look cheerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear happy and optimistic.
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ vui vẻ và lạc quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looks cheerful today."
"Hôm nay trông cô ấy có vẻ vui vẻ."
-
"The children looked cheerful as they opened their presents."
"Những đứa trẻ trông vui vẻ khi chúng mở quà."
-
"Even after the bad news, he tried to look cheerful."
"Ngay cả sau tin xấu, anh ấy đã cố gắng trông vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, trông |
| Noun | look | vẻ ngoài, cái nhìn |
| Adjective | cheerful | vui vẻ, tươi tỉnh |
| Noun | cheerfulness | sự vui vẻ, sự tươi tỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài thể hiện sự vui tươi. 'Look' ở đây là một linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'cheerful', mô tả trạng thái của chủ ngữ. 'Cheerful' nhấn mạnh sự tươi vui, phấn khởi, tích cực. Khác với 'look happy' có thể chỉ đơn thuần là trông vui, 'look cheerful' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về một tâm trạng phấn khởi và tích cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely look cheerful (trông thật sự vui vẻ)
-
try to try to look cheerful (cố gắng trông vui vẻ)
-
they they look cheerful (họ trông vui vẻ)
-
she she look cheerful (cô ấy trông vui vẻ)
Idioms
-
put a cheerful face on
cố gắng tỏ ra vui vẻ mặc dù đang buồn hoặc gặp khó khăn
"Even though she was disappointed, she put a cheerful face on for the children."
(Mặc dù thất vọng, cô ấy vẫn cố gắng tỏ ra vui vẻ trước mặt bọn trẻ.)
-
look on the bright side
nhìn vào mặt tích cực của vấn đề
"Even though he lost his job, he tried to look on the bright side."
(Ngay cả khi mất việc, anh ấy vẫn cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look cheerful
verb + adjectiveTrông có vẻ vui vẻ và lạc quan.
"She looks cheerful today."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys looking cheerful every morning. |
Cô ấy thích trông vui vẻ mỗi sáng. |
| Phủ định | He avoids looking cheerful when he feels down. |
Anh ấy tránh trông vui vẻ khi anh ấy cảm thấy buồn. |
| Nghi vấn | Do you mind looking cheerful for the guests? |
Bạn có phiền trông vui vẻ trước mặt khách không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pass the exam, you will look cheerful. |
Nếu bạn vượt qua kỳ thi, bạn sẽ trông vui vẻ. |
| Phủ định | If he doesn't get the job, he won't look cheerful. |
Nếu anh ấy không nhận được công việc, anh ấy sẽ không trông vui vẻ. |
| Nghi vấn | Will she look cheerful if she wins the competition? |
Cô ấy sẽ trông vui vẻ nếu cô ấy thắng cuộc thi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look cheerful".
