loo
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhà vệ sinh, đặc biệt là nhà vệ sinh công cộng.
Definition (English Meaning)
A toilet, especially a public one.
Ví dụ Thực tế với 'Loo'
-
"I'm just going to the loo."
"Tôi đi vệ sinh một lát."
-
"Excuse me, where's the loo?"
"Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?"
-
"He's been in the loo for ages."
"Anh ấy ở trong nhà vệ sinh cả tiếng rồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'loo' là một từ lóng (slang) phổ biến để chỉ nhà vệ sinh, thường được sử dụng một cách thân mật hoặc suồng sã. Nó phổ biến hơn ở Vương quốc Anh, Ireland, Úc và New Zealand. Từ này ít trang trọng hơn so với các từ như 'toilet', 'restroom' hoặc 'lavatory'. Nó mang sắc thái thông tục và có thể được coi là không phù hợp trong một số tình huống trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi chỉ hướng đến nhà vệ sinh, sử dụng 'to the loo'. Khi chỉ vị trí bên trong nhà vệ sinh, sử dụng 'in the loo'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loo'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The pub had a sign: 'Loo' pointing towards the back.
|
Quán rượu có một biển hiệu: 'Nhà vệ sinh' chỉ về phía sau. |
| Phủ định |
There isn't a loo: you'll have to use the facilities next door.
|
Không có nhà vệ sinh: bạn sẽ phải sử dụng các tiện nghi ở nhà bên cạnh. |
| Nghi vấn |
Is there a loo: or should I hold on?
|
Có nhà vệ sinh không: hay tôi nên nhịn? |