urinal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A receptacle for urine, especially in a public toilet.
Vietnamese Meaning
Bồn tiểu, đặc biệt là ở nhà vệ sinh công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The men's restroom had three urinals along the wall."
"Nhà vệ sinh nam có ba bồn tiểu dọc theo tường."
-
"He aimed carefully into the urinal."
"Anh ta ngắm cẩn thận vào bồn tiểu."
-
"The urinal was overflowing."
"Bồn tiểu bị tràn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urine | nước tiểu |
| Adjective | urinary | thuộc về nước tiểu, liên quan đến đường tiết niệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urinal' chỉ vật dụng chuyên dụng để đi tiểu, thường được tìm thấy trong các nhà vệ sinh nam công cộng. Nó khác với 'toilet' (bồn cầu) vì 'toilet' được dùng cho cả việc đi tiểu và đại tiện, trong khi 'urinal' chỉ dành cho việc đi tiểu.
Prepositions
Khi nói về việc sử dụng bồn tiểu, ta dùng 'in the urinal' (trong bồn tiểu) để chỉ hành động tiểu tiện vào đó. 'At the urinal' (tại bồn tiểu) chỉ vị trí gần bồn tiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public urinal (nhà vệ sinh công cộng nam)
-
porcelain porcelain urinal (bồn tiểu bằng sứ)
-
use use a urinal (sử dụng bồn tiểu)
-
flush flush the urinal (xả bồn tiểu)
-
clean clean the urinal (lau chùi bồn tiểu)
Idioms
-
Not have a pot to piss in
Nghèo xơ xác, không có một xu dính túi.
"After losing his job, he didn't have a pot to piss in."
(Sau khi mất việc, anh ta nghèo xơ xác.)
-
Pissing contest
Cuộc thi khoe khoang, thể hiện bản thân một cách lố bịch.
"The debate turned into a pissing contest between the two candidates."
(Cuộc tranh luận biến thành một cuộc thi khoe khoang giữa hai ứng cử viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urinal
nounBồn tiểu, đặc biệt là ở nhà vệ sinh công cộng.
"The men's restroom had three urinals along the wall."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used the urinal in the men's room. |
Anh ấy đã sử dụng bồn tiểu trong phòng vệ sinh nam. |
| Phủ định | There isn't a urinal in the women's restroom. |
Không có bồn tiểu trong phòng vệ sinh nữ. |
| Nghi vấn | Is that a urinal or a sink? |
Đó là bồn tiểu hay bồn rửa mặt? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plumber is going to install a new urinal in the men's restroom. |
Thợ sửa ống nước sẽ lắp đặt một bồn tiểu mới trong phòng vệ sinh nam. |
| Phủ định | They are not going to clean the urinal today because it was just cleaned yesterday. |
Hôm nay họ sẽ không dọn bồn tiểu vì nó vừa mới được dọn hôm qua. |
| Nghi vấn | Is he going to use the urinal, or does he need something else? |
Anh ấy có định dùng bồn tiểu không, hay anh ấy cần gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinal".
