(Top Banner Ad)
oval
A2
noun A2 Hình học

oval

UK: /ˈəʊvl/ • US: /ˈoʊvl/

Nghĩa tiếng Việt

hình bầu dục hình trái xoan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed plane curve resembling a circle, but elongated in one direction.

Vietnamese Meaning

Một đường cong kín trên mặt phẳng giống hình tròn, nhưng kéo dài theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture frame is an oval."

    "Khung ảnh có hình bầu dục."

  • "The racetrack is oval."

    "Đường đua có hình bầu dục."

  • "Many gemstones are cut into oval shapes."

    "Nhiều loại đá quý được cắt thành hình bầu dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oval hình bầu dục, hình elip
Adjective oval có hình bầu dục, hình elip
Adverb ovally theo hình bầu dục
Noun ovality tính chất bầu dục, độ méo tròn
Adjective ovoid có hình trứng, hình bầu dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Latin
ovalis
French
ovale
English
oval

Nguồn gốc từ 'quả trứng'

Từ 'oval' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ovum', có nghĩa là 'quả trứng'. Vì hình dạng của quả trứng không tròn hoàn hảo mà thon dài, nên từ 'ovalis' đã được dùng để miêu tả hình dạng giống quả trứng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp là 'ovale' và cuối cùng là tiếng Anh 'oval' để chỉ hình elip hoặc hình bầu dục.

Usage Note

Hình bầu dục là một hình dạng cơ bản trong hình học, thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng tương tự quả trứng hoặc đường chạy điền kinh. Nó khác với hình tròn ở chỗ có hai trục đối xứng khác nhau về độ dài, trong khi hình tròn chỉ có một trục đối xứng (đường kính) và bán kính không đổi.

Prepositions

in of

‘In an oval’ chỉ vị trí hoặc hình dạng; ‘of an oval’ dùng để mô tả thuộc tính của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oval
  • perfectly perfectly oval
    (hình bầu dục hoàn hảo)
  • elongated elongated oval
    (hình bầu dục thon dài)
  • broad broad oval
    (hình bầu dục rộng)
  • narrow narrow oval
    (hình bầu dục hẹp)
Verb + oval
  • draw draw an oval
    (vẽ một hình bầu dục)
  • form form an oval
    (tạo thành hình bầu dục)
  • cut cut an oval
    (cắt một hình bầu dục)
oval + Noun
  • table oval table
    (bàn hình bầu dục)
  • face oval face
    (khuôn mặt trái xoan)
  • track oval track
    (đường đua hình bầu dục)
  • window oval window
    (cửa sổ hình bầu dục)

Idioms

  • The Oval Office

    Phòng Bầu Dục (văn phòng làm việc của Tổng thống Mỹ)

    "The President addressed the nation from the Oval Office."

    (Tổng thống đã đọc diễn văn trước toàn quốc từ Phòng Bầu Dục.)

  • oval track

    đường đua hình bầu dục (thường dùng trong đua xe, điền kinh)

    "The race cars sped around the oval track."

    (Những chiếc xe đua lao vun vút trên đường đua hình bầu dục.)

  • oval-shaped

    có hình bầu dục/elip

    "She wore an oval-shaped pendant."

    (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình bầu dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oval

noun
Lật mặt

Một đường cong kín trên mặt phẳng giống hình tròn, nhưng kéo dài theo một hướng.

"The picture frame is an oval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist should paint the portrait on an oval canvas.
Họa sĩ nên vẽ bức chân dung trên một khung vải hình bầu dục.
Phủ định
The table might not be oval; it could be round.
Cái bàn có lẽ không hình bầu dục; nó có thể hình tròn.
Nghi vấn
Could the stadium be oval-shaped to better accommodate the audience?
Sân vận động có thể có hình bầu dục để phục vụ khán giả tốt hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not insisted on an oval canvas, the painting would be easier to frame now.
Nếu họa sĩ không khăng khăng đòi một khung vải hình bầu dục, bức tranh giờ đã dễ đóng khung hơn rồi.
Phủ định
If the stadium had been built as planned, the baseball field wouldn't be oval now.
Nếu sân vận động được xây dựng theo kế hoạch, sân bóng chày giờ đã không có hình bầu dục.
Nghi vấn
If they hadn't found the oval artifact, would the archaeologists be less excited about the dig site?
Nếu họ không tìm thấy cổ vật hình bầu dục, các nhà khảo cổ có lẽ sẽ bớt hào hứng về địa điểm khai quật hơn phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist wants to draw an egg, he often draws an oval shape.
Nếu họa sĩ muốn vẽ một quả trứng, anh ấy thường vẽ một hình dạng hình bầu dục.
Phủ định
When the table isn't oval, it doesn't fit well in the narrow room.
Khi cái bàn không có hình bầu dục, nó không phù hợp với căn phòng hẹp.
Nghi vấn
If the mirror is oval, does it reflect a wider view?
Nếu chiếc gương có hình bầu dục, nó có phản chiếu một tầm nhìn rộng hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already painted the canvas in an oval shape before the exhibition opened.
Họa sĩ đã vẽ xong bức tranh hình bầu dục trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
She had not realized the mirror was oval until she tried to fit it in the square frame.
Cô ấy đã không nhận ra chiếc gương có hình bầu dục cho đến khi cô ấy cố gắng lắp nó vào khung vuông.
Nghi vấn
Had they ever seen an oval diamond before they went to the jewelry store?
Họ đã từng nhìn thấy viên kim cương hình bầu dục trước khi đến cửa hàng trang sức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oval".

Phòng Bầu Dục (The Oval Office)

Phòng Bầu Dục là văn phòng làm việc chính của Tổng thống Hoa Kỳ tại Cánh Tây của Nhà Trắng. Nó nổi tiếng toàn cầu như một biểu tượng quyền lực và lãnh đạo chính trị của Hoa Kỳ.

Hình dáng trong thể thao và thiết kế

Hình bầu dục rất phổ biến trong thiết kế và thể thao. Ví dụ, nhiều loại sân vận động và đường đua có hình bầu dục (như đường đua xe hoặc đường chạy điền kinh). Bóng bầu dục (rugby ball) cũng có hình bầu dục đặc trưng, và nó thường được gọi là 'quả bóng bầu dục' trong tiếng Việt.