(Top Banner Ad)
pining
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tình cảm, Cảm xúc

pining

UK: /ˈpaɪnɪŋ/ • US: /ˈpaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau đáu nhung nhớ mong mỏi khắc khoải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering or longing, especially for an absent loved one.

Vietnamese Meaning

Đau khổ hoặc khao khát, đặc biệt là vì một người yêu vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was pining for her homeland after moving to a new country."

    "Cô ấy đau đáu nhớ về quê hương sau khi chuyển đến một đất nước mới."

  • "He spent his days pining for his lost love."

    "Anh ta dành cả ngày để đau khổ vì tình yêu đã mất."

  • "She was pining after the days when they were together."

    "Cô ấy đau đáu nhớ về những ngày họ còn bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pine khao khát, mong mỏi; tiều tụy, gầy mòn vì nhớ nhung
Noun pining sự khao khát, sự nhớ nhung mãnh liệt; sự tiều tụy vì khao khát
Adverb piningly một cách khao khát, một cách mòn mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
poine
Latin
poena
Tiếng Anh cổ
pīnian
Tiếng Anh trung cổ
pinen
Tiếng Anh hiện đại
pine

Từ Nỗi Đau Thể Xác Đến Khao Khát Tinh Thần

Ban đầu, từ 'pine' (gốc của 'pining') trong tiếng Anh cổ mang nghĩa 'tra tấn' hoặc 'chịu đựng nỗi đau thể xác'. Theo thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 16, nghĩa của từ dần chuyển hóa để diễn tả nỗi đau tinh thần, sự khao khát, nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó đến mức tiều tụy, mòn mỏi. Sự thay đổi này thể hiện cách ngôn ngữ phát triển, từ việc mô tả cảm giác đau đớn cụ thể sang trạng thái cảm xúc phức tạp hơn.

Usage Note

Diễn tả sự mong mỏi, buồn bã, thường là kéo dài và sâu sắc, vì sự vắng mặt của ai đó hoặc điều gì đó. Thường liên quan đến tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng cho những mất mát khác, ví dụ: quê hương, tuổi trẻ.

Prepositions

for after

'Pining for' được sử dụng phổ biến hơn, nhấn mạnh vào đối tượng đang khao khát. 'Pining after' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái đuổi theo hoặc mong muốn đạt được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ và Cụm động từ với 'pining'
  • pining pining for home
    (khao khát nhà cửa, nhớ nhà)
  • pining pining away
    (tiều tụy, gầy mòn vì nhớ nhung/buồn bã)
  • waste waste away from pining
    (tiều tụy dần đi vì khao khát/đau buồn)
Tính từ mô tả 'pining'
  • constant constant pining
    (nỗi khao khát không ngừng)
  • deep deep pining
    (nỗi khao khát sâu sắc)
  • silent silent pining
    (nỗi khao khát thầm lặng)

Idioms

  • pining for home

    Nhớ nhà da diết, khao khát được về nhà.

    "After years abroad, she was pining for home."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ nhà da diết.)

  • pining for lost love

    Khao khát, nhớ nhung một tình yêu đã mất hoặc không thể đạt được.

    "He spent years pining for his lost love, unable to move on."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm nhớ nhung mối tình đã mất, không thể bước tiếp.)

  • pining away

    Tiều tụy, héo hon, gầy mòn vì buồn bã, nhớ nhung hoặc bệnh tật.

    "She's been pining away since her cat died."

    (Cô ấy cứ tiều tụy dần đi kể từ khi con mèo của cô ấy chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pining

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đau khổ hoặc khao khát, đặc biệt là vì một người yêu vắng mặt.

"She was pining for her homeland after moving to a new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pine for her no more.
Đừng thương nhớ cô ấy nữa.
Phủ định
Don't pine away your youth waiting for him.
Đừng lãng phí tuổi trẻ của bạn để chờ đợi anh ấy.
Nghi vấn
Please pine for your dreams.
Xin hãy khao khát những giấc mơ của bạn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was pining for her hometown.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nhớ da diết quê nhà.
Phủ định
He told me that he did not pine for the past.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tiếc nuối quá khứ.
Nghi vấn
She asked if I had been pining for her while she was away.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhớ cô ấy khi cô ấy đi vắng không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's pining for his ex-girlfriend is getting annoying.
Sự đau khổ của anh trai tôi vì bạn gái cũ đang trở nên khó chịu.
Phủ định
The students' pining for summer vacation isn't affecting their studies.
Sự mong mỏi kỳ nghỉ hè của học sinh không ảnh hưởng đến việc học của họ.
Nghi vấn
Is John and Mary's pining for their homeland influencing their decision to move back?
Liệu sự đau đáu về quê hương của John và Mary có ảnh hưởng đến quyết định chuyển về của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pining".

Nỗi Khao Khát Lãng Mạn và Bi Kịch

'Pining' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả một trạng thái khao khát lãng mạn mãnh liệt, đặc biệt là tình yêu đơn phương hoặc tình yêu bị cấm đoán. Nó gợi lên hình ảnh của một người đang mòn mỏi chờ đợi hoặc than thở về sự vắng mặt của người yêu, thường xuất hiện trong các bài thơ, bài hát và tiểu thuyết cổ điển, nơi sự khao khát này có thể dẫn đến sự suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.

Homesickness và Sự Mất Mát Sâu Sắc

Ngoài tình yêu, 'pining' cũng là một từ mạnh để diễn tả nỗi nhớ nhà (homesickness) hoặc sự tiếc nuối, khao khát một quá khứ đã mất, một cuộc sống khác mà người ta không còn có được. Nó không chỉ là một cảm giác nhớ thông thường mà là một nỗi nhớ sâu sắc, dai dẳng đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần, như thể một phần của bản thân đang dần héo mòn đi vì sự vắng mặt của điều mình khao khát.