(Top Banner Ad)
urinal
B1
noun B1 Vệ sinh công cộng

urinal

UK: /ˈjʊərɪnl/ • US: /ˈjʊərənəl/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tiểu téc tiểu bệ tiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A receptacle for urine, especially in a public toilet.

Vietnamese Meaning

Bồn tiểu, đặc biệt là ở nhà vệ sinh công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The men's restroom had three urinals along the wall."

    "Nhà vệ sinh nam có ba bồn tiểu dọc theo tường."

  • "He aimed carefully into the urinal."

    "Anh ta ngắm cẩn thận vào bồn tiểu."

  • "The urinal was overflowing."

    "Bồn tiểu bị tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine nước tiểu
Adjective urinary thuộc về nước tiểu, liên quan đến đường tiết niệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urina
French
urinal
English
urinal

Nguồn Gốc Của Urinal

Từ 'urinal' xuất phát từ tiếng Latin 'urina', có nghĩa là 'nước tiểu'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp thành 'urinal' và cuối cùng vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cái bình đựng nước tiểu, nhưng theo thời gian, nó trở thành một thiết bị cố định trong nhà vệ sinh công cộng.

Usage Note

Từ 'urinal' chỉ vật dụng chuyên dụng để đi tiểu, thường được tìm thấy trong các nhà vệ sinh nam công cộng. Nó khác với 'toilet' (bồn cầu) vì 'toilet' được dùng cho cả việc đi tiểu và đại tiện, trong khi 'urinal' chỉ dành cho việc đi tiểu.

Prepositions

in at

Khi nói về việc sử dụng bồn tiểu, ta dùng 'in the urinal' (trong bồn tiểu) để chỉ hành động tiểu tiện vào đó. 'At the urinal' (tại bồn tiểu) chỉ vị trí gần bồn tiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinal
  • public public urinal
    (nhà vệ sinh công cộng nam)
  • porcelain porcelain urinal
    (bồn tiểu bằng sứ)
Verb + urinal
  • use use a urinal
    (sử dụng bồn tiểu)
  • flush flush the urinal
    (xả bồn tiểu)
  • clean clean the urinal
    (lau chùi bồn tiểu)

Idioms

  • Not have a pot to piss in

    Nghèo xơ xác, không có một xu dính túi.

    "After losing his job, he didn't have a pot to piss in."

    (Sau khi mất việc, anh ta nghèo xơ xác.)

  • Pissing contest

    Cuộc thi khoe khoang, thể hiện bản thân một cách lố bịch.

    "The debate turned into a pissing contest between the two candidates."

    (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc thi khoe khoang giữa hai ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinal

noun
Lật mặt

Bồn tiểu, đặc biệt là ở nhà vệ sinh công cộng.

"The men's restroom had three urinals along the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used the urinal in the men's room.
Anh ấy đã sử dụng bồn tiểu trong phòng vệ sinh nam.
Phủ định
There isn't a urinal in the women's restroom.
Không có bồn tiểu trong phòng vệ sinh nữ.
Nghi vấn
Is that a urinal or a sink?
Đó là bồn tiểu hay bồn rửa mặt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber is going to install a new urinal in the men's restroom.
Thợ sửa ống nước sẽ lắp đặt một bồn tiểu mới trong phòng vệ sinh nam.
Phủ định
They are not going to clean the urinal today because it was just cleaned yesterday.
Hôm nay họ sẽ không dọn bồn tiểu vì nó vừa mới được dọn hôm qua.
Nghi vấn
Is he going to use the urinal, or does he need something else?
Anh ấy có định dùng bồn tiểu không, hay anh ấy cần gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinal".

Urinal Design

Thiết kế của bồn tiểu (urinal) có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào quốc gia và khu vực. Một số bồn tiểu được thiết kế để tiết kiệm nước, trong khi những bồn khác lại chú trọng đến tính thẩm mỹ hoặc khả năng chống phá hoại.

Public Restrooms

Ở nhiều nước phương Tây, nhà vệ sinh công cộng (public restrooms) thường được chia riêng cho nam và nữ, với bồn tiểu (urinal) chỉ có trong nhà vệ sinh nam. Sự sắp xếp này phản ánh các chuẩn mực xã hội và văn hóa về sự riêng tư và giới tính.