long track speed skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of competitive ice skating on a 400-meter oval track.
Vietnamese Meaning
Một hình thức thi đấu trượt băng trên đường đua hình bầu dục dài 400 mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Long track speed skating is an Olympic sport."
"Trượt băng tốc độ đường dài là một môn thể thao Olympic."
-
"She excels in long track speed skating."
"Cô ấy xuất sắc trong môn trượt băng tốc độ đường dài."
-
"The Winter Olympics feature long track speed skating events."
"Thế vận hội mùa đông có các nội dung thi đấu trượt băng tốc độ đường dài."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với short track speed skating (trượt băng tốc độ đường ngắn) ở chiều dài đường đua và số lượng vận động viên thi đấu cùng lúc. Long track tập trung vào tốc độ và sức bền trên quãng đường dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Olympic long track speed skating (trượt băng tốc độ đường dài Olympic)
-
World long track speed skating (trượt băng tốc độ đường dài thế giới)
-
Professional long track speed skating (trượt băng tốc độ đường dài chuyên nghiệp)
-
watch long track speed skating (xem trượt băng tốc độ đường dài)
-
compete in long track speed skating (thi đấu trượt băng tốc độ đường dài)
-
practice long track speed skating (tập luyện trượt băng tốc độ đường dài)
Idioms
-
On thin ice (related contextually)
Trong tình thế nguy hiểm, rủi ro (tương tự như trượt trên băng mỏng)
"After failing the exam, he was on thin ice with his parents."
(Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm với bố mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long track speed skating
NounMột hình thức thi đấu trượt băng trên đường đua hình bầu dục dài 400 mét.
"Long track speed skating is an Olympic sport."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she enjoyed long track speed skating. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích trượt băng tốc độ đường dài. |
| Phủ định | He mentioned that he did not participate in long track speed skating. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không tham gia trượt băng tốc độ đường dài. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever tried long track speed skating. |
Họ hỏi tôi đã bao giờ thử trượt băng tốc độ đường dài chưa. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has watched long track speed skating at the Olympics many times. |
Cô ấy đã xem trượt băng tốc độ đường dài tại Thế vận hội rất nhiều lần. |
| Phủ định | They haven't tried long track speed skating before. |
Họ chưa từng thử trượt băng tốc độ đường dài trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever competed in long track speed skating? |
Anh ấy đã bao giờ thi đấu trượt băng tốc độ đường dài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long track speed skating".
