(Top Banner Ad)
look cheerful
A2
verb + adjective A2 General English

look cheerful

UK: /lʊk ˈtʃɪəfʊl/ • US: /lʊk ˈtʃɪrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

trông có vẻ vui vẻ trông tươi tỉnh vẻ mặt tươi tỉnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear happy and optimistic.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ vui vẻ và lạc quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looks cheerful today."

    "Hôm nay trông cô ấy có vẻ vui vẻ."

  • "The children looked cheerful as they opened their presents."

    "Những đứa trẻ trông vui vẻ khi chúng mở quà."

  • "Even after the bad news, he tried to look cheerful."

    "Ngay cả sau tin xấu, anh ấy đã cố gắng trông vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look vẻ ngoài, cái nhìn
Adjective cheerful vui vẻ, tươi tỉnh
Noun cheerfulness sự vui vẻ, sự tươi tỉnh

Synonyms

appear happy (trông vui vẻ)seem cheerful (có vẻ vui vẻ)

Antonyms

look sad (trông buồn)look gloomy (trông ảm đạm)

Related Words

Subject Area

General English

Usage Note

Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài thể hiện sự vui tươi. 'Look' ở đây là một linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'cheerful', mô tả trạng thái của chủ ngữ. 'Cheerful' nhấn mạnh sự tươi vui, phấn khởi, tích cực. Khác với 'look happy' có thể chỉ đơn thuần là trông vui, 'look cheerful' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về một tâm trạng phấn khởi và tích cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look cheerful
  • genuinely genuinely look cheerful
    (trông thật sự vui vẻ)
  • try to try to look cheerful
    (cố gắng trông vui vẻ)
Subject + look cheerful
  • they they look cheerful
    (họ trông vui vẻ)
  • she she look cheerful
    (cô ấy trông vui vẻ)

Idioms

  • put a cheerful face on

    cố gắng tỏ ra vui vẻ mặc dù đang buồn hoặc gặp khó khăn

    "Even though she was disappointed, she put a cheerful face on for the children."

    (Mặc dù thất vọng, cô ấy vẫn cố gắng tỏ ra vui vẻ trước mặt bọn trẻ.)

  • look on the bright side

    nhìn vào mặt tích cực của vấn đề

    "Even though he lost his job, he tried to look on the bright side."

    (Ngay cả khi mất việc, anh ấy vẫn cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look cheerful

verb + adjective
Lật mặt

Trông có vẻ vui vẻ và lạc quan.

"She looks cheerful today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys looking cheerful every morning.
Cô ấy thích trông vui vẻ mỗi sáng.
Phủ định
He avoids looking cheerful when he feels down.
Anh ấy tránh trông vui vẻ khi anh ấy cảm thấy buồn.
Nghi vấn
Do you mind looking cheerful for the guests?
Bạn có phiền trông vui vẻ trước mặt khách không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pass the exam, you will look cheerful.
Nếu bạn vượt qua kỳ thi, bạn sẽ trông vui vẻ.
Phủ định
If he doesn't get the job, he won't look cheerful.
Nếu anh ấy không nhận được công việc, anh ấy sẽ không trông vui vẻ.
Nghi vấn
Will she look cheerful if she wins the competition?
Cô ấy sẽ trông vui vẻ nếu cô ấy thắng cuộc thi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look cheerful".

Importance of Positivity

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc thể hiện sự tích cực và lạc quan được coi trọng. Việc 'look cheerful' (trông vui vẻ) có thể được xem là một cách để thể hiện sự tôn trọng và hòa đồng với người khác, ngay cả khi bạn không cảm thấy thực sự vui.