(Top Banner Ad)
lavatory
B1
noun B1 Công cộng, Sinh hoạt

lavatory

UK: /ˈlævətəri/ • US: /ˈlævəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh buồng vệ sinh toalet (phiên âm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or compartment with a toilet and washbasin; a toilet.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực nhỏ có nhà vệ sinh và bồn rửa mặt; nhà vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lavatory is located down the hall on the left."

    "Nhà vệ sinh nằm cuối hành lang bên trái."

  • "Passengers are requested not to smoke in the lavatories."

    "Hành khách được yêu cầu không hút thuốc trong nhà vệ sinh."

  • "Where is the nearest lavatory?"

    "Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lavatory nhà vệ sinh, buồng vệ sinh (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, công cộng hoặc trên phương tiện di chuyển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cộng, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Italic
*lawāō
Latin
lavare
Latin
lavatorium
English
lavatory

Nguồn gốc "Nơi Rửa"

Từ 'lavatory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lavare' có nghĩa là 'rửa'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một nơi dùng để rửa tay hoặc một cái bồn rửa. Mãi về sau, ý nghĩa của nó mới mở rộng ra bao gồm cả nhà vệ sinh, đặc biệt là ở những nơi công cộng hoặc trên máy bay, mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn.

Usage Note

Từ 'lavatory' thường được coi là lịch sự hơn so với 'toilet' hoặc 'bathroom' khi đề cập đến nhà vệ sinh công cộng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn tránh những từ ngữ quá trực tiếp. Mặc dù 'bathroom' đôi khi có thể được sử dụng, 'lavatory' nhấn mạnh chức năng chính là vệ sinh cá nhân (rửa tay) hơn là tắm rửa.

Prepositions

in at near

*in the lavatory*: Diễn tả hành động xảy ra bên trong nhà vệ sinh. *at the lavatory*: Diễn tả vị trí gần hoặc tại khu vực nhà vệ sinh, thường là hành động ngắn hạn. *near the lavatory*: Diễn tả vị trí ở gần nhà vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lavatory
  • public public lavatory
    (nhà vệ sinh công cộng)
  • men's men's lavatory
    (nhà vệ sinh nam)
  • ladies' ladies' lavatory
    (nhà vệ sinh nữ)
  • airline airline lavatory
    (nhà vệ sinh trên máy bay)
  • disabled disabled lavatory
    (nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật)
  • clean clean lavatory
    (nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • dirty dirty lavatory
    (nhà vệ sinh bẩn)
Verb + lavatory
  • use use the lavatory
    (sử dụng nhà vệ sinh)
  • go to go to the lavatory
    (đi vệ sinh (một cách lịch sự))
  • flush flush the lavatory
    (xả nước bồn cầu)
  • clean clean the lavatory
    (dọn dẹp nhà vệ sinh)

Idioms

  • use the lavatory

    đi vệ sinh, sử dụng nhà vệ sinh (một cách lịch sự)

    "Excuse me, I need to use the lavatory."

    (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.)

  • go to the lavatory

    đi vệ sinh, vào nhà vệ sinh (lịch sự hơn 'đi toilet')

    "He asked where he could go to the lavatory."

    (Anh ấy hỏi anh ấy có thể đi vệ sinh ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavatory

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực nhỏ có nhà vệ sinh và bồn rửa mặt; nhà vệ sinh.

"The lavatory is located down the hall on the left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lavatory is out of order, people usually complain.
Nếu nhà vệ sinh bị hỏng, mọi người thường phàn nàn.
Phủ định
When the lavatory is dirty, the cleaner doesn't do a good job.
Khi nhà vệ sinh bẩn, người dọn dẹp đã không làm tốt công việc của mình.
Nghi vấn
If the lavatory is occupied, do you wait?
Nếu nhà vệ sinh đang có người sử dụng, bạn có đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavatory".

Sự Lịch Sự và Trang Trọng

Trong tiếng Anh, 'lavatory' thường được xem là một từ trang trọng và lịch sự hơn so với 'toilet' hay 'bathroom' khi đề cập đến nhà vệ sinh, đặc biệt là ở những nơi công cộng như trên máy bay, trong các tòa nhà chính phủ, hoặc trong các khách sạn cao cấp. Nó tránh được sự trực tiếp đôi khi bị coi là hơi thô tục của từ 'toilet'.

Nguồn Gốc Chức Năng Rửa

Từ 'lavatory' bắt nguồn từ gốc Latin có nghĩa là 'rửa'. Điều này phản ánh chức năng ban đầu của nó là nơi để rửa tay hoặc tắm rửa. Mặc dù ngày nay nó dùng để chỉ nhà vệ sinh nói chung, nhưng ý nghĩa gốc vẫn gợi lên sự sạch sẽ và vệ sinh cá nhân, khác với 'restroom' (chỉ nơi nghỉ ngơi) hay 'washroom' (chỉ nơi rửa).