(Top Banner Ad)
short track speed skating
B2
Noun B2 Thể thao

short track speed skating

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng tốc độ cự ly ngắn trượt băng tốc độ đường ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of competitive ice speed skating. The name derives from the shorter length of the track in comparison to long track speed skating.

Vietnamese Meaning

Một hình thức thi đấu trượt băng tốc độ trên băng. Tên gọi xuất phát từ chiều dài đường đua ngắn hơn so với trượt băng tốc độ đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The South Korean team is known for its dominance in short track speed skating."

    "Đội tuyển Hàn Quốc nổi tiếng với sự thống trị trong môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn."

  • "She is training hard for the upcoming short track speed skating competition."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi trượt băng tốc độ cự ly ngắn sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skater người trượt băng
Noun speed skater vận động viên trượt băng tốc độ
Noun short track speed skater vận động viên trượt băng tốc độ đường ngắn
Verb to skate trượt băng

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schaats
Middle English
skate (verb)
Old English
sped
Middle English
speed
Old French
trac
Middle English
track
Old English
sceort
Modern English
short track speed skating (compound)

Nguồn Gốc Của Tên Gọi

“Short track speed skating” là một tên gọi ghép lại từ các từ tiếng Anh mang nghĩa mô tả rõ ràng. 'Short track' (đường đua ngắn) phân biệt nó với môn trượt băng tốc độ đường dài (long track). 'Speed skating' (trượt băng tốc độ) chỉ rõ đây là môn thể thao thi đấu về tốc độ trên băng. Môn này phát triển mạnh ở Bắc Mỹ vào đầu thế kỷ 20, khi các vận động viên tìm cách thi đấu trượt băng tốc độ trong nhà hoặc trên các sân băng nhỏ hơn.

Usage Note

Khác với 'long track speed skating' diễn ra trên đường đua lớn hơn (thường là 400m), 'short track speed skating' diễn ra trên đường đua nhỏ hơn (thường là 111m) và có nhiều khúc cua gấp hơn, đòi hỏi kỹ thuật và chiến thuật khác biệt. 'Short track' nhấn mạnh vào kỹ năng cua và vượt trong không gian hẹp, trong khi 'long track' tập trung vào tốc độ và sức bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short track speed skating
  • compete in compete in short track speed skating
    (tham gia thi đấu trượt băng tốc độ đường ngắn)
  • practice practice short track speed skating
    (tập luyện môn trượt băng tốc độ đường ngắn)
  • win a medal in win a medal in short track speed skating
    (giành huy chương trong môn trượt băng tốc độ đường ngắn)
Adjective/Noun + short track speed skating
  • Olympic Olympic short track speed skating
    (môn trượt băng tốc độ đường ngắn tại Thế vận hội)
  • World Championship World Championship short track speed skating
    (Giải vô địch thế giới trượt băng tốc độ đường ngắn)
  • exciting exciting short track speed skating
    (môn trượt băng tốc độ đường ngắn đầy kịch tính/hấp dẫn)

Idioms

  • to master short track speed skating

    thành thạo môn trượt băng tốc độ đường ngắn

    "She spent years training to master short track speed skating."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm tập luyện để thành thạo môn trượt băng tốc độ đường ngắn.)

  • the thrill of short track speed skating

    niềm phấn khích của môn trượt băng tốc độ đường ngắn

    "Fans love the thrill of short track speed skating with its close finishes."

    (Người hâm mộ yêu thích niềm phấn khích của môn trượt băng tốc độ đường ngắn với những pha về đích sát nút.)

  • to compete professionally in short track speed skating

    thi đấu chuyên nghiệp trong môn trượt băng tốc độ đường ngắn

    "He dreams of competing professionally in short track speed skating."

    (Anh ấy mơ ước được thi đấu chuyên nghiệp trong môn trượt băng tốc độ đường ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short track speed skating

Noun
Lật mặt

Một hình thức thi đấu trượt băng tốc độ trên băng. Tên gọi xuất phát từ chiều dài đường đua ngắn hơn so với trượt băng tốc độ đường dài.

"The South Korean team is known for its dominance in short track speed skating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, short track speed skating is an incredibly exciting sport!
Wow, trượt băng tốc độ cự ly ngắn là một môn thể thao vô cùng thú vị!
Phủ định
Alas, I don't think short track speed skating is everyone's cup of tea.
Ôi, tôi không nghĩ rằng trượt băng tốc độ cự ly ngắn là sở thích của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, have you ever seen short track speed skating live; isn't it thrilling?
Này, bạn đã bao giờ xem trực tiếp trượt băng tốc độ cự ly ngắn chưa; nó không phải là ly kỳ sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was interested in short track speed skating after watching the Olympics.
Cô ấy đã thích môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn sau khi xem Thế vận hội.
Phủ định
They didn't know much about short track speed skating before the competition.
Họ không biết nhiều về môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn trước cuộc thi.
Nghi vấn
Did he practice short track speed skating every day last winter?
Có phải anh ấy đã tập luyện trượt băng tốc độ cự ly ngắn mỗi ngày vào mùa đông năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short track speed skating".

Môn Thể Thao Olympic Mùa Đông

Trượt băng tốc độ đường ngắn là một trong những môn thể thao được yêu thích tại Thế vận hội Mùa đông, thu hút hàng triệu khán giả toàn cầu nhờ tốc độ chóng mặt, chiến thuật phức tạp và những cú vượt kịch tính. Môn này trở thành môn thể thao chính thức của Thế vận hội từ năm 1992, nổi tiếng với các cuộc đua đồng hàng gay cấn trên một sân băng nhỏ.

Sự Phổ Biến Ở Châu Á

Mặc dù có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, trượt băng tốc độ đường ngắn đặc biệt phổ biến và phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia châu Á như Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản. Các vận động viên từ những quốc gia này thường thống trị các giải đấu quốc tế, giành nhiều huy chương và tạo ra những cuộc cạnh tranh nảy lửa, biến nó thành một phần quan trọng của văn hóa thể thao tại đây.