oval
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oval'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đường cong kín trên mặt phẳng giống hình tròn, nhưng kéo dài theo một hướng.
Definition (English Meaning)
A closed plane curve resembling a circle, but elongated in one direction.
Ví dụ Thực tế với 'Oval'
-
"The picture frame is an oval."
"Khung ảnh có hình bầu dục."
-
"The racetrack is oval."
"Đường đua có hình bầu dục."
-
"Many gemstones are cut into oval shapes."
"Nhiều loại đá quý được cắt thành hình bầu dục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oval'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: oval
- Adjective: oval
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oval'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hình bầu dục là một hình dạng cơ bản trong hình học, thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng tương tự quả trứng hoặc đường chạy điền kinh. Nó khác với hình tròn ở chỗ có hai trục đối xứng khác nhau về độ dài, trong khi hình tròn chỉ có một trục đối xứng (đường kính) và bán kính không đổi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In an oval’ chỉ vị trí hoặc hình dạng; ‘of an oval’ dùng để mô tả thuộc tính của một vật thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oval'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist should paint the portrait on an oval canvas.
|
Họa sĩ nên vẽ bức chân dung trên một khung vải hình bầu dục. |
| Phủ định |
The table might not be oval; it could be round.
|
Cái bàn có lẽ không hình bầu dục; nó có thể hình tròn. |
| Nghi vấn |
Could the stadium be oval-shaped to better accommodate the audience?
|
Sân vận động có thể có hình bầu dục để phục vụ khán giả tốt hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the artist had not insisted on an oval canvas, the painting would be easier to frame now.
|
Nếu họa sĩ không khăng khăng đòi một khung vải hình bầu dục, bức tranh giờ đã dễ đóng khung hơn rồi. |
| Phủ định |
If the stadium had been built as planned, the baseball field wouldn't be oval now.
|
Nếu sân vận động được xây dựng theo kế hoạch, sân bóng chày giờ đã không có hình bầu dục. |
| Nghi vấn |
If they hadn't found the oval artifact, would the archaeologists be less excited about the dig site?
|
Nếu họ không tìm thấy cổ vật hình bầu dục, các nhà khảo cổ có lẽ sẽ bớt hào hứng về địa điểm khai quật hơn phải không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the artist wants to draw an egg, he often draws an oval shape.
|
Nếu họa sĩ muốn vẽ một quả trứng, anh ấy thường vẽ một hình dạng hình bầu dục. |
| Phủ định |
When the table isn't oval, it doesn't fit well in the narrow room.
|
Khi cái bàn không có hình bầu dục, nó không phù hợp với căn phòng hẹp. |
| Nghi vấn |
If the mirror is oval, does it reflect a wider view?
|
Nếu chiếc gương có hình bầu dục, nó có phản chiếu một tầm nhìn rộng hơn không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist had already painted the canvas in an oval shape before the exhibition opened.
|
Họa sĩ đã vẽ xong bức tranh hình bầu dục trước khi triển lãm mở cửa. |
| Phủ định |
She had not realized the mirror was oval until she tried to fit it in the square frame.
|
Cô ấy đã không nhận ra chiếc gương có hình bầu dục cho đến khi cô ấy cố gắng lắp nó vào khung vuông. |
| Nghi vấn |
Had they ever seen an oval diamond before they went to the jewelry store?
|
Họ đã từng nhìn thấy viên kim cương hình bầu dục trước khi đến cửa hàng trang sức chưa? |