(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lavatory
B1

lavatory

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh buồng vệ sinh toalet (phiên âm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lavatory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng hoặc khu vực nhỏ có nhà vệ sinh và bồn rửa mặt; nhà vệ sinh.

Definition (English Meaning)

A room or compartment with a toilet and washbasin; a toilet.

Ví dụ Thực tế với 'Lavatory'

  • "The lavatory is located down the hall on the left."

    "Nhà vệ sinh nằm cuối hành lang bên trái."

  • "Passengers are requested not to smoke in the lavatories."

    "Hành khách được yêu cầu không hút thuốc trong nhà vệ sinh."

  • "Where is the nearest lavatory?"

    "Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lavatory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lavatory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

toilet(nhà vệ sinh)
restroom(phòng vệ sinh)
bathroom(phòng tắm (đôi khi dùng để chỉ nhà vệ sinh))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

urinal(bồn tiểu)
sink(bồn rửa)
washbasin(bồn rửa mặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công cộng Sinh hoạt

Ghi chú Cách dùng 'Lavatory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lavatory' thường được coi là lịch sự hơn so với 'toilet' hoặc 'bathroom' khi đề cập đến nhà vệ sinh công cộng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn tránh những từ ngữ quá trực tiếp. Mặc dù 'bathroom' đôi khi có thể được sử dụng, 'lavatory' nhấn mạnh chức năng chính là vệ sinh cá nhân (rửa tay) hơn là tắm rửa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at near

*in the lavatory*: Diễn tả hành động xảy ra bên trong nhà vệ sinh. *at the lavatory*: Diễn tả vị trí gần hoặc tại khu vực nhà vệ sinh, thường là hành động ngắn hạn. *near the lavatory*: Diễn tả vị trí ở gần nhà vệ sinh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lavatory'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)