìn rõ các vật ở xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long-sightedness is often corrected with glasses or contact lenses."

    "Chứng viễn thị thường được điều chỉnh bằng kính hoặc kính áp tròng."

  • "Many people develop long-sightedness as they get older."

    "Nhiều người bị viễn thị khi họ già đi."

  • "The optician tested her for long-sightedness."

    "Người đo thị lực đã kiểm tra cô ấy về chứng viễn thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-sighted viễn thị
Noun sight tầm nhìn, thị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-sightedness
long
long (referring to distance)
sighted
sighted (having sight)
-ness
-ness (suffix indicating a state or condition)

Nguồn gốc của 'Long-sightedness'

Từ 'long-sightedness' xuất phát từ việc người bị viễn thị có thể nhìn rõ các vật ở xa. Nó kết hợp 'long' (xa) và 'sightedness' (khả năng nhìn). Trong tiếng Việt, chúng ta gọi là 'viễn thị'.

Usage Note

Long-sightedness, còn được gọi là hyperopia hoặc farsightedness, là một tật khúc xạ của mắt khiến người bệnh nhìn rõ các vật ở xa nhưng lại mờ khi nhìn gần. Nó xảy ra khi ánh sáng hội tụ phía sau võng mạc thay vì trực tiếp trên võng mạc. Nên phân biệt với presbyopia (lão thị) mặc dù triệu chứng tương tự, lão thị là do mất khả năng điều tiết của thủy tinh thể xảy ra theo tuổi tác.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của chứng bệnh. Ví dụ: cases of long-sightedness. In: có thể dùng trong một số ngữ cảnh hiếm gặp để chỉ mức độ (ví dụ: 'high in long-sightedness', không phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-sightedness
  • severe long-sightedness
    (viễn thị nặng)
  • mild long-sightedness
    (viễn thị nhẹ)
Verb + long-sightedness
  • develop long-sightedness
    (phát triển chứng viễn thị)
  • correct long-sightedness
    (chữa/khắc phục tật viễn thị)

Idioms

  • to have long-sightedness in planning

    có tầm nhìn xa trong kế hoạch

    "The company's success is due to the CEO's long-sightedness in planning."

    (Sự thành công của công ty là nhờ vào tầm nhìn xa trong kế hoạch của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-sightedness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng chỉ có thể nhìn rõ các vật ở xa.

"Long-sightedness is often corrected with glasses or contact lenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn glasses as a child, he would see better now despite his long-sightedness.
Nếu anh ấy đeo kính khi còn nhỏ, thì bây giờ anh ấy đã nhìn rõ hơn mặc dù bị viễn thị.
Phủ định
If she hadn't inherited the genetic predisposition for long-sightedness, she wouldn't have to wear glasses now.
Nếu cô ấy không thừa hưởng khuynh hướng di truyền về chứng viễn thị, thì bây giờ cô ấy đã không phải đeo kính.
Nghi vấn
If you had visited the optometrist sooner, would your long-sightedness be as severe as it is now?
Nếu bạn đi khám bác sĩ nhãn khoa sớm hơn, thì chứng viễn thị của bạn có nghiêm trọng như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-sightedness".

Khám mắt định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám mắt định kỳ rất được coi trọng, đặc biệt là đối với trẻ em, để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề về thị lực như viễn thị.